MinaMINA sang ETB:Chuyển đổi Mina (MINA) sang Birr Ethiopia (ETB)

MINA/ETB: 1 MINA ≈ Br13.03 ETB

Lần cập nhật mới nhất:

Mina Thị trường hôm nay

Mina đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MINA chuyển đổi sang Birr Ethiopia (ETB) là Br13.03. Với nguồn cung lưu hành là 1,269,273,605.84 MINA, tổng vốn hóa thị trường của MINA tính bằng ETB là Br2,543,233,011,658.29. Trong 24h qua, giá của MINA tính bằng ETB đã giảm Br-0.4946, biểu thị mức giảm -3.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MINA tính bằng ETB là Br1,396.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br9.74.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MINA sang ETB

Br13.03-3.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MINA sang ETB là Br13.03 ETB, với sự thay đổi -3.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MINA/ETB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MINA/ETB trong ngày qua.

Giao dịch Mina

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MinaMINA/USDT
Giao ngay
$0.0849
-4.57%
logo MinaMINA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0848
-4.50%

The real-time trading price of MINA/USDT Spot is $0.0849, with a 24-hour trading change of -4.57%, MINA/USDT Spot is $0.0849 and -4.57%, and MINA/USDT Perpetual is $0.0848 and -4.50%.

Bảng chuyển đổi Mina sang Birr Ethiopia

Bảng chuyển đổi MINA sang ETB

logo MinaSố lượng
Chuyển thànhlogo ETB
1MINA
13.03ETB
2MINA
26.07ETB
3MINA
39.11ETB
4MINA
52.15ETB
5MINA
65.19ETB
6MINA
78.23ETB
7MINA
91.27ETB
8MINA
104.31ETB
9MINA
117.35ETB
10MINA
130.39ETB
100MINA
1,303.96ETB
500MINA
6,519.84ETB
1,000MINA
13,039.68ETB
5,000MINA
65,198.4ETB
10,000MINA
130,396.8ETB

Bảng chuyển đổi ETB sang MINA

logo ETBSố lượng
Chuyển thànhlogo Mina
1ETB
0.07668MINA
2ETB
0.1533MINA
3ETB
0.23MINA
4ETB
0.3067MINA
5ETB
0.3834MINA
6ETB
0.4601MINA
7ETB
0.5368MINA
8ETB
0.6135MINA
9ETB
0.6902MINA
10ETB
0.7668MINA
10,000ETB
766.88MINA
50,000ETB
3,834.44MINA
100,000ETB
7,668.89MINA
500,000ETB
38,344.49MINA
1,000,000ETB
76,688.99MINA

Bảng chuyển đổi số tiền MINA sang ETB và ETB sang MINA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MINA sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ETB sang MINA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Mina phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MINA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MINA = $0.08 USD, 1 MINA = €0.07 EUR, 1 MINA = ₹7.65 INR, 1 MINA = Rp1,418.53 IDR, 1 MINA = $0.12 CAD, 1 MINA = £0.06 GBP, 1 MINA = ฿2.67 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ETBETB
logo GTGT
0.3143
logo BTCBTC
0.00003574
logo ETHETH
0.001037
logo USDTUSDT
3.25
logo XRPXRP
1.49
logo BNBBNB
0.00363
logo SOLSOL
0.02396
logo USDCUSDC
3.25
logo TRXTRX
10.92
logo STETHSTETH
0.001036
logo DOGEDOGE
22.25
logo ADAADA
8.11
logo BCHBCH
0.005174
logo WBTCWBTC
0.00003579
logo WEETHWEETH
0.0009531
logo LINKLINK
0.2433

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Birr Ethiopia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Mina (MINA) sang Birr Ethiopia (ETB)

01

Nhập số lượng MINA của bạn

Nhập số lượng MINA của bạn

02

Chọn Birr Ethiopia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ETB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mina hiện tại theo Birr Ethiopia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mina.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mina sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Mina sang Birr Ethiopia (ETB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mina sang Birr Ethiopia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mina sang Birr Ethiopia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Mina sang loại tiền tệ khác ngoài Birr Ethiopia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Birr Ethiopia (ETB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Mina (MINA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide