Klaytn Dai Thị trường hôm nay
Klaytn Dai đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Klaytn Dai chuyển đổi sang Azerbaijani Manat (AZN) là ₼0.1451. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,426,272 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của Klaytn Dai tính bằng AZN là ₼2,573,111.38. Trong 24h qua, giá của Klaytn Dai tính bằng AZN đã tăng ₼0.003785, biểu thị mức tăng +2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Klaytn Dai tính bằng AZN là ₼3.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₼0.1335.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang AZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang AZN là ₼0.1451 AZN, với tỷ lệ thay đổi là +2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KDAI/AZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/AZN trong ngày qua.
Giao dịch Klaytn Dai
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KDAI/-- Spot is $ and 0%, and KDAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Azerbaijani Manat
Bảng chuyển đổi KDAI sang AZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KDAI | 0.14AZN |
2KDAI | 0.29AZN |
3KDAI | 0.43AZN |
4KDAI | 0.58AZN |
5KDAI | 0.72AZN |
6KDAI | 0.87AZN |
7KDAI | 1.01AZN |
8KDAI | 1.16AZN |
9KDAI | 1.3AZN |
10KDAI | 1.45AZN |
1000KDAI | 145.19AZN |
5000KDAI | 725.98AZN |
10000KDAI | 1,451.96AZN |
50000KDAI | 7,259.84AZN |
100000KDAI | 14,519.68AZN |
Bảng chuyển đổi AZN sang KDAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AZN | 6.88KDAI |
2AZN | 13.77KDAI |
3AZN | 20.66KDAI |
4AZN | 27.54KDAI |
5AZN | 34.43KDAI |
6AZN | 41.32KDAI |
7AZN | 48.21KDAI |
8AZN | 55.09KDAI |
9AZN | 61.98KDAI |
10AZN | 68.87KDAI |
100AZN | 688.72KDAI |
500AZN | 3,443.6KDAI |
1000AZN | 6,887.2KDAI |
5000AZN | 34,436KDAI |
10000AZN | 68,872KDAI |
Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang AZN và AZN sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KDAI sang AZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AZN sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.14INR |
![]() | Rp1,295.87IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.82THB |
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | ₽7.89RUB |
![]() | R$0.46BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺2.92TRY |
![]() | ¥0.6CNY |
![]() | ¥12.3JPY |
![]() | $0.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.09 USD, 1 KDAI = €0.08 EUR, 1 KDAI = ₹7.14 INR, 1 KDAI = Rp1,295.87 IDR, 1 KDAI = $0.12 CAD, 1 KDAI = £0.06 GBP, 1 KDAI = ฿2.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AZN
ETH chuyển đổi sang AZN
USDT chuyển đổi sang AZN
XRP chuyển đổi sang AZN
BNB chuyển đổi sang AZN
SOL chuyển đổi sang AZN
USDC chuyển đổi sang AZN
DOGE chuyển đổi sang AZN
ADA chuyển đổi sang AZN
TRX chuyển đổi sang AZN
STETH chuyển đổi sang AZN
SMART chuyển đổi sang AZN
WBTC chuyển đổi sang AZN
TON chuyển đổi sang AZN
LEO chuyển đổi sang AZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AZN, ETH sang AZN, USDT sang AZN, BNB sang AZN, SOL sang AZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.22 |
![]() | 0.003482 |
![]() | 0.1608 |
![]() | 294.22 |
![]() | 140.37 |
![]() | 0.4915 |
![]() | 2.47 |
![]() | 294.11 |
![]() | 1,767.52 |
![]() | 445.77 |
![]() | 1,230.98 |
![]() | 0.161 |
![]() | 196,900.64 |
![]() | 0.003484 |
![]() | 82.58 |
![]() | 31.35 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Azerbaijani Manat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AZN sang GT, AZN sang USDT, AZN sang BTC, AZN sang ETH, AZN sang USBT, AZN sang PEPE, AZN sang EIGEN, AZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Klaytn Dai của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Chọn Azerbaijani Manat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Azerbaijani Manat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Azerbaijani Manat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang AZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Klaytn Dai
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Azerbaijani Manat (AZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Azerbaijani Manat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Azerbaijani Manat?
4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Azerbaijani Manat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Azerbaijani Manat (AZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Klaytn Dai (KDAI)

Token Ghibli: Fusi sempurna aset kripto dan seni Studio Ghibli
Pada tahun 2025, Token Ghibli, dengan asosiasinya dengan studio animasi legendaris Jepang Studio Ghibli, dengan cepat menjadi bintang baru di pasar.

Token CLIZA: Platform Penerbitan Token Satu Klik AI di Base Chain
Token CLIZA: revolusi penerbitan token satu-klik AI pada rantai Base

Gaya Ghibli: Tren Baru Integritas Seni dan Aset Kripto pada 2025
Pada tahun 2025, gaya Ghibli tidak hanya mewakili pesona artistik animasi klasik Studio Ghibli, tetapi juga menjadi kata kunci panas untuk kombinasi Aset Kripto dan teknologi AI.

Gaya Miyazaki: Simfoni Seni Hayao Miyazaki di Era Digital
Ketika membahas seni animasi, gaya Miyazaki (gaya 宫崎骏) adalah istilah kunci yang tidak bisa dilewatkan.

Token PUMP: Jelajahi Meme Coin Rising Star di Ekosistem Solana
Token PUMP, sebagai anggota ekosistem Solana, sedang membuat nama untuk dirinya sendiri melalui platform seperti Pump.fun.

Analisis mendalam tentang potensi dan nilai proyek PumpBTC (PUMP)
PumpBTC adalah sistem operasi terdesentralisasi yang dirancang khusus untuk Rantai Modular.