inscriptionsChuyển đổi inscriptions (INSC) sang Nepalese Rupee (NPR)

INSC/NPR: 1 INSC ≈ रू1.87 NPR

Lần cập nhật mới nhất:

inscriptions Thị trường hôm nay

inscriptions đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INSC chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू1.87. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 INSC, tổng vốn hóa thị trường của INSC tính bằng NPR là रू5,276,010,494.61. Trong 24h qua, giá của INSC tính bằng NPR đã giảm रू-0.1669, biểu thị mức giảm -8.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INSC tính bằng NPR là रू119.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू1.13.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INSC sang NPR

रू1.87-8.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INSC sang NPR là रू1.87 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -8.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá INSC/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INSC/NPR trong ngày qua.

Giao dịch inscriptions

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo inscriptionsINSC/USDT
Giao ngay
$0.014
-8.31%

The real-time trading price of INSC/USDT Spot is $0.014, with a 24-hour trading change of -8.31%, INSC/USDT Spot is $0.014 and -8.31%, and INSC/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi inscriptions sang Nepalese Rupee

Bảng chuyển đổi INSC sang NPR

logo inscriptionsSố lượng
Chuyển thànhlogo NPR
1INSC
1.87NPR
2INSC
3.75NPR
3INSC
5.63NPR
4INSC
7.51NPR
5INSC
9.39NPR
6INSC
11.27NPR
7INSC
13.15NPR
8INSC
15.03NPR
9INSC
16.91NPR
10INSC
18.79NPR
100INSC
187.94NPR
500INSC
939.73NPR
1000INSC
1,879.47NPR
5000INSC
9,397.35NPR
10000INSC
18,794.71NPR

Bảng chuyển đổi NPR sang INSC

logo NPRSố lượng
Chuyển thànhlogo inscriptions
1NPR
0.532INSC
2NPR
1.06INSC
3NPR
1.59INSC
4NPR
2.12INSC
5NPR
2.66INSC
6NPR
3.19INSC
7NPR
3.72INSC
8NPR
4.25INSC
9NPR
4.78INSC
10NPR
5.32INSC
1000NPR
532.06INSC
5000NPR
2,660.32INSC
10000NPR
5,320.64INSC
50000NPR
26,603.21INSC
100000NPR
53,206.43INSC

Bảng chuyển đổi số tiền INSC sang NPR và NPR sang INSC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INSC sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NPR sang INSC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1inscriptions phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INSC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INSC = $0.01 USD, 1 INSC = €0.01 EUR, 1 INSC = ₹1.17 INR, 1 INSC = Rp213.29 IDR, 1 INSC = $0.02 CAD, 1 INSC = £0.01 GBP, 1 INSC = ฿0.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NPRNPR
logo GTGT
0.1731
logo BTCBTC
0.00004562
logo ETHETH
0.002093
logo USDTUSDT
3.74
logo XRPXRP
1.81
logo BNBBNB
0.006356
logo USDCUSDC
3.73
logo SOLSOL
0.03237
logo DOGEDOGE
23.59
logo ADAADA
5.86
logo TRXTRX
15.85
logo STETHSTETH
0.002094
logo SMARTSMART
2,506.97
logo WBTCWBTC
0.00004552
logo TONTON
1.04
logo LEOLEO
0.397

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.

Nhập số lượng inscriptions của bạn

01

Nhập số lượng INSC của bạn

Nhập số lượng INSC của bạn

02

Chọn Nepalese Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá inscriptions hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua inscriptions.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi inscriptions sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua inscriptions

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ inscriptions sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ inscriptions sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ inscriptions sang Nepalese Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi inscriptions sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến inscriptions (INSC)

Tìm hiểu thêm về inscriptions (INSC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.