KONET Thị trường hôm nay
KONET đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KONET chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.1262. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 200,046,896 KONET, tổng vốn hóa thị trường của KONET tính bằng XCD là $68,216,857.73. Trong 24h qua, giá của KONET tính bằng XCD đã tăng $0.004027, biểu thị mức tăng +3.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KONET tính bằng XCD là $5.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.06612.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KONET sang XCD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KONET sang XCD là $0.1262 XCD, với tỷ lệ thay đổi là +3.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KONET/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KONET/XCD trong ngày qua.
Giao dịch KONET
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.04683 | 3.41% |
The real-time trading price of KONET/USDT Spot is $0.04683, with a 24-hour trading change of 3.41%, KONET/USDT Spot is $0.04683 and 3.41%, and KONET/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi KONET sang East Caribbean Dollar
Bảng chuyển đổi KONET sang XCD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KONET | 0.12XCD |
2KONET | 0.25XCD |
3KONET | 0.37XCD |
4KONET | 0.5XCD |
5KONET | 0.63XCD |
6KONET | 0.75XCD |
7KONET | 0.88XCD |
8KONET | 1.01XCD |
9KONET | 1.13XCD |
10KONET | 1.26XCD |
1000KONET | 126.29XCD |
5000KONET | 631.48XCD |
10000KONET | 1,262.97XCD |
50000KONET | 6,314.89XCD |
100000KONET | 12,629.79XCD |
Bảng chuyển đổi XCD sang KONET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCD | 7.91KONET |
2XCD | 15.83KONET |
3XCD | 23.75KONET |
4XCD | 31.67KONET |
5XCD | 39.58KONET |
6XCD | 47.5KONET |
7XCD | 55.42KONET |
8XCD | 63.34KONET |
9XCD | 71.26KONET |
10XCD | 79.17KONET |
100XCD | 791.77KONET |
500XCD | 3,958.89KONET |
1000XCD | 7,917.78KONET |
5000XCD | 39,588.94KONET |
10000XCD | 79,177.88KONET |
Bảng chuyển đổi số tiền KONET sang XCD và XCD sang KONET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KONET sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang KONET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1KONET phổ biến
KONET | 1 KONET |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹3.9INR |
![]() | Rp708.47IDR |
![]() | $0.06CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.54THB |
KONET | 1 KONET |
---|---|
![]() | ₽4.32RUB |
![]() | R$0.25BRL |
![]() | د.إ0.17AED |
![]() | ₺1.59TRY |
![]() | ¥0.33CNY |
![]() | ¥6.73JPY |
![]() | $0.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KONET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KONET = $0.05 USD, 1 KONET = €0.04 EUR, 1 KONET = ₹3.9 INR, 1 KONET = Rp708.47 IDR, 1 KONET = $0.06 CAD, 1 KONET = £0.04 GBP, 1 KONET = ฿1.54 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XCD
ETH chuyển đổi sang XCD
USDT chuyển đổi sang XCD
XRP chuyển đổi sang XCD
BNB chuyển đổi sang XCD
USDC chuyển đổi sang XCD
SOL chuyển đổi sang XCD
DOGE chuyển đổi sang XCD
ADA chuyển đổi sang XCD
TRX chuyển đổi sang XCD
STETH chuyển đổi sang XCD
SMART chuyển đổi sang XCD
WBTC chuyển đổi sang XCD
LEO chuyển đổi sang XCD
TON chuyển đổi sang XCD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.44 |
![]() | 0.002239 |
![]() | 0.1037 |
![]() | 185.21 |
![]() | 90.29 |
![]() | 0.3102 |
![]() | 185.16 |
![]() | 1.56 |
![]() | 1,117.66 |
![]() | 288.13 |
![]() | 774.76 |
![]() | 0.1011 |
![]() | 124,368.82 |
![]() | 0.00219 |
![]() | 53.18 |
![]() | 19.71 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.
Nhập số lượng KONET của bạn
Nhập số lượng KONET của bạn
Nhập số lượng KONET của bạn
Chọn East Caribbean Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KONET hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KONET.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KONET sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua KONET
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ KONET sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KONET sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KONET sang East Caribbean Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi KONET sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến KONET (KONET)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。