ListaChuyển đổi Lista (LISTA) sang Georgian Lari (GEL)

LISTA/GEL: 1 LISTA ≈ ₾0.3791 GEL

Lần cập nhật mới nhất:

Lista Thị trường hôm nay

Lista đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Georgian Lari (GEL) là ₾0.3791. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng GEL là ₾178,149,640.46. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng GEL đã tăng ₾0.008667, biểu thị mức tăng +2.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng GEL là ₾2.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₾0.0544.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang GEL

0.3791+2.36%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang GEL là ₾0.3791 GEL, với tỷ lệ thay đổi là +2.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/GEL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/GEL trong ngày qua.

Giao dịch Lista

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ListaLISTA/USDT
Giao ngay
$0.1382
2.82%
logo ListaLISTA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1381
1.92%

The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1382, with a 24-hour trading change of 2.82%, LISTA/USDT Spot is $0.1382 and 2.82%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1381 and 1.92%.

Bảng chuyển đổi Lista sang Georgian Lari

Bảng chuyển đổi LISTA sang GEL

logo ListaSố lượng
Chuyển thànhlogo GEL
1LISTA
0.37GEL
2LISTA
0.75GEL
3LISTA
1.13GEL
4LISTA
1.51GEL
5LISTA
1.89GEL
6LISTA
2.27GEL
7LISTA
2.65GEL
8LISTA
3.03GEL
9LISTA
3.41GEL
10LISTA
3.79GEL
1000LISTA
379.18GEL
5000LISTA
1,895.9GEL
10000LISTA
3,791.81GEL
50000LISTA
18,959.09GEL
100000LISTA
37,918.19GEL

Bảng chuyển đổi GEL sang LISTA

logo GELSố lượng
Chuyển thànhlogo Lista
1GEL
2.63LISTA
2GEL
5.27LISTA
3GEL
7.91LISTA
4GEL
10.54LISTA
5GEL
13.18LISTA
6GEL
15.82LISTA
7GEL
18.46LISTA
8GEL
21.09LISTA
9GEL
23.73LISTA
10GEL
26.37LISTA
100GEL
263.72LISTA
500GEL
1,318.62LISTA
1000GEL
2,637.25LISTA
5000GEL
13,186.28LISTA
10000GEL
26,372.56LISTA

Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang GEL và GEL sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LISTA sang GEL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GEL sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Lista phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $0.14 USD, 1 LISTA = €0.12 EUR, 1 LISTA = ₹11.65 INR, 1 LISTA = Rp2,114.66 IDR, 1 LISTA = $0.19 CAD, 1 LISTA = £0.1 GBP, 1 LISTA = ฿4.6 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GEL, ETH sang GEL, USDT sang GEL, BNB sang GEL, SOL sang GEL, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GELGEL
logo GTGT
8.37
logo BTCBTC
0.002223
logo ETHETH
0.1029
logo USDTUSDT
183.84
logo XRPXRP
89.63
logo BNBBNB
0.3079
logo USDCUSDC
183.79
logo SOLSOL
1.55
logo DOGEDOGE
1,109.4
logo ADAADA
286
logo TRXTRX
769.04
logo STETHSTETH
0.1004
logo SMARTSMART
123,449.81
logo WBTCWBTC
0.002174
logo TONTON
52.79
logo LEOLEO
19.57

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Georgian Lari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GEL sang GT, GEL sang USDT, GEL sang BTC, GEL sang ETH, GEL sang USBT, GEL sang PEPE, GEL sang EIGEN, GEL sang OG, v.v.

Nhập số lượng Lista của bạn

01

Nhập số lượng LISTA của bạn

Nhập số lượng LISTA của bạn

02

Chọn Georgian Lari

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Georgian Lari hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Georgian Lari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang GEL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Lista

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Georgian Lari (GEL) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Georgian Lari trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Georgian Lari?

4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Georgian Lari không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Georgian Lari (GEL) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)

Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.