MilkySwap Thị trường hôm nay
MilkySwap đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MilkySwap chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.1977. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 22,988,950 MILKY, tổng vốn hóa thị trường của MilkySwap tính bằng XPF là ₣486,080,993.53. Trong 24h qua, giá của MilkySwap tính bằng XPF đã tăng ₣0.003706, biểu thị mức tăng +1.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MilkySwap tính bằng XPF là ₣97.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.1061.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MILKY sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MILKY sang XPF là ₣0.1977 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +1.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MILKY/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MILKY/XPF trong ngày qua.
Giao dịch MilkySwap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MILKY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MILKY/-- Spot is $ and 0%, and MILKY/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi MilkySwap sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi MILKY sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MILKY | 0.19XPF |
2MILKY | 0.39XPF |
3MILKY | 0.59XPF |
4MILKY | 0.79XPF |
5MILKY | 0.98XPF |
6MILKY | 1.18XPF |
7MILKY | 1.38XPF |
8MILKY | 1.58XPF |
9MILKY | 1.77XPF |
10MILKY | 1.97XPF |
1000MILKY | 197.76XPF |
5000MILKY | 988.82XPF |
10000MILKY | 1,977.65XPF |
50000MILKY | 9,888.29XPF |
100000MILKY | 19,776.58XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang MILKY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 5.05MILKY |
2XPF | 10.11MILKY |
3XPF | 15.16MILKY |
4XPF | 20.22MILKY |
5XPF | 25.28MILKY |
6XPF | 30.33MILKY |
7XPF | 35.39MILKY |
8XPF | 40.45MILKY |
9XPF | 45.5MILKY |
10XPF | 50.56MILKY |
100XPF | 505.64MILKY |
500XPF | 2,528.24MILKY |
1000XPF | 5,056.48MILKY |
5000XPF | 25,282.42MILKY |
10000XPF | 50,564.85MILKY |
Bảng chuyển đổi số tiền MILKY sang XPF và XPF sang MILKY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MILKY sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang MILKY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MilkySwap phổ biến
MilkySwap | 1 MILKY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.15INR |
![]() | Rp28.06IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
MilkySwap | 1 MILKY |
---|---|
![]() | ₽0.17RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.27JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MILKY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MILKY = $0 USD, 1 MILKY = €0 EUR, 1 MILKY = ₹0.15 INR, 1 MILKY = Rp28.06 IDR, 1 MILKY = $0 CAD, 1 MILKY = £0 GBP, 1 MILKY = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2102 |
![]() | 0.00005536 |
![]() | 0.002556 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.23 |
![]() | 0.007807 |
![]() | 0.03943 |
![]() | 4.67 |
![]() | 28.05 |
![]() | 7.08 |
![]() | 19.66 |
![]() | 0.002571 |
![]() | 3,130.26 |
![]() | 0.00005573 |
![]() | 1.31 |
![]() | 0.4991 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng MilkySwap của bạn
Nhập số lượng MILKY của bạn
Nhập số lượng MILKY của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MilkySwap hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MilkySwap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MilkySwap sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua MilkySwap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ MilkySwap sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MilkySwap sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MilkySwap sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi MilkySwap sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến MilkySwap (MILKY)

Quel est le prix de TUT ? Comment trader TUT ?
Si l'écosystème de la chaîne BNB continue de s'étendre, TUT peut franchir la plage de prix actuelle, augmentant ainsi davantage la capitalisation boursière et le classement.

Jetons WIZZ : La révolution Social-Fi du jeu de ferme de pixels multi-chaîne de Wizzwoods
L'article analyse en détail la fonctionnalité cross-chain de Wizzwoods, l'économie des jetons et le gameplay unique.

Token KILO : L'étoile montante de DEX de contrats à terme perpétuels off-chain
Le jeton KILO est le jeton natif de la plateforme KiloEx, et KiloEx est une plateforme de trading de contrats à terme perpétuels décentralisée off-chain (DEX).

Quelles seront les nouvelles sur le prix du XRP en 2025 ?
En 2025, le marché XRP voit un tournant majeur.

Découvrez les dernières nouvelles sur la pièce DOGE en mars 2025 dans un article
Cet article fournit une analyse approfondie des derniers développements et de la performance des prix de la pièce DOGE, offrant aux investisseurs un guide complet pour la prise de décision.

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA
L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.