Heurist Thị trường hôm nay
Heurist đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Heurist chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.0593. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 118,298,320 HEU, tổng vốn hóa thị trường của Heurist tính bằng ILS là ₪26,488,520.28. Trong 24h qua, giá của Heurist tính bằng ILS đã tăng ₪0.0004122, biểu thị mức tăng +0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Heurist tính bằng ILS là ₪1.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.05564.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HEU sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HEU sang ILS là ₪0.0593 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +0.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HEU/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HEU/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Heurist
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01571 | -1.44% |
The real-time trading price of HEU/USDT Spot is $0.01571, with a 24-hour trading change of -1.44%, HEU/USDT Spot is $0.01571 and -1.44%, and HEU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Heurist sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi HEU sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HEU | 0.05ILS |
2HEU | 0.11ILS |
3HEU | 0.17ILS |
4HEU | 0.23ILS |
5HEU | 0.29ILS |
6HEU | 0.35ILS |
7HEU | 0.41ILS |
8HEU | 0.47ILS |
9HEU | 0.53ILS |
10HEU | 0.59ILS |
10000HEU | 593.09ILS |
50000HEU | 2,965.49ILS |
100000HEU | 5,930.99ILS |
500000HEU | 29,654.98ILS |
1000000HEU | 59,309.96ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang HEU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 16.86HEU |
2ILS | 33.72HEU |
3ILS | 50.58HEU |
4ILS | 67.44HEU |
5ILS | 84.3HEU |
6ILS | 101.16HEU |
7ILS | 118.02HEU |
8ILS | 134.88HEU |
9ILS | 151.74HEU |
10ILS | 168.6HEU |
100ILS | 1,686.05HEU |
500ILS | 8,430.28HEU |
1000ILS | 16,860.57HEU |
5000ILS | 84,302.86HEU |
10000ILS | 168,605.73HEU |
Bảng chuyển đổi số tiền HEU sang ILS và ILS sang HEU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HEU sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang HEU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Heurist phổ biến
Heurist | 1 HEU |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.31INR |
![]() | Rp238.47IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.52THB |
Heurist | 1 HEU |
---|---|
![]() | ₽1.45RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.54TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.26JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HEU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HEU = $0.02 USD, 1 HEU = €0.01 EUR, 1 HEU = ₹1.31 INR, 1 HEU = Rp238.47 IDR, 1 HEU = $0.02 CAD, 1 HEU = £0.01 GBP, 1 HEU = ฿0.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.94 |
![]() | 0.001577 |
![]() | 0.07336 |
![]() | 132.49 |
![]() | 62.49 |
![]() | 0.2216 |
![]() | 1.08 |
![]() | 132.4 |
![]() | 779.05 |
![]() | 201.24 |
![]() | 551.16 |
![]() | 0.07332 |
![]() | 89,425.93 |
![]() | 0.001581 |
![]() | 13.98 |
![]() | 39.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Heurist của bạn
Nhập số lượng HEU của bạn
Nhập số lượng HEU của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Heurist hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Heurist.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Heurist sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Heurist
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Heurist sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Heurist sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Heurist sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Heurist sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Heurist (HEU)

Heurist: Một nền tảng dịch vụ trí tuệ nhân tạo phi tập trung cung cấp cho các nhà phát triển tài nguyên GPU không cần máy chủ.
Heurist là một nền tảng dịch vụ trí tuệ nhân tạo phi tập trung cách mạng, thu thập tài nguyên GPU toàn cầu để cung cấp cho các nhà phát triển tích hợp trí tuệ nhân tạo không máy chủ, tiết kiệm chi phí.

Nhà sản xuất đồng hồ sang trọng Tag Heuer chấp nhận NFTs bất chấp điều kiện thị trường.
TAG Heuer is taking a bold step into the Web3 world after announcing its acceptance of cryptocurrency for all online purchases in the United States.