Gold Thị trường hôm nay
Gold đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Gold chuyển đổi sang Dirham Ma-rốc (MAD) là د.م.0.05658. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 GOLD, tổng vốn hóa thị trường của Gold tính bằng MAD là د.م.0. Trong 24h qua, giá của Gold tính bằng MAD đã tăng د.م.0.001759, biểu thị mức tăng +3.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gold tính bằng MAD là د.م.2.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.م.0.0328.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GOLD sang MAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GOLD sang MAD là د.م.0.05658 MAD, với sự thay đổi +3.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GOLD/MAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GOLD/MAD trong ngày qua.
Giao dịch Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of GOLD/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GOLD/-- Spot is -- and --, and GOLD/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Gold sang Dirham Ma-rốc
Bảng chuyển đổi GOLD sang MAD
Chuyển thành | |
|---|---|
1GOLD | 0.05MAD |
2GOLD | 0.11MAD |
3GOLD | 0.16MAD |
4GOLD | 0.22MAD |
5GOLD | 0.28MAD |
6GOLD | 0.33MAD |
7GOLD | 0.39MAD |
8GOLD | 0.45MAD |
9GOLD | 0.5MAD |
10GOLD | 0.56MAD |
10,000GOLD | 565.84MAD |
50,000GOLD | 2,829.2MAD |
100,000GOLD | 5,658.4MAD |
500,000GOLD | 28,292MAD |
1,000,000GOLD | 56,584MAD |
Bảng chuyển đổi MAD sang GOLD
Chuyển thành | |
|---|---|
1MAD | 17.67GOLD |
2MAD | 35.34GOLD |
3MAD | 53.01GOLD |
4MAD | 70.69GOLD |
5MAD | 88.36GOLD |
6MAD | 106.03GOLD |
7MAD | 123.7GOLD |
8MAD | 141.38GOLD |
9MAD | 159.05GOLD |
10MAD | 176.72GOLD |
100MAD | 1,767.28GOLD |
500MAD | 8,836.41GOLD |
1,000MAD | 17,672.83GOLD |
5,000MAD | 88,364.19GOLD |
10,000MAD | 176,728.39GOLD |
Bảng chuyển đổi số tiền GOLD sang MAD và MAD sang GOLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GOLD sang MAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MAD sang GOLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gold phổ biến
Gold | 1 GOLD |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.56INR | |
Rp103.68IDR | |
$0.01CAD | |
£0GBP | |
฿0.2THB |
Gold | 1 GOLD |
|---|---|
₽0.5RUB | |
R$0.03BRL | |
د.إ0.02AED | |
₺0.27TRY | |
¥0.04CNY | |
¥0.97JPY | |
$0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GOLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GOLD = $0.01 USD, 1 GOLD = €0.01 EUR, 1 GOLD = ₹0.56 INR, 1 GOLD = Rp103.68 IDR, 1 GOLD = $0.01 CAD, 1 GOLD = £0 GBP, 1 GOLD = ฿0.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MAD
ETH chuyển đổi sang MAD
USDT chuyển đổi sang MAD
XRP chuyển đổi sang MAD
BNB chuyển đổi sang MAD
SOL chuyển đổi sang MAD
USDC chuyển đổi sang MAD
STETH chuyển đổi sang MAD
TRX chuyển đổi sang MAD
DOGE chuyển đổi sang MAD
ADA chuyển đổi sang MAD
BCH chuyển đổi sang MAD
WBTC chuyển đổi sang MAD
WEETH chuyển đổi sang MAD
LINK chuyển đổi sang MAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MAD, ETH sang MAD, USDT sang MAD, BNB sang MAD, SOL sang MAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
5.25 | |
0.0005981 | |
0.01712 | |
54.85 | |
24.53 | |
0.06026 | |
0.4007 | |
54.78 |
0.01708 | |
185.93 | |
369.33 | |
133.7 | |
0.08717 | |
0.0005989 | |
0.01577 | |
4.02 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Ma-rốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MAD sang GT, MAD sang USDT, MAD sang BTC, MAD sang ETH, MAD sang USBT, MAD sang PEPE, MAD sang EIGEN, MAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Gold (GOLD) sang Dirham Ma-rốc (MAD)
Nhập số lượng GOLD của bạn
Nhập số lượng GOLD của bạn
Chọn Dirham Ma-rốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn MAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gold hiện tại theo Dirham Ma-rốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gold sang MAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gold sang Dirham Ma-rốc (MAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gold sang Dirham Ma-rốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gold sang Dirham Ma-rốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Ma-rốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Ma-rốc (MAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gold (GOLD)
Hướng Dẫn Cơ Bản Về Hợp Đồng Kim Loại Quý: Cách Giao Dịch Vàng và Bạc Kỹ Thuật Số Trên Gate
Là một nền tảng giao dịch tài sản số hàng đầu, Gate đã ra mắt nhiều sản phẩm hợp đồng kim loại quý, bao gồm XAUT (Tether Gold) và SLVON (bạc được mã hóa bởi Ondo).
Giá bạc vượt mốc 72 USD lần đầu tiên khi vàng tiếp tục tăng mạnh
Bài viết này phân tích các xu hướng thị trường mới nhất của PAX Gold (PAXG) và Tether Gold (XAUT) trên Gate, đồng thời khám phá những tín hiệu và cơ hội mà “cơn bão kim loại” này mang lại cho nhà đầu tư tiền mã hóa.
Tháng Vàng Săn Meme Go trên BNB Chain: Giao dịch 10 USDT, Chia sẻ 30 BNB
Hệ sinh thái BNB Chain đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, và Meme Go chính thức khởi động chương trình đặc biệt “Tháng Vàng BNB Gold Rush”.