Memecoin Thị trường hôm nay
Memecoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MEME chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA1.08. Với nguồn cung lưu hành là 42,725,474,000 MEME, tổng vốn hóa thị trường của MEME tính bằng XAF là FCFA27,359,620,550,604.5. Trong 24h qua, giá của MEME tính bằng XAF đã giảm FCFA-0.03815, biểu thị mức giảm -3.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MEME tính bằng XAF là FCFA33.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA1.03.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MEME sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MEME sang XAF là FCFA1.08 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -3.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MEME/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MEME/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Memecoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.001854 | -3.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.001853 | -3.79% |
The real-time trading price of MEME/USDT Spot is $0.001854, with a 24-hour trading change of -3.18%, MEME/USDT Spot is $0.001854 and -3.18%, and MEME/USDT Perpetual is $0.001853 and -3.79%.
Bảng chuyển đổi Memecoin sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi MEME sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MEME | 1.08XAF |
2MEME | 2.17XAF |
3MEME | 3.26XAF |
4MEME | 4.35XAF |
5MEME | 5.44XAF |
6MEME | 6.53XAF |
7MEME | 7.62XAF |
8MEME | 8.71XAF |
9MEME | 9.8XAF |
10MEME | 10.89XAF |
100MEME | 108.95XAF |
500MEME | 544.79XAF |
1000MEME | 1,089.59XAF |
5000MEME | 5,447.99XAF |
10000MEME | 10,895.98XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang MEME
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.9177MEME |
2XAF | 1.83MEME |
3XAF | 2.75MEME |
4XAF | 3.67MEME |
5XAF | 4.58MEME |
6XAF | 5.5MEME |
7XAF | 6.42MEME |
8XAF | 7.34MEME |
9XAF | 8.25MEME |
10XAF | 9.17MEME |
1000XAF | 917.76MEME |
5000XAF | 4,588.84MEME |
10000XAF | 9,177.69MEME |
50000XAF | 45,888.46MEME |
100000XAF | 91,776.93MEME |
Bảng chuyển đổi số tiền MEME sang XAF và XAF sang MEME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MEME sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang MEME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Memecoin phổ biến
Memecoin | 1 MEME |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.15INR |
![]() | Rp28.12IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
Memecoin | 1 MEME |
---|---|
![]() | ₽0.17RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.27JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MEME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MEME = $0 USD, 1 MEME = €0 EUR, 1 MEME = ₹0.15 INR, 1 MEME = Rp28.12 IDR, 1 MEME = $0 CAD, 1 MEME = £0 GBP, 1 MEME = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03871 |
![]() | 0.00001027 |
![]() | 0.0004743 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4147 |
![]() | 0.001436 |
![]() | 0.8504 |
![]() | 0.007392 |
![]() | 5.27 |
![]() | 1.3 |
![]() | 3.55 |
![]() | 0.0004759 |
![]() | 577.97 |
![]() | 0.00001027 |
![]() | 0.08902 |
![]() | 0.2425 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Memecoin của bạn
Nhập số lượng MEME của bạn
Nhập số lượng MEME của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Memecoin hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Memecoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Memecoin sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Memecoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Memecoin sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Memecoin sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Memecoin sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Memecoin sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Memecoin (MEME)

RICK代幣:2025黑客馬拉松獎勵與Meme Launchpad創新
探索RICK代幣:vibecode.fun項目引領2025黑客馬拉松新潮流

PUMP 代幣:探索 Solana 生態中的Meme幣新星
PUMP 代幣作為 Solana 生態中的一員,正在通過 Pump.fun 等平臺嶄露頭角。

什麼是柴犬 (SHIB)?瞭解加密貨幣市場中第二大MEME幣
什麼是柴犬,它是如何成為加密貨幣世界第二大MEME幣的?在本文中,我們將探討什麼是柴犬、它的獨特功能以及為什麼它在加密貨幣愛好者中獲得如此大的關注。

DOODOOCOIN:Solana上熱門的趣味Memecoin
DOODOOCOIN作為Solana生態系統的新興玩家,以其獨特的趣味性和高社區熱度迅速為人所知。

HENLO代幣:Berachain龍頭meme項目
HENLO代幣作為Berachain 2025年的新星,正在BERA生態系統中快速崛起。

NACHO代幣2025:Kaspa的領先MEME代幣推動DeFi創新
探索NACHO,Kaspa的meme代幣,正在重塑Web3和DeFi,影響2025年的快速區塊鏈和加密貨幣趨勢。瞭解其實用性和未來。
Tìm hiểu thêm về Memecoin (MEME)

DOPE Coin: Một loại tiền ảo mới để chống lại thông cáo và tin tức giả mạo

DOUG: Đồng tiền Meme Chó Cưng Biển đang chiếm lĩnh cộng đồng Solana

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

Đồng tiền Meme Bubb xung quanh BNB với ước mơ trở thành tỷ phú
