inscriptionsChuyển đổi inscriptions (INSC) sang Namibian Dollar (NAD)

INSC/NAD: 1 INSC ≈ $0.2447 NAD

Lần cập nhật mới nhất:

inscriptions Thị trường hôm nay

inscriptions đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INSC chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.2447. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 INSC, tổng vốn hóa thị trường của INSC tính bằng NAD là $89,502,894.41. Trong 24h qua, giá của INSC tính bằng NAD đã giảm $-0.02174, biểu thị mức giảm -8.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INSC tính bằng NAD là $15.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1476.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INSC sang NAD

$0.2447-8.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INSC sang NAD là $0.2447 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -8.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá INSC/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INSC/NAD trong ngày qua.

Giao dịch inscriptions

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo inscriptionsINSC/USDT
Giao ngay
$0.014
-8.31%

The real-time trading price of INSC/USDT Spot is $0.014, with a 24-hour trading change of -8.31%, INSC/USDT Spot is $0.014 and -8.31%, and INSC/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi inscriptions sang Namibian Dollar

Bảng chuyển đổi INSC sang NAD

logo inscriptionsSố lượng
Chuyển thànhlogo NAD
1INSC
0.24NAD
2INSC
0.48NAD
3INSC
0.73NAD
4INSC
0.97NAD
5INSC
1.22NAD
6INSC
1.46NAD
7INSC
1.71NAD
8INSC
1.95NAD
9INSC
2.2NAD
10INSC
2.44NAD
1000INSC
244.79NAD
5000INSC
1,223.97NAD
10000INSC
2,447.94NAD
50000INSC
12,239.72NAD
100000INSC
24,479.44NAD

Bảng chuyển đổi NAD sang INSC

logo NADSố lượng
Chuyển thànhlogo inscriptions
1NAD
4.08INSC
2NAD
8.17INSC
3NAD
12.25INSC
4NAD
16.34INSC
5NAD
20.42INSC
6NAD
24.51INSC
7NAD
28.59INSC
8NAD
32.68INSC
9NAD
36.76INSC
10NAD
40.85INSC
100NAD
408.5INSC
500NAD
2,042.53INSC
1000NAD
4,085.06INSC
5000NAD
20,425.3INSC
10000NAD
40,850.6INSC

Bảng chuyển đổi số tiền INSC sang NAD và NAD sang INSC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INSC sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang INSC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1inscriptions phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INSC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INSC = $0.01 USD, 1 INSC = €0.01 EUR, 1 INSC = ₹1.17 INR, 1 INSC = Rp213.29 IDR, 1 INSC = $0.02 CAD, 1 INSC = £0.01 GBP, 1 INSC = ฿0.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NADNAD
logo GTGT
1.32
logo BTCBTC
0.0003502
logo ETHETH
0.01607
logo USDTUSDT
28.72
logo XRPXRP
13.97
logo BNBBNB
0.0488
logo USDCUSDC
28.71
logo SOLSOL
0.2485
logo DOGEDOGE
181.18
logo ADAADA
44.99
logo TRXTRX
121.76
logo STETHSTETH
0.01608
logo SMARTSMART
19,247.97
logo WBTCWBTC
0.0003494
logo TONTON
8.03
logo LEOLEO
3.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.

Nhập số lượng inscriptions của bạn

01

Nhập số lượng INSC của bạn

Nhập số lượng INSC của bạn

02

Chọn Namibian Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá inscriptions hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua inscriptions.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi inscriptions sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua inscriptions

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ inscriptions sang Namibian Dollar (NAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ inscriptions sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ inscriptions sang Namibian Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi inscriptions sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến inscriptions (INSC)

Tìm hiểu thêm về inscriptions (INSC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.