HOPPY Thị trường hôm nay
HOPPY đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HOPPY chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج0.0000004955. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 420,690,000,000,000 HOP, tổng vốn hóa thị trường của HOPPY tính bằng DZD là دج27,583,142,391.91. Trong 24h qua, giá của HOPPY tính bằng DZD đã tăng دج0.000000005924, biểu thị mức tăng +1.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HOPPY tính bằng DZD là دج0.00002139, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.000000171.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOP sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOP sang DZD là دج0.0000004955 DZD, với tỷ lệ thay đổi là +1.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HOP/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOP/DZD trong ngày qua.
Giao dịch HOPPY
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HOP/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HOP/-- Spot is $ and 0%, and HOP/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HOPPY sang Algerian Dinar
Bảng chuyển đổi HOP sang DZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HOP | 0DZD |
2HOP | 0DZD |
3HOP | 0DZD |
4HOP | 0DZD |
5HOP | 0DZD |
6HOP | 0DZD |
7HOP | 0DZD |
8HOP | 0DZD |
9HOP | 0DZD |
10HOP | 0DZD |
1000000000HOP | 495.59DZD |
5000000000HOP | 2,477.96DZD |
10000000000HOP | 4,955.92DZD |
50000000000HOP | 24,779.62DZD |
100000000000HOP | 49,559.24DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang HOP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DZD | 2,017,787.08HOP |
2DZD | 4,035,574.16HOP |
3DZD | 6,053,361.24HOP |
4DZD | 8,071,148.32HOP |
5DZD | 10,088,935.4HOP |
6DZD | 12,106,722.48HOP |
7DZD | 14,124,509.56HOP |
8DZD | 16,142,296.65HOP |
9DZD | 18,160,083.73HOP |
10DZD | 20,177,870.81HOP |
100DZD | 201,778,708.12HOP |
500DZD | 1,008,893,540.63HOP |
1000DZD | 2,017,787,081.26HOP |
5000DZD | 10,088,935,406.3HOP |
10000DZD | 20,177,870,812.61HOP |
Bảng chuyển đổi số tiền HOP sang DZD và DZD sang HOP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000000 HOP sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DZD sang HOP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HOPPY phổ biến
HOPPY | 1 HOP |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
HOPPY | 1 HOP |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOP = $0 USD, 1 HOP = €0 EUR, 1 HOP = ₹0 INR, 1 HOP = Rp0 IDR, 1 HOP = $0 CAD, 1 HOP = £0 GBP, 1 HOP = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
TON chuyển đổi sang DZD
LEO chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.175 |
![]() | 0.00004618 |
![]() | 0.002129 |
![]() | 3.78 |
![]() | 1.89 |
![]() | 0.006436 |
![]() | 3.77 |
![]() | 0.03306 |
![]() | 23.94 |
![]() | 6.02 |
![]() | 16.13 |
![]() | 0.002119 |
![]() | 2,606.42 |
![]() | 0.00004613 |
![]() | 1.05 |
![]() | 0.4018 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng HOPPY của bạn
Nhập số lượng HOP của bạn
Nhập số lượng HOP của bạn
Chọn Algerian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HOPPY hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HOPPY.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HOPPY sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HOPPY
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HOPPY sang Algerian Dinar (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HOPPY sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HOPPY sang Algerian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi HOPPY sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HOPPY (HOP)

BOTIFY TOKEN: วิธีที่ Crypto Shopify กำลังทำให้ Blockchain และ AI เปลี่ยนแปลง
ในการปฏิวัติสกุลเงินดิจิทัลที่ขับเคลื่อนด้วย AI โทเคน BOTIFY กำลังเป็นผู้นำ

HOPE: โครงการสกุลเงินดิจิทัลต้านการโกงที่เชื่อมโยงกับชุมชน
บทความนี้ถามถึงปัญหาการโกงที่เพิ่มขึ้นในโลกของสกุลเงินดิจิทัล และเปิดเผยวิธีการโกงที่พบบ่อย เช่น การดึงพรมและระบบโพนซี

แนวรับโครงการ 'gate to Island Hope' ของ gate นำการสนับสนุนมาสู่เกาะบินฮัง
ในวันที่ 12-13 ธันวาคม พ.ศ. 2567 มูลนิธิ gate ได้เยี่ยมชมโรงเรียนประถมและมัธยมบนเกาะบình Hung ในจังหวัดกัมรานของ Khanh Hoa

กิจกรรม "Highlands Hope" ของ gate Charity นำความสุขสู่เด็กๆ ในจังหวัดดักนอง เวียดนาม
gate Charity, องค์กรการกุศลไม่แสวงผลกำไรของ gate Group, จัดงานกาชาดสูงในวันที่ 15 และ 16 พฤษภาคม 2024 ที่หมู่บ้าน 80 ตำบล ดัก ระมัง อำเภอ ดัก กลอง จังหวัดดัก หนอง


gate Charity's Heartwarming "Hope Trip with KAÇUV" ฉายในวันให้ความรู้เกี่ยวกับมะเร็งในวัยเด็ก
gate Charity, องค์กรการกุศลไม่แสวงหากำไรของ gate Group, ยินดีที่จะสรุปผลกิจกรรมเรื่อง “Hope Trip with KAÇUV” ที่ประสบความสำเร็จในวันที่ 21 กุมภาพันธ์ พ.ศ. 2567 เพื่อระลึ
Tìm hiểu thêm về HOPPY (HOP)

Tất cả về eBeat AI (BEATAI)

Nghiên cứu về Blockchain SCROLL

Cách làm cho các token Cross-Chain trở nên có thể hoán đổi lại: Phần I

20 Dự đoán cho năm 2025

Từ Khóa học đến Thanh khoản: Những gì 16.000+ Token Mở khóa dạy chúng ta
