Gnosis Thị trường hôm nay
Gnosis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Gnosis chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn779. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,589,589 GNO, tổng vốn hóa thị trường của Gnosis tính bằng HRK là kn13,617,849,608.02. Trong 24h qua, giá của Gnosis tính bằng HRK đã tăng kn6.05, biểu thị mức tăng +0.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gnosis tính bằng HRK là kn4,348.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn46.44.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GNO sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GNO sang HRK là kn779 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +0.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GNO/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GNO/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Gnosis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $115.9 | 1.75% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $115.6 | 0.87% |
The real-time trading price of GNO/USDT Spot is $115.9, with a 24-hour trading change of 1.75%, GNO/USDT Spot is $115.9 and 1.75%, and GNO/USDT Perpetual is $115.6 and 0.87%.
Bảng chuyển đổi Gnosis sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi GNO sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNO | 779HRK |
2GNO | 1,558.01HRK |
3GNO | 2,337.02HRK |
4GNO | 3,116.03HRK |
5GNO | 3,895.03HRK |
6GNO | 4,674.04HRK |
7GNO | 5,453.05HRK |
8GNO | 6,232.06HRK |
9GNO | 7,011.06HRK |
10GNO | 7,790.07HRK |
100GNO | 77,900.77HRK |
500GNO | 389,503.85HRK |
1000GNO | 779,007.7HRK |
5000GNO | 3,895,038.5HRK |
10000GNO | 7,790,077HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang GNO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.001283GNO |
2HRK | 0.002567GNO |
3HRK | 0.003851GNO |
4HRK | 0.005134GNO |
5HRK | 0.006418GNO |
6HRK | 0.007702GNO |
7HRK | 0.008985GNO |
8HRK | 0.01026GNO |
9HRK | 0.01155GNO |
10HRK | 0.01283GNO |
100000HRK | 128.36GNO |
500000HRK | 641.84GNO |
1000000HRK | 1,283.68GNO |
5000000HRK | 6,418.42GNO |
10000000HRK | 12,836.84GNO |
Bảng chuyển đổi số tiền GNO sang HRK và HRK sang GNO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GNO sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 HRK sang GNO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gnosis phổ biến
Gnosis | 1 GNO |
---|---|
![]() | CHF98.14CHF |
![]() | kr771.32DKK |
![]() | £5,601.8EGP |
![]() | ₫2,839,939.66VND |
![]() | KM202.22BAM |
![]() | USh428,839.82UGX |
![]() | lei514.14RON |
Gnosis | 1 GNO |
---|---|
![]() | ﷼432.75SAR |
![]() | ₵1,817.48GHS |
![]() | د.ك35.2KWD |
![]() | ₦186,707.28NGN |
![]() | .د.ب43.39BHD |
![]() | FCFA67,820.74XAF |
![]() | K242,416.66MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GNO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GNO = $undefined USD, 1 GNO = € EUR, 1 GNO = ₹ INR, 1 GNO = Rp IDR, 1 GNO = $ CAD, 1 GNO = £ GBP, 1 GNO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.37 |
![]() | 0.0008966 |
![]() | 0.0413 |
![]() | 74.11 |
![]() | 35.11 |
![]() | 0.1252 |
![]() | 74.04 |
![]() | 0.6394 |
![]() | 446.57 |
![]() | 112.78 |
![]() | 307.55 |
![]() | 0.04148 |
![]() | 49,777.27 |
![]() | 0.0008959 |
![]() | 7.88 |
![]() | 21.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gnosis của bạn
Nhập số lượng GNO của bạn
Nhập số lượng GNO của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gnosis hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gnosis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gnosis sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gnosis
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gnosis sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gnosis sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gnosis sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gnosis sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gnosis (GNO)

Token GNO: Công nghệ thị trường dự đoán phi tập trung của Gnosis.
Khám phá cách TOKEN GNO thúc đẩy hệ sinh thái Gnosis và nhận cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của nó trong thị trường dự đoán phi tập trung.

Cuộc trò chuyện AMA của Gate.io với Ignore Fud - Một loại Token Meme mới hỗ trợ DeFi và đổi mới Blockchain
Gate.io đã tổ chức một phiên hỏi-đáp AMA (Hỏi-Bất-Cứ-Gì) với WeLovePassive, đại diện và trưởng cộng đồng tại Ignore Fud trong Cộng đồng Sàn Gate.io.

Gnosis Hashi Bridge Aggregator giúp ngăn chặn hack
Gnosis Hashi bridge aggregator tăng cường an toàn của các cầu blockchain bằng cách giảm khả năng bị tấn công thành công. Mỗi giao dịch đều yêu cầu xác minh từ hai cầu chéo chuỗi.
Tìm hiểu thêm về Gnosis (GNO)

Hiểu về Token TRUMP trong một bài viết: Một phân tích toàn diện về Token $TRUMP

So sánh DEX dựa trên ý định

Giao thức CoW là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về COW

Trump Boosts Polymarket: Tiềm năng lợi nhuận trong các thị trường dự đoán tiền điện tử là gì?
