Gnosis Thị trường hôm nay
Gnosis đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Gnosis chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF98.64. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,589,589 GNO, tổng vốn hóa thị trường của Gnosis tính bằng CHF là CHF217,237,768.93. Trong 24h qua, giá của Gnosis tính bằng CHF đã tăng CHF1.69, biểu thị mức tăng +1.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gnosis tính bằng CHF là CHF547.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF5.85.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GNO sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GNO sang CHF là CHF98.64 CHF, với tỷ lệ thay đổi là +1.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GNO/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GNO/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Gnosis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $116.2 | 1.48% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $115.7 | 0.96% |
The real-time trading price of GNO/USDT Spot is $116.2, with a 24-hour trading change of 1.48%, GNO/USDT Spot is $116.2 and 1.48%, and GNO/USDT Perpetual is $115.7 and 0.96%.
Bảng chuyển đổi Gnosis sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi GNO sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNO | 98.64CHF |
2GNO | 197.29CHF |
3GNO | 295.93CHF |
4GNO | 394.58CHF |
5GNO | 493.23CHF |
6GNO | 591.87CHF |
7GNO | 690.52CHF |
8GNO | 789.17CHF |
9GNO | 887.81CHF |
10GNO | 986.46CHF |
100GNO | 9,864.64CHF |
500GNO | 49,323.2CHF |
1000GNO | 98,646.4CHF |
5000GNO | 493,232CHF |
10000GNO | 986,464CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang GNO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 0.01013GNO |
2CHF | 0.02027GNO |
3CHF | 0.03041GNO |
4CHF | 0.04054GNO |
5CHF | 0.05068GNO |
6CHF | 0.06082GNO |
7CHF | 0.07096GNO |
8CHF | 0.08109GNO |
9CHF | 0.09123GNO |
10CHF | 0.1013GNO |
10000CHF | 101.37GNO |
50000CHF | 506.86GNO |
100000CHF | 1,013.72GNO |
500000CHF | 5,068.6GNO |
1000000CHF | 10,137.21GNO |
Bảng chuyển đổi số tiền GNO sang CHF và CHF sang GNO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GNO sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CHF sang GNO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gnosis phổ biến
Gnosis | 1 GNO |
---|---|
![]() | £87.12JEP |
![]() | с9,776.21KGS |
![]() | CF51,130.03KMF |
![]() | $96.66KYD |
![]() | ₭2,541,334.15LAK |
![]() | $22,838.31LRD |
![]() | L2,019.64LSL |
Gnosis | 1 GNO |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د550.95LYD |
![]() | L2,022.16MDL |
![]() | Ar527,167.24MGA |
![]() | ден6,394.22MKD |
![]() | MOP$930.9MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GNO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GNO = $undefined USD, 1 GNO = € EUR, 1 GNO = ₹ INR, 1 GNO = Rp IDR, 1 GNO = $ CAD, 1 GNO = £ GBP, 1 GNO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.81 |
![]() | 0.007117 |
![]() | 0.3279 |
![]() | 588.34 |
![]() | 278.76 |
![]() | 0.9878 |
![]() | 587.78 |
![]() | 4.91 |
![]() | 3,448.23 |
![]() | 895.32 |
![]() | 2,440.16 |
![]() | 0.3268 |
![]() | 395,133.47 |
![]() | 0.007111 |
![]() | 62.41 |
![]() | 173.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gnosis của bạn
Nhập số lượng GNO của bạn
Nhập số lượng GNO của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gnosis hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gnosis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gnosis sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gnosis
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gnosis sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gnosis sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gnosis sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gnosis sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gnosis (GNO)
Tìm hiểu thêm về Gnosis (GNO)

Hiểu về Token TRUMP trong một bài viết: Một phân tích toàn diện về Token $TRUMP

So sánh DEX dựa trên ý định

Giao thức CoW là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về COW

Trump Boosts Polymarket: Tiềm năng lợi nhuận trong các thị trường dự đoán tiền điện tử là gì?
