Klaytn Dai Thị trường hôm nay
Klaytn Dai đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Klaytn Dai chuyển đổi sang Danish Krone (DKK) là kr0.5765. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,426,272 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của Klaytn Dai tính bằng DKK là kr40,180,795.44. Trong 24h qua, giá của Klaytn Dai tính bằng DKK đã tăng kr0.01488, biểu thị mức tăng +2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Klaytn Dai tính bằng DKK là kr12.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.525.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang DKK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang DKK là kr0.5765 DKK, với tỷ lệ thay đổi là +2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KDAI/DKK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/DKK trong ngày qua.
Giao dịch Klaytn Dai
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KDAI/-- Spot is $ and 0%, and KDAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Danish Krone
Bảng chuyển đổi KDAI sang DKK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KDAI | 0.57DKK |
2KDAI | 1.15DKK |
3KDAI | 1.72DKK |
4KDAI | 2.3DKK |
5KDAI | 2.88DKK |
6KDAI | 3.45DKK |
7KDAI | 4.03DKK |
8KDAI | 4.61DKK |
9KDAI | 5.18DKK |
10KDAI | 5.76DKK |
1000KDAI | 576.57DKK |
5000KDAI | 2,882.89DKK |
10000KDAI | 5,765.79DKK |
50000KDAI | 28,828.99DKK |
100000KDAI | 57,657.99DKK |
Bảng chuyển đổi DKK sang KDAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DKK | 1.73KDAI |
2DKK | 3.46KDAI |
3DKK | 5.2KDAI |
4DKK | 6.93KDAI |
5DKK | 8.67KDAI |
6DKK | 10.4KDAI |
7DKK | 12.14KDAI |
8DKK | 13.87KDAI |
9DKK | 15.6KDAI |
10DKK | 17.34KDAI |
100DKK | 173.43KDAI |
500DKK | 867.18KDAI |
1000DKK | 1,734.36KDAI |
5000DKK | 8,671.82KDAI |
10000DKK | 17,343.64KDAI |
Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang DKK và DKK sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KDAI sang DKK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DKK sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.14INR |
![]() | Rp1,295.87IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.82THB |
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | ₽7.89RUB |
![]() | R$0.46BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺2.92TRY |
![]() | ¥0.6CNY |
![]() | ¥12.3JPY |
![]() | $0.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.09 USD, 1 KDAI = €0.08 EUR, 1 KDAI = ₹7.14 INR, 1 KDAI = Rp1,295.87 IDR, 1 KDAI = $0.12 CAD, 1 KDAI = £0.06 GBP, 1 KDAI = ฿2.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DKK
ETH chuyển đổi sang DKK
USDT chuyển đổi sang DKK
XRP chuyển đổi sang DKK
BNB chuyển đổi sang DKK
SOL chuyển đổi sang DKK
USDC chuyển đổi sang DKK
DOGE chuyển đổi sang DKK
ADA chuyển đổi sang DKK
TRX chuyển đổi sang DKK
STETH chuyển đổi sang DKK
SMART chuyển đổi sang DKK
WBTC chuyển đổi sang DKK
TON chuyển đổi sang DKK
LEO chuyển đổi sang DKK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DKK, ETH sang DKK, USDT sang DKK, BNB sang DKK, SOL sang DKK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.36 |
![]() | 0.0008856 |
![]() | 0.04089 |
![]() | 74.82 |
![]() | 35.69 |
![]() | 0.1249 |
![]() | 0.6301 |
![]() | 74.79 |
![]() | 449.47 |
![]() | 113.36 |
![]() | 313.03 |
![]() | 0.04094 |
![]() | 50,071.36 |
![]() | 0.0008861 |
![]() | 21.03 |
![]() | 7.97 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Danish Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DKK sang GT, DKK sang USDT, DKK sang BTC, DKK sang ETH, DKK sang USBT, DKK sang PEPE, DKK sang EIGEN, DKK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Klaytn Dai của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Chọn Danish Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Danish Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Danish Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang DKK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Klaytn Dai
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Danish Krone (DKK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Danish Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Danish Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Danish Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Danish Krone (DKK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Klaytn Dai (KDAI)

Token Ghibli: Fusi sempurna aset kripto dan seni Studio Ghibli
Pada tahun 2025, Token Ghibli, dengan asosiasinya dengan studio animasi legendaris Jepang Studio Ghibli, dengan cepat menjadi bintang baru di pasar.

Token CLIZA: Platform Penerbitan Token Satu Klik AI di Base Chain
Token CLIZA: revolusi penerbitan token satu-klik AI pada rantai Base

Gaya Ghibli: Tren Baru Integritas Seni dan Aset Kripto pada 2025
Pada tahun 2025, gaya Ghibli tidak hanya mewakili pesona artistik animasi klasik Studio Ghibli, tetapi juga menjadi kata kunci panas untuk kombinasi Aset Kripto dan teknologi AI.

Gaya Miyazaki: Simfoni Seni Hayao Miyazaki di Era Digital
Ketika membahas seni animasi, gaya Miyazaki (gaya 宫崎骏) adalah istilah kunci yang tidak bisa dilewatkan.

Token PUMP: Jelajahi Meme Coin Rising Star di Ekosistem Solana
Token PUMP, sebagai anggota ekosistem Solana, sedang membuat nama untuk dirinya sendiri melalui platform seperti Pump.fun.

Analisis mendalam tentang potensi dan nilai proyek PumpBTC (PUMP)
PumpBTC adalah sistem operasi terdesentralisasi yang dirancang khusus untuk Rantai Modular.