Chuyển đổi 1 Krav (KRAV) sang Costa Rican Colón (CRC)
KRAV/CRC: 1 KRAV ≈ ₡1.09 CRC
Krav Thị trường hôm nay
Krav đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KRAV được chuyển đổi thành Costa Rican Colón (CRC) là ₡1.09. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000.00 KRAV, tổng vốn hóa thị trường của KRAV tính bằng CRC là ₡565,297,372,279.72. Trong 24h qua, giá của KRAV tính bằng CRC đã giảm ₡-0.00003504, thể hiện mức giảm -1.64%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRAV tính bằng CRC là ₡38.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₡0.2239.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1KRAV sang CRC
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 KRAV sang CRC là ₡1.09 CRC, với tỷ lệ thay đổi là -1.64% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá KRAV/CRC của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRAV/CRC trong ngày qua.
Giao dịch Krav
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của KRAV/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay KRAV/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng KRAV/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Krav sang Costa Rican Colón
Bảng chuyển đổi KRAV sang CRC
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1KRAV | 1.09CRC |
2KRAV | 2.18CRC |
3KRAV | 3.27CRC |
4KRAV | 4.36CRC |
5KRAV | 5.45CRC |
6KRAV | 6.54CRC |
7KRAV | 7.63CRC |
8KRAV | 8.72CRC |
9KRAV | 9.81CRC |
10KRAV | 10.90CRC |
100KRAV | 109.00CRC |
500KRAV | 545.03CRC |
1000KRAV | 1,090.06CRC |
5000KRAV | 5,450.31CRC |
10000KRAV | 10,900.63CRC |
Bảng chuyển đổi CRC sang KRAV
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1CRC | 0.9173KRAV |
2CRC | 1.83KRAV |
3CRC | 2.75KRAV |
4CRC | 3.66KRAV |
5CRC | 4.58KRAV |
6CRC | 5.50KRAV |
7CRC | 6.42KRAV |
8CRC | 7.33KRAV |
9CRC | 8.25KRAV |
10CRC | 9.17KRAV |
1000CRC | 917.37KRAV |
5000CRC | 4,586.88KRAV |
10000CRC | 9,173.77KRAV |
50000CRC | 45,868.89KRAV |
100000CRC | 91,737.78KRAV |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ KRAV sang CRC và từ CRC sang KRAV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000KRAV sang CRC, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CRC sang KRAV, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Krav phổ biến
Krav | 1 KRAV |
---|---|
![]() | SM0.02 TJS |
![]() | T0 TMM |
![]() | T0.01 TMT |
![]() | VT0.25 VUV |
Krav | 1 KRAV |
---|---|
![]() | WS$0.01 WST |
![]() | $0.01 XCD |
![]() | SDR0 XDR |
![]() | ₣0.22 XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRAV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 KRAV = $undefined USD, 1 KRAV = € EUR, 1 KRAV = ₹ INR , 1 KRAV = Rp IDR,1 KRAV = $ CAD, 1 KRAV = £ GBP, 1 KRAV = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CRC
ETH chuyển đổi sang CRC
USDT chuyển đổi sang CRC
XRP chuyển đổi sang CRC
BNB chuyển đổi sang CRC
SOL chuyển đổi sang CRC
USDC chuyển đổi sang CRC
DOGE chuyển đổi sang CRC
ADA chuyển đổi sang CRC
TRX chuyển đổi sang CRC
STETH chuyển đổi sang CRC
SMART chuyển đổi sang CRC
WBTC chuyển đổi sang CRC
TON chuyển đổi sang CRC
LEO chuyển đổi sang CRC
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CRC, ETH sang CRC, USDT sang CRC, BNB sang CRC, SOL sang CRC, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.04297 |
![]() | 0.00001153 |
![]() | 0.0005252 |
![]() | 0.9642 |
![]() | 0.4647 |
![]() | 0.001588 |
![]() | 0.008025 |
![]() | 0.964 |
![]() | 5.77 |
![]() | 1.46 |
![]() | 4.07 |
![]() | 0.0005255 |
![]() | 654.10 |
![]() | 0.00001157 |
![]() | 0.2538 |
![]() | 0.1026 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Costa Rican Colón nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CRC sang GT, CRC sang USDT,CRC sang BTC,CRC sang ETH,CRC sang USBT , CRC sang PEPE, CRC sang EIGEN, CRC sang OG, v.v.
Nhập số lượng Krav của bạn
Nhập số lượng KRAV của bạn
Nhập số lượng KRAV của bạn
Chọn Costa Rican Colón
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Costa Rican Colón hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Krav hiện tại bằng Costa Rican Colón hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Krav.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Krav sang CRC theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Krav
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Krav sang Costa Rican Colón (CRC) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Krav sang Costa Rican Colón trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Krav sang Costa Rican Colón?
4.Tôi có thể chuyển đổi Krav sang loại tiền tệ khác ngoài Costa Rican Colón không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Costa Rican Colón (CRC) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Krav (KRAV)

Qu'est-ce que GameFi ? Maîtrisez rapidement le gameplay principal des jeux Blockchain, Jouez pour Gagner, et NFT
Explorez l'avenir du GameFi en 2025 : comment les jeux blockchain révolutionnent l'industrie du jeu.

APE Coin 2025 Derniers cas d'utilisation, risques et analyse de l'écosystème
Découvrez les derniers cas d'utilisation de APE Coins et les perspectives de développement de l'écosystème en 2025. Analyse approfondie des risques et des opportunités d'investissement dans APE Coin, compréhension de son potentiel d'application dans les domaines des NFT et du métaverse.

Daily News | La capitalisation boursière d'Ethereum a été dépassée par celle de McDonald's, TON a augmenté contre la tendance de 4,8%
Le market cap d'Éther a été dépassé par McDonald's et est tombé à 218.73 milliards de dollars

Jeton WOOLLY : Une souris laineuse avec des gènes de mammouth
Le jeton Woolly attire l'attention dans l'écosystème Solana.

Token GRK : Grokster, La Mascotte IA Sur La Chaîne De Base
Le jeton GRK, en tant que jeton officiel de la mascotte de Grokster, fait sensation sur la chaîne de Base.

Jeton HENLO : Projet Mème Leader de Berachain
Le jeton HENLO, en tant que nouvelle star de Berachain en 2025, émerge rapidement dans l'écosystème BERA.