HydraDX Thị trường hôm nay
HydraDX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HDX chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr1.7. Với nguồn cung lưu hành là 3,845,680,600 HDX, tổng vốn hóa thị trường của HDX tính bằng ISK là kr896,275,516,435.55. Trong 24h qua, giá của HDX tính bằng ISK đã giảm kr-0.07895, biểu thị mức giảm -4.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HDX tính bằng ISK là kr5.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.4881.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HDX sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HDX sang ISK là kr1.7 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -4.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HDX/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HDX/ISK trong ngày qua.
Giao dịch HydraDX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HDX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HDX/-- Spot is $ and 0%, and HDX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HydraDX sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi HDX sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HDX | 1.7ISK |
2HDX | 3.41ISK |
3HDX | 5.12ISK |
4HDX | 6.83ISK |
5HDX | 8.54ISK |
6HDX | 10.25ISK |
7HDX | 11.96ISK |
8HDX | 13.67ISK |
9HDX | 15.38ISK |
10HDX | 17.08ISK |
100HDX | 170.89ISK |
500HDX | 854.45ISK |
1000HDX | 1,708.91ISK |
5000HDX | 8,544.55ISK |
10000HDX | 17,089.1ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang HDX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.5851HDX |
2ISK | 1.17HDX |
3ISK | 1.75HDX |
4ISK | 2.34HDX |
5ISK | 2.92HDX |
6ISK | 3.51HDX |
7ISK | 4.09HDX |
8ISK | 4.68HDX |
9ISK | 5.26HDX |
10ISK | 5.85HDX |
1000ISK | 585.16HDX |
5000ISK | 2,925.84HDX |
10000ISK | 5,851.68HDX |
50000ISK | 29,258.41HDX |
100000ISK | 58,516.82HDX |
Bảng chuyển đổi số tiền HDX sang ISK và ISK sang HDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HDX sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang HDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HydraDX phổ biến
HydraDX | 1 HDX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.05INR |
![]() | Rp190.09IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.41THB |
HydraDX | 1 HDX |
---|---|
![]() | ₽1.16RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.43TRY |
![]() | ¥0.09CNY |
![]() | ¥1.8JPY |
![]() | $0.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HDX = $0.01 USD, 1 HDX = €0.01 EUR, 1 HDX = ₹1.05 INR, 1 HDX = Rp190.09 IDR, 1 HDX = $0.02 CAD, 1 HDX = £0.01 GBP, 1 HDX = ฿0.41 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1656 |
![]() | 0.00004407 |
![]() | 0.002046 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.81 |
![]() | 0.006136 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03106 |
![]() | 22.49 |
![]() | 5.73 |
![]() | 15.75 |
![]() | 0.002018 |
![]() | 2,511.12 |
![]() | 0.00004392 |
![]() | 0.9989 |
![]() | 0.3903 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng HydraDX của bạn
Nhập số lượng HDX của bạn
Nhập số lượng HDX của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HydraDX hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HydraDX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HydraDX sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HydraDX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HydraDX sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi HydraDX sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HydraDX (HDX)

Какая же лучшая биржа Bitcoin? Рекомендации лучших бирж Bitcoin на 2025 год
Выбор безопасной, низкотарифной и высоколиквидной биржи Биткойн является ключом к обеспечению плавных транзакций и безопасности средств.

Токен GUN будет добавлен в список на Gate.io – Что такое проект Gunz?
GUNZ - первый проект, глубоко интегрирующий AAA-игры с блокчейном уровня 1.

AB Токен: Революционизация Децентрализованного Финансирования с AB DAO Экосистемой
Глубокое обсуждение основной позиции токенов AB в экосистеме AB DAO и их инновационные применения в области децентрализованного финансирования.

2025 последний инвентарь
С продолжением популярности криптовалют в 2025

PumpSwap: Восходящая звезда и инвестиционная возможность в экосистеме Solana в 2025 году
PumpSwap, как новая децентрализованная биржа (DEX) на блокчейне Solana, быстро стала объектом внимания рынка.

Что такое Web3? Как технология блокчейн меняет интернет-мир
Web3 всесторонне переформатирует наш знакомый цифровой мир с блокчейном в качестве его основной технологии.