Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Harmony chuyển đổi sang Solomon Islands Dollar (SBD) là $0.09126. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,515,813,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của Harmony tính bằng SBD là $11,259,799,200.27. Trong 24h qua, giá của Harmony tính bằng SBD đã tăng $0.005188, biểu thị mức tăng +6.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Harmony tính bằng SBD là $3.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01082.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang SBD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang SBD là $0.09126 SBD, với tỷ lệ thay đổi là +6.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/SBD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/SBD trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01071 | 5.15% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01073 | 3.3% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01071, with a 24-hour trading change of 5.15%, ONE/USDT Spot is $0.01071 and 5.15%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01073 and 3.3%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Solomon Islands Dollar
Bảng chuyển đổi ONE sang SBD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 0.09SBD |
2ONE | 0.18SBD |
3ONE | 0.27SBD |
4ONE | 0.36SBD |
5ONE | 0.45SBD |
6ONE | 0.54SBD |
7ONE | 0.63SBD |
8ONE | 0.73SBD |
9ONE | 0.82SBD |
10ONE | 0.91SBD |
10000ONE | 912.69SBD |
50000ONE | 4,563.48SBD |
100000ONE | 9,126.96SBD |
500000ONE | 45,634.84SBD |
1000000ONE | 91,269.68SBD |
Bảng chuyển đổi SBD sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SBD | 10.95ONE |
2SBD | 21.91ONE |
3SBD | 32.86ONE |
4SBD | 43.82ONE |
5SBD | 54.78ONE |
6SBD | 65.73ONE |
7SBD | 76.69ONE |
8SBD | 87.65ONE |
9SBD | 98.6ONE |
10SBD | 109.56ONE |
100SBD | 1,095.65ONE |
500SBD | 5,478.27ONE |
1000SBD | 10,956.54ONE |
5000SBD | 54,782.7ONE |
10000SBD | 109,565.4ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang SBD và SBD sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ONE sang SBD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SBD sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.88INR |
![]() | Rp160.51IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.35THB |
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽0.98RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.36TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.52JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.88 INR, 1 ONE = Rp160.51 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SBD
ETH chuyển đổi sang SBD
USDT chuyển đổi sang SBD
XRP chuyển đổi sang SBD
BNB chuyển đổi sang SBD
SOL chuyển đổi sang SBD
USDC chuyển đổi sang SBD
DOGE chuyển đổi sang SBD
ADA chuyển đổi sang SBD
TRX chuyển đổi sang SBD
STETH chuyển đổi sang SBD
SMART chuyển đổi sang SBD
WBTC chuyển đổi sang SBD
LEO chuyển đổi sang SBD
TON chuyển đổi sang SBD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SBD, ETH sang SBD, USDT sang SBD, BNB sang SBD, SOL sang SBD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.62 |
![]() | 0.0006959 |
![]() | 0.03229 |
![]() | 58.86 |
![]() | 27.46 |
![]() | 0.09852 |
![]() | 0.4809 |
![]() | 58.8 |
![]() | 344.32 |
![]() | 88.44 |
![]() | 245.06 |
![]() | 0.03277 |
![]() | 39,378.27 |
![]() | 0.0006984 |
![]() | 6.22 |
![]() | 17.22 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Solomon Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SBD sang GT, SBD sang USDT, SBD sang BTC, SBD sang ETH, SBD sang USBT, SBD sang PEPE, SBD sang EIGEN, SBD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Harmony của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Solomon Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Solomon Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Solomon Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang SBD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Harmony
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Solomon Islands Dollar (SBD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Solomon Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Solomon Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Solomon Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Solomon Islands Dollar (SBD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

BID Token: Nền tảng Monetization Tài sản kỹ thuật số cho Người tạo nội dung AI-driven
Token BID dẫn đầu cách mạng tạo nội dung AI.

RedStone (RED) là gì? Tìm hiểu về giải pháp oracle mô-đun đầu tiên
RedStone (RED) là một trong những mạng lưới oracle tiên tiến nhất, cung cấp cách tiếp cận mô-đun giúp cải thiện khả năng cung cấp dữ liệu, hiệu suất và bảo mật cho các hợp đồng thông minh.

Tin tức GONE: Cập nhật mới nhất, Xu hướng thị trường và Cẩm nang cho Nhà đầu tư
Bài viết này bao gồm tin tức mới nhất về Gate News, diễn biến giá gần đây, hoạt động thị trường và triển vọng tương lai tiềm năng.

Giá của Token RED là bao nhiêu? Tương lai của dự án RedStone như thế nào?
RedStone là một hệ thống blockchain máy trợ.

Redstone Network là gì và Nó So sánh với các Blockchain khác như thế nào
Khám phá Mạng lưới RedStone: Một giải pháp truy vấn cách mạng với kiến trúc mô-đun, hỗ trợ mô hình kép và các nguồn dữ liệu đổi mới.

Redstone Coin là gì và Làm thế nào để mua nó
Khám phá Redstone Coin: đồng tiền ảo được cung cấp bởi oracle đang cách mạng hóa blockchain.
Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
