Helium Thị trường hôm nay
Helium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HNT chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭61,057.74. Với nguồn cung lưu hành là 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của HNT tính bằng LAK là ₭240,458,337,862,458,713.15. Trong 24h qua, giá của HNT tính bằng LAK đã giảm ₭-837.32, biểu thị mức giảm -1.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNT tính bằng LAK là ₭1,202,313.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭2,481.04.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang LAK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang LAK là ₭ LAK, với tỷ lệ thay đổi là -1.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/LAK trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.81 | -0.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.78 | -1.21% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.81, with a 24-hour trading change of -0.45%, HNT/USDT Spot is $2.81 and -0.45%, and HNT/USDT Perpetual is $2.78 and -1.21%.
Bảng chuyển đổi Helium sang Lao Kip
Bảng chuyển đổi HNT sang LAK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 61,057.74LAK |
2HNT | 122,115.48LAK |
3HNT | 183,173.23LAK |
4HNT | 244,230.97LAK |
5HNT | 305,288.71LAK |
6HNT | 366,346.46LAK |
7HNT | 427,404.2LAK |
8HNT | 488,461.94LAK |
9HNT | 549,519.69LAK |
10HNT | 610,577.43LAK |
100HNT | 6,105,774.37LAK |
500HNT | 30,528,871.85LAK |
1000HNT | 61,057,743.71LAK |
5000HNT | 305,288,718.55LAK |
10000HNT | 610,577,437.11LAK |
Bảng chuyển đổi LAK sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAK | 0.00001637HNT |
2LAK | 0.00003275HNT |
3LAK | 0.00004913HNT |
4LAK | 0.00006551HNT |
5LAK | 0.00008188HNT |
6LAK | 0.00009826HNT |
7LAK | 0.0001146HNT |
8LAK | 0.000131HNT |
9LAK | 0.0001474HNT |
10LAK | 0.0001637HNT |
10000000LAK | 163.77HNT |
50000000LAK | 818.89HNT |
100000000LAK | 1,637.79HNT |
500000000LAK | 8,188.96HNT |
1000000000LAK | 16,377.93HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang LAK và LAK sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 LAK sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.79USD |
![]() | €2.5EUR |
![]() | ₹232.83INR |
![]() | Rp42,278.05IDR |
![]() | $3.78CAD |
![]() | £2.09GBP |
![]() | ฿91.92THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽257.54RUB |
![]() | R$15.16BRL |
![]() | د.إ10.24AED |
![]() | ₺95.13TRY |
![]() | ¥19.66CNY |
![]() | ¥401.33JPY |
![]() | $21.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.79 USD, 1 HNT = €2.5 EUR, 1 HNT = ₹232.83 INR, 1 HNT = Rp42,278.05 IDR, 1 HNT = $3.78 CAD, 1 HNT = £2.09 GBP, 1 HNT = ฿91.92 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LAK
ETH chuyển đổi sang LAK
USDT chuyển đổi sang LAK
XRP chuyển đổi sang LAK
BNB chuyển đổi sang LAK
USDC chuyển đổi sang LAK
SOL chuyển đổi sang LAK
DOGE chuyển đổi sang LAK
ADA chuyển đổi sang LAK
TRX chuyển đổi sang LAK
STETH chuyển đổi sang LAK
SMART chuyển đổi sang LAK
WBTC chuyển đổi sang LAK
LEO chuyển đổi sang LAK
TON chuyển đổi sang LAK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001031 |
![]() | 0.0000002745 |
![]() | 0.00001267 |
![]() | 0.02283 |
![]() | 0.01109 |
![]() | 0.00003822 |
![]() | 0.02281 |
![]() | 0.0001952 |
![]() | 0.1383 |
![]() | 0.035 |
![]() | 0.09575 |
![]() | 0.00001263 |
![]() | 15.39 |
![]() | 0.0000002745 |
![]() | 0.002422 |
![]() | 0.006515 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn Lao Kip
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Lao Kip (LAK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Lao Kip?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Berita Harian | Hong Kong Mengatur Pengawasan Aset Virtual Dana Publik; SOL, AVAX, dan HNT Memimpin Kenaikan Cryptocurrency pada 2023; SOL Telah Naik Lebih dari 700% Tahun Ini
Hong Kong mengatur regulasi aset virtual dana publik, dan lembaga meyakini bahwa IRD mungkin menjadi narasi baru untuk DeFi. SOL, AVAX, dan HNT memimpin kenaikan pada 2023, dengan SOL naik lebih dari 700% tahun ini.

Token Mushe (XMU),Helium (HNT),dan Jaringan Theta(THETA):3 Koin yang Harus Diawasi di tahun 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Meetthedecentralized_web.jpg?w=32&q=75)
Apa itu Helium(HNT? Temui jaringan nirkabel terdesentralisasi di masa depan
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
