Humaniq Thị trường hôm nay
Humaniq đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HMQ chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $0.002055. Với nguồn cung lưu hành là 188,221,020 HMQ, tổng vốn hóa thị trường của HMQ tính bằng NZD là $620,078.84. Trong 24h qua, giá của HMQ tính bằng NZD đã giảm $-0.0001054, biểu thị mức giảm -4.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HMQ tính bằng NZD là $1.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0002042.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HMQ sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HMQ sang NZD là $0.002055 NZD, với tỷ lệ thay đổi là -4.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HMQ/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HMQ/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Humaniq
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HMQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HMQ/-- Spot is $ and 0%, and HMQ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Humaniq sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi HMQ sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HMQ | 0NZD |
2HMQ | 0NZD |
3HMQ | 0NZD |
4HMQ | 0NZD |
5HMQ | 0.01NZD |
6HMQ | 0.01NZD |
7HMQ | 0.01NZD |
8HMQ | 0.01NZD |
9HMQ | 0.01NZD |
10HMQ | 0.02NZD |
100000HMQ | 205.54NZD |
500000HMQ | 1,027.7NZD |
1000000HMQ | 2,055.41NZD |
5000000HMQ | 10,277.07NZD |
10000000HMQ | 20,554.14NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang HMQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 486.51HMQ |
2NZD | 973.03HMQ |
3NZD | 1,459.55HMQ |
4NZD | 1,946.07HMQ |
5NZD | 2,432.59HMQ |
6NZD | 2,919.11HMQ |
7NZD | 3,405.63HMQ |
8NZD | 3,892.15HMQ |
9NZD | 4,378.67HMQ |
10NZD | 4,865.19HMQ |
100NZD | 48,651.98HMQ |
500NZD | 243,259.91HMQ |
1000NZD | 486,519.82HMQ |
5000NZD | 2,432,599.13HMQ |
10000NZD | 4,865,198.26HMQ |
Bảng chuyển đổi số tiền HMQ sang NZD và NZD sang HMQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 HMQ sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NZD sang HMQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humaniq phổ biến
Humaniq | 1 HMQ |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.11INR |
![]() | Rp19.38IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.04THB |
Humaniq | 1 HMQ |
---|---|
![]() | ₽0.12RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.04TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.18JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HMQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HMQ = $0 USD, 1 HMQ = €0 EUR, 1 HMQ = ₹0.11 INR, 1 HMQ = Rp19.38 IDR, 1 HMQ = $0 CAD, 1 HMQ = £0 GBP, 1 HMQ = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.08 |
![]() | 0.003736 |
![]() | 0.1721 |
![]() | 311.96 |
![]() | 152.69 |
![]() | 0.5221 |
![]() | 2.64 |
![]() | 311.92 |
![]() | 1,914.41 |
![]() | 481.03 |
![]() | 1,340.87 |
![]() | 0.1717 |
![]() | 213,083.38 |
![]() | 0.003737 |
![]() | 83.88 |
![]() | 33.21 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Humaniq của bạn
Nhập số lượng HMQ của bạn
Nhập số lượng HMQ của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humaniq hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humaniq.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humaniq sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Humaniq
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humaniq sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humaniq sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humaniq (HMQ)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.