GlitzKoinChuyển đổi GlitzKoin (GTN) sang Norwegian Krone (NOK)

GTN/NOK: 1 GTN ≈ kr0.1263 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

GlitzKoin Thị trường hôm nay

GlitzKoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GTN chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.1263. Với nguồn cung lưu hành là 247,499,427.9 GTN, tổng vốn hóa thị trường của GTN tính bằng NOK là kr328,242,951.74. Trong 24h qua, giá của GTN tính bằng NOK đã giảm kr-0.01609, biểu thị mức giảm -11.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GTN tính bằng NOK là kr76.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.04895.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GTN sang NOK

kr0.1263-11.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GTN sang NOK là kr0.1263 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -11.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GTN/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GTN/NOK trong ngày qua.

Giao dịch GlitzKoin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GTN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, GTN/-- Spot is $ and 0%, and GTN/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi GlitzKoin sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi GTN sang NOK

logo GlitzKoinSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1GTN
0.12NOK
2GTN
0.25NOK
3GTN
0.37NOK
4GTN
0.5NOK
5GTN
0.63NOK
6GTN
0.75NOK
7GTN
0.88NOK
8GTN
1.01NOK
9GTN
1.13NOK
10GTN
1.26NOK
1000GTN
126.36NOK
5000GTN
631.81NOK
10000GTN
1,263.62NOK
50000GTN
6,318.12NOK
100000GTN
12,636.24NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang GTN

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo GlitzKoin
1NOK
7.91GTN
2NOK
15.82GTN
3NOK
23.74GTN
4NOK
31.65GTN
5NOK
39.56GTN
6NOK
47.48GTN
7NOK
55.39GTN
8NOK
63.3GTN
9NOK
71.22GTN
10NOK
79.13GTN
100NOK
791.37GTN
500NOK
3,956.87GTN
1000NOK
7,913.74GTN
5000NOK
39,568.71GTN
10000NOK
79,137.42GTN

Bảng chuyển đổi số tiền GTN sang NOK và NOK sang GTN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GTN sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang GTN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GlitzKoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GTN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GTN = $0.01 USD, 1 GTN = €0.01 EUR, 1 GTN = ₹1.01 INR, 1 GTN = Rp183.91 IDR, 1 GTN = $0.02 CAD, 1 GTN = £0.01 GBP, 1 GTN = ฿0.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.19
logo BTCBTC
0.0005815
logo ETHETH
0.02709
logo USDTUSDT
47.66
logo XRPXRP
24.13
logo BNBBNB
0.08111
logo USDCUSDC
47.62
logo SOLSOL
0.4192
logo DOGEDOGE
302.08
logo ADAADA
76.72
logo TRXTRX
205.98
logo STETHSTETH
0.02712
logo SMARTSMART
32,474.07
logo WBTCWBTC
0.0005822
logo TONTON
13.16
logo LEOLEO
5.07

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng GlitzKoin của bạn

01

Nhập số lượng GTN của bạn

Nhập số lượng GTN của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GlitzKoin hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GlitzKoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GlitzKoin sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua GlitzKoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GlitzKoin sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GlitzKoin sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GlitzKoin sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi GlitzKoin sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến GlitzKoin (GTN)

Tìm hiểu thêm về GlitzKoin (GTN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.