Kusama Thị trường hôm nay
Kusama đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KSM chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn100.24. Với nguồn cung lưu hành là 16,317,331 KSM, tổng vốn hóa thị trường của KSM tính bằng HRK là kn11,041,992,815.3. Trong 24h qua, giá của KSM tính bằng HRK đã giảm kn-6.11, biểu thị mức giảm -5.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KSM tính bằng HRK là kn4,196.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn5.91.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KSM sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KSM sang HRK là kn100.24 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -5.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KSM/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KSM/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Kusama
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $14.81 | -5.9% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $14.8 | -5.74% |
The real-time trading price of KSM/USDT Spot is $14.81, with a 24-hour trading change of -5.9%, KSM/USDT Spot is $14.81 and -5.9%, and KSM/USDT Perpetual is $14.8 and -5.74%.
Bảng chuyển đổi Kusama sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi KSM sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KSM | 100.24HRK |
2KSM | 200.48HRK |
3KSM | 300.73HRK |
4KSM | 400.97HRK |
5KSM | 501.22HRK |
6KSM | 601.46HRK |
7KSM | 701.71HRK |
8KSM | 801.95HRK |
9KSM | 902.2HRK |
10KSM | 1,002.44HRK |
100KSM | 10,024.49HRK |
500KSM | 50,122.46HRK |
1000KSM | 100,244.92HRK |
5000KSM | 501,224.62HRK |
10000KSM | 1,002,449.25HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang KSM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.009975KSM |
2HRK | 0.01995KSM |
3HRK | 0.02992KSM |
4HRK | 0.0399KSM |
5HRK | 0.04987KSM |
6HRK | 0.05985KSM |
7HRK | 0.06982KSM |
8HRK | 0.0798KSM |
9HRK | 0.08978KSM |
10HRK | 0.09975KSM |
100000HRK | 997.55KSM |
500000HRK | 4,987.78KSM |
1000000HRK | 9,975.56KSM |
5000000HRK | 49,877.83KSM |
10000000HRK | 99,755.67KSM |
Bảng chuyển đổi số tiền KSM sang HRK và HRK sang KSM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KSM sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 HRK sang KSM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kusama phổ biến
Kusama | 1 KSM |
---|---|
![]() | $14.85USD |
![]() | €13.3EUR |
![]() | ₹1,240.6INR |
![]() | Rp225,270.58IDR |
![]() | $20.14CAD |
![]() | £11.15GBP |
![]() | ฿489.79THB |
Kusama | 1 KSM |
---|---|
![]() | ₽1,372.27RUB |
![]() | R$80.77BRL |
![]() | د.إ54.54AED |
![]() | ₺506.87TRY |
![]() | ¥104.74CNY |
![]() | ¥2,138.43JPY |
![]() | $115.7HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KSM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KSM = $14.85 USD, 1 KSM = €13.3 EUR, 1 KSM = ₹1,240.6 INR, 1 KSM = Rp225,270.58 IDR, 1 KSM = $20.14 CAD, 1 KSM = £11.15 GBP, 1 KSM = ฿489.79 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.43 |
![]() | 0.0009025 |
![]() | 0.04156 |
![]() | 74.09 |
![]() | 36.93 |
![]() | 0.1261 |
![]() | 74.05 |
![]() | 0.648 |
![]() | 469.29 |
![]() | 117.79 |
![]() | 316.18 |
![]() | 0.04153 |
![]() | 50,836.36 |
![]() | 0.0009046 |
![]() | 20.68 |
![]() | 7.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kusama của bạn
Nhập số lượng KSM của bạn
Nhập số lượng KSM của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kusama hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kusama.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kusama sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kusama
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kusama sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kusama sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kusama sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kusama sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kusama (KSM)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.
Tìm hiểu thêm về Kusama (KSM)

Khám phá 7 nền tảng DeFi Staking hàng đầu năm 2025

Bifrost: Tiêu chuẩn thế chấp thanh khoản cho bất kỳ chuỗi nào

Singular - Hướng dẫn cơ bản về thị trường NFT mô-đun

Gavin Wood: Tóm tắt thường niên năm 2023 của Polkadot

Kusama là gì? Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về KSM
