Lista Thị trường hôm nay
Lista đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LISTA chuyển đổi sang Seychellois Rupee (SCR) là ₨1.83. Với nguồn cung lưu hành là 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của LISTA tính bằng SCR là ₨4,165,592,428.81. Trong 24h qua, giá của LISTA tính bằng SCR đã giảm ₨-0.1194, biểu thị mức giảm -6.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LISTA tính bằng SCR là ₨11.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.2623.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang SCR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang SCR là ₨1.83 SCR, với tỷ lệ thay đổi là -6.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/SCR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/SCR trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1402 | -7.27% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1399 | -6.61% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1402, with a 24-hour trading change of -7.27%, LISTA/USDT Spot is $0.1402 and -7.27%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1399 and -6.61%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Seychellois Rupee
Bảng chuyển đổi LISTA sang SCR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 1.83SCR |
2LISTA | 3.67SCR |
3LISTA | 5.51SCR |
4LISTA | 7.35SCR |
5LISTA | 9.19SCR |
6LISTA | 11.03SCR |
7LISTA | 12.87SCR |
8LISTA | 14.71SCR |
9LISTA | 16.54SCR |
10LISTA | 18.38SCR |
100LISTA | 183.88SCR |
500LISTA | 919.4SCR |
1000LISTA | 1,838.8SCR |
5000LISTA | 9,194.03SCR |
10000LISTA | 18,388.07SCR |
Bảng chuyển đổi SCR sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SCR | 0.5438LISTA |
2SCR | 1.08LISTA |
3SCR | 1.63LISTA |
4SCR | 2.17LISTA |
5SCR | 2.71LISTA |
6SCR | 3.26LISTA |
7SCR | 3.8LISTA |
8SCR | 4.35LISTA |
9SCR | 4.89LISTA |
10SCR | 5.43LISTA |
1000SCR | 543.83LISTA |
5000SCR | 2,719.15LISTA |
10000SCR | 5,438.3LISTA |
50000SCR | 27,191.54LISTA |
100000SCR | 54,383.08LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang SCR và SCR sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang SCR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SCR sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | $0.14USD |
![]() | €0.12EUR |
![]() | ₹11.64INR |
![]() | Rp2,113.14IDR |
![]() | $0.19CAD |
![]() | £0.1GBP |
![]() | ฿4.59THB |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ₽12.87RUB |
![]() | R$0.76BRL |
![]() | د.إ0.51AED |
![]() | ₺4.75TRY |
![]() | ¥0.98CNY |
![]() | ¥20.06JPY |
![]() | $1.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $0.14 USD, 1 LISTA = €0.12 EUR, 1 LISTA = ₹11.64 INR, 1 LISTA = Rp2,113.14 IDR, 1 LISTA = $0.19 CAD, 1 LISTA = £0.1 GBP, 1 LISTA = ฿4.59 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SCR
ETH chuyển đổi sang SCR
USDT chuyển đổi sang SCR
XRP chuyển đổi sang SCR
BNB chuyển đổi sang SCR
USDC chuyển đổi sang SCR
SOL chuyển đổi sang SCR
DOGE chuyển đổi sang SCR
ADA chuyển đổi sang SCR
TRX chuyển đổi sang SCR
STETH chuyển đổi sang SCR
SMART chuyển đổi sang SCR
WBTC chuyển đổi sang SCR
LEO chuyển đổi sang SCR
TON chuyển đổi sang SCR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SCR, ETH sang SCR, USDT sang SCR, BNB sang SCR, SOL sang SCR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.72 |
![]() | 0.0004579 |
![]() | 0.02108 |
![]() | 38.12 |
![]() | 18.35 |
![]() | 0.06392 |
![]() | 38.11 |
![]() | 0.3278 |
![]() | 231.53 |
![]() | 58.06 |
![]() | 159.97 |
![]() | 0.0212 |
![]() | 25,654.46 |
![]() | 0.000459 |
![]() | 3.97 |
![]() | 10.8 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Seychellois Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SCR sang GT, SCR sang USDT, SCR sang BTC, SCR sang ETH, SCR sang USBT, SCR sang PEPE, SCR sang EIGEN, SCR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Seychellois Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Seychellois Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Seychellois Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang SCR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Seychellois Rupee (SCR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Seychellois Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Seychellois Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Seychellois Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Seychellois Rupee (SCR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
