Klaytn Dai Thị trường hôm nay
Klaytn Dai đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Klaytn Dai chuyển đổi sang Egyptian Pound (EGP) là £4.18. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,426,272 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của Klaytn Dai tính bằng EGP là £2,119,351,157.42. Trong 24h qua, giá của Klaytn Dai tính bằng EGP đã tăng £0.1081, biểu thị mức tăng +2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Klaytn Dai tính bằng EGP là £93.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £3.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang EGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang EGP là £4.18 EGP, với tỷ lệ thay đổi là +2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KDAI/EGP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/EGP trong ngày qua.
Giao dịch Klaytn Dai
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KDAI/-- Spot is $ and 0%, and KDAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Egyptian Pound
Bảng chuyển đổi KDAI sang EGP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KDAI | 4.18EGP |
2KDAI | 8.37EGP |
3KDAI | 12.56EGP |
4KDAI | 16.74EGP |
5KDAI | 20.93EGP |
6KDAI | 25.12EGP |
7KDAI | 29.31EGP |
8KDAI | 33.49EGP |
9KDAI | 37.68EGP |
10KDAI | 41.87EGP |
100KDAI | 418.74EGP |
500KDAI | 2,093.73EGP |
1000KDAI | 4,187.47EGP |
5000KDAI | 20,937.35EGP |
10000KDAI | 41,874.7EGP |
Bảng chuyển đổi EGP sang KDAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EGP | 0.2388KDAI |
2EGP | 0.4776KDAI |
3EGP | 0.7164KDAI |
4EGP | 0.9552KDAI |
5EGP | 1.19KDAI |
6EGP | 1.43KDAI |
7EGP | 1.67KDAI |
8EGP | 1.91KDAI |
9EGP | 2.14KDAI |
10EGP | 2.38KDAI |
1000EGP | 238.8KDAI |
5000EGP | 1,194.03KDAI |
10000EGP | 2,388.07KDAI |
50000EGP | 11,940.38KDAI |
100000EGP | 23,880.76KDAI |
Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang EGP và EGP sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KDAI sang EGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EGP sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.14INR |
![]() | Rp1,295.87IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.82THB |
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | ₽7.89RUB |
![]() | R$0.46BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺2.92TRY |
![]() | ¥0.6CNY |
![]() | ¥12.3JPY |
![]() | $0.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.09 USD, 1 KDAI = €0.08 EUR, 1 KDAI = ₹7.14 INR, 1 KDAI = Rp1,295.87 IDR, 1 KDAI = $0.12 CAD, 1 KDAI = £0.06 GBP, 1 KDAI = ฿2.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EGP
ETH chuyển đổi sang EGP
USDT chuyển đổi sang EGP
XRP chuyển đổi sang EGP
BNB chuyển đổi sang EGP
SOL chuyển đổi sang EGP
USDC chuyển đổi sang EGP
DOGE chuyển đổi sang EGP
ADA chuyển đổi sang EGP
TRX chuyển đổi sang EGP
STETH chuyển đổi sang EGP
SMART chuyển đổi sang EGP
WBTC chuyển đổi sang EGP
TON chuyển đổi sang EGP
LEO chuyển đổi sang EGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EGP, ETH sang EGP, USDT sang EGP, BNB sang EGP, SOL sang EGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.463 |
![]() | 0.0001219 |
![]() | 0.00563 |
![]() | 10.3 |
![]() | 4.91 |
![]() | 0.01721 |
![]() | 0.08676 |
![]() | 10.29 |
![]() | 61.88 |
![]() | 15.6 |
![]() | 43.1 |
![]() | 0.005638 |
![]() | 6,894.41 |
![]() | 0.000122 |
![]() | 2.89 |
![]() | 1.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Egyptian Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EGP sang GT, EGP sang USDT, EGP sang BTC, EGP sang ETH, EGP sang USBT, EGP sang PEPE, EGP sang EIGEN, EGP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Klaytn Dai của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Chọn Egyptian Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Egyptian Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Egyptian Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang EGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Klaytn Dai
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Egyptian Pound (EGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Egyptian Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Egyptian Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Egyptian Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Egyptian Pound (EGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Klaytn Dai (KDAI)

Token Ghibli: Fusi sempurna aset kripto dan seni Studio Ghibli
Pada tahun 2025, Token Ghibli, dengan asosiasinya dengan studio animasi legendaris Jepang Studio Ghibli, dengan cepat menjadi bintang baru di pasar.

Token CLIZA: Platform Penerbitan Token Satu Klik AI di Base Chain
Token CLIZA: revolusi penerbitan token satu-klik AI pada rantai Base

Gaya Ghibli: Tren Baru Integritas Seni dan Aset Kripto pada 2025
Pada tahun 2025, gaya Ghibli tidak hanya mewakili pesona artistik animasi klasik Studio Ghibli, tetapi juga menjadi kata kunci panas untuk kombinasi Aset Kripto dan teknologi AI.

Gaya Miyazaki: Simfoni Seni Hayao Miyazaki di Era Digital
Ketika membahas seni animasi, gaya Miyazaki (gaya 宫崎骏) adalah istilah kunci yang tidak bisa dilewatkan.

Token PUMP: Jelajahi Meme Coin Rising Star di Ekosistem Solana
Token PUMP, sebagai anggota ekosistem Solana, sedang membuat nama untuk dirinya sendiri melalui platform seperti Pump.fun.

Analisis mendalam tentang potensi dan nilai proyek PumpBTC (PUMP)
PumpBTC adalah sistem operasi terdesentralisasi yang dirancang khusus untuk Rantai Modular.