Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Harmony chuyển đổi sang Đô la New Zealand (NZD) là $0.007303. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,811,032,176.26 ONE, tổng vốn hóa thị trường của Harmony tính bằng NZD là $187,594,030.76. Trong 24h qua, giá của Harmony tính bằng NZD đã tăng $0.0003049, biểu thị mức tăng +4.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Harmony tính bằng NZD là $0.6573, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.002208.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang NZD là $0.007303 NZD, với sự thay đổi +4.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ONE/NZD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.004202 | +3.85% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.004216 | +4.05% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.004202, with a 24-hour trading change of +3.85%, ONE/USDT Spot is $0.004202 and +3.85%, and ONE/USDT Perpetual is $0.004216 and +4.05%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Đô la New Zealand
Bảng chuyển đổi ONE sang NZD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ONE | 0NZD |
2ONE | 0.01NZD |
3ONE | 0.02NZD |
4ONE | 0.02NZD |
5ONE | 0.03NZD |
6ONE | 0.04NZD |
7ONE | 0.05NZD |
8ONE | 0.05NZD |
9ONE | 0.06NZD |
10ONE | 0.07NZD |
100,000ONE | 730.31NZD |
500,000ONE | 3,651.56NZD |
1,000,000ONE | 7,303.13NZD |
5,000,000ONE | 36,515.68NZD |
10,000,000ONE | 73,031.37NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang ONE
Chuyển thành | |
|---|---|
1NZD | 136.92ONE |
2NZD | 273.85ONE |
3NZD | 410.78ONE |
4NZD | 547.7ONE |
5NZD | 684.63ONE |
6NZD | 821.56ONE |
7NZD | 958.49ONE |
8NZD | 1,095.41ONE |
9NZD | 1,232.34ONE |
10NZD | 1,369.27ONE |
100NZD | 13,692.74ONE |
500NZD | 68,463.72ONE |
1,000NZD | 136,927.45ONE |
5,000NZD | 684,637.27ONE |
10,000NZD | 1,369,274.54ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang NZD và NZD sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ONE sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NZD sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.38INR | |
Rp70.43IDR | |
$0.01CAD | |
£0GBP | |
฿0.13THB |
Harmony | 1 ONE |
|---|---|
₽0.33RUB | |
R$0.02BRL | |
د.إ0.02AED | |
₺0.18TRY | |
¥0.03CNY | |
¥0.66JPY | |
$0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0 USD, 1 ONE = €0 EUR, 1 ONE = ₹0.38 INR, 1 ONE = Rp70.43 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0 GBP, 1 ONE = ฿0.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
BCH chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
WEETH chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
27.27 | |
0.003158 | |
0.09183 | |
288.42 | |
137.87 | |
0.3218 | |
2.15 | |
288.24 |
54,426.14 | |
980.04 | |
0.09189 | |
1,920.72 | |
721.29 | |
0.4489 | |
0.00316 | |
0.08469 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la New Zealand nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Harmony (ONE) sang Đô la New Zealand (NZD)
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Đô la New Zealand
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NZD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Đô la New Zealand hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Đô la New Zealand (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Đô la New Zealand trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Đô la New Zealand?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la New Zealand không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la New Zealand (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)
Cổ phiếu của “ông lớn” Bitcoin ra mắt IPO gây thất vọng: Twenty One Capital lao dốc 20% ngay phiên giao dịch đầu tiên
Một lượng dự trữ khổng lồ với hơn 43.500 Bitcoin đã không thể tạo động lực cho thị trường, khi một tân binh trong lĩnh vực tiền mã hóa – được hậu thuẫn bởi Tether và SoftBank – chính thức ra mắt trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York với giá cổ phiếu mở cửa giảm mạnh.
ETF SUI của 21Shares đánh dấu một cột mốc mới trong quá trình phổ cập Layer One
Việc 21Shares ra mắt quỹ ETF SUI thể hiện niềm tin ngày càng tăng của các tổ chức đối với các mạng Layer 1. Tìm hiểu ý nghĩa của cột mốc này đối với Sui và triển vọng mở rộng ứng dụng trên diện rộng.
Giá cổ phiếu Helium One (HE1): Phân tích động lực thị trường và triển vọng đầu tư
Trong bối cảnh biến động liên tục của thị trường năng lượng và khai thác toàn cầu, Helium One (HE1), một công ty tập trung vào việc khám phá và phát triển nguồn tài nguyên heli, gần đây đã thu hút sự chú ý rộng rãi từ các nhà đầu tư do giá cổ phiếu của nó.