Klaytn Dai Thị trường hôm nay
Klaytn Dai đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KDAI chuyển đổi sang Mauritian Rupee (MUR) là ₨3.8. Với nguồn cung lưu hành là 10,426,272 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của KDAI tính bằng MUR là ₨1,818,397,760.78. Trong 24h qua, giá của KDAI tính bằng MUR đã giảm ₨-0.1093, biểu thị mức giảm -2.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KDAI tính bằng MUR là ₨87.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨3.59.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang MUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang MUR là ₨3.8 MUR, với tỷ lệ thay đổi là -2.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KDAI/MUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/MUR trong ngày qua.
Giao dịch Klaytn Dai
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KDAI/-- Spot is $ and 0%, and KDAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Mauritian Rupee
Bảng chuyển đổi KDAI sang MUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KDAI | 3.8MUR |
2KDAI | 7.61MUR |
3KDAI | 11.42MUR |
4KDAI | 15.23MUR |
5KDAI | 19.04MUR |
6KDAI | 22.85MUR |
7KDAI | 26.66MUR |
8KDAI | 30.47MUR |
9KDAI | 34.28MUR |
10KDAI | 38.09MUR |
100KDAI | 380.96MUR |
500KDAI | 1,904.82MUR |
1000KDAI | 3,809.65MUR |
5000KDAI | 19,048.28MUR |
10000KDAI | 38,096.57MUR |
Bảng chuyển đổi MUR sang KDAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MUR | 0.2624KDAI |
2MUR | 0.5249KDAI |
3MUR | 0.7874KDAI |
4MUR | 1.04KDAI |
5MUR | 1.31KDAI |
6MUR | 1.57KDAI |
7MUR | 1.83KDAI |
8MUR | 2.09KDAI |
9MUR | 2.36KDAI |
10MUR | 2.62KDAI |
1000MUR | 262.49KDAI |
5000MUR | 1,312.45KDAI |
10000MUR | 2,624.9KDAI |
50000MUR | 13,124.53KDAI |
100000MUR | 26,249.07KDAI |
Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang MUR và MUR sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KDAI sang MUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MUR sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.95INR |
![]() | Rp1,262.38IDR |
![]() | $0.11CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.74THB |
Klaytn Dai | 1 KDAI |
---|---|
![]() | ₽7.69RUB |
![]() | R$0.45BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺2.84TRY |
![]() | ¥0.59CNY |
![]() | ¥11.98JPY |
![]() | $0.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.08 USD, 1 KDAI = €0.07 EUR, 1 KDAI = ₹6.95 INR, 1 KDAI = Rp1,262.38 IDR, 1 KDAI = $0.11 CAD, 1 KDAI = £0.06 GBP, 1 KDAI = ฿2.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MUR
ETH chuyển đổi sang MUR
USDT chuyển đổi sang MUR
XRP chuyển đổi sang MUR
BNB chuyển đổi sang MUR
USDC chuyển đổi sang MUR
SOL chuyển đổi sang MUR
DOGE chuyển đổi sang MUR
ADA chuyển đổi sang MUR
TRX chuyển đổi sang MUR
STETH chuyển đổi sang MUR
SMART chuyển đổi sang MUR
WBTC chuyển đổi sang MUR
TON chuyển đổi sang MUR
LEO chuyển đổi sang MUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MUR, ETH sang MUR, USDT sang MUR, BNB sang MUR, SOL sang MUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5053 |
![]() | 0.0001332 |
![]() | 0.006142 |
![]() | 10.92 |
![]() | 5.39 |
![]() | 0.01862 |
![]() | 10.91 |
![]() | 0.09567 |
![]() | 69.35 |
![]() | 17.27 |
![]() | 46.39 |
![]() | 0.006157 |
![]() | 7,455.18 |
![]() | 0.0001334 |
![]() | 3.03 |
![]() | 1.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MUR sang GT, MUR sang USDT, MUR sang BTC, MUR sang ETH, MUR sang USBT, MUR sang PEPE, MUR sang EIGEN, MUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Klaytn Dai của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Nhập số lượng KDAI của bạn
Chọn Mauritian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Mauritian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang MUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Klaytn Dai
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Mauritian Rupee (MUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Mauritian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Mauritian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritian Rupee (MUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Klaytn Dai (KDAI)

GHIBLI代币:2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification分析
探索2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification

什么是 SUI 代币?了解有关 SUI 项目的更多信息
在本文中,我们将仔细了解 SUI 代币、其区块链生态系统,以及它如何在不断扩大的加密货币领域脱颖而出。

PELL代币:革新2025年的BTC重新质押和Web3安全
探索PELL代币对BTC重新质押和Web3效率的影响,提升比特币安全,塑造其金融未来。

NACHO代币2025:Kaspa的领先MEME代币推动DeFi创新
探索NACHO,Kaspa的meme代币,正在重塑Web3和DeFi,影响2025年的快速区块链和加密货币趋势。了解其实用性和未来。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。