Mint Blockchain Thị trường hôm nay
Mint Blockchain đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Mint Blockchain chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA7.23. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 173,150,270 MINT, tổng vốn hóa thị trường của Mint Blockchain tính bằng XAF là FCFA736,198,073,398.83. Trong 24h qua, giá của Mint Blockchain tính bằng XAF đã tăng FCFA0.4734, biểu thị mức tăng +7.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mint Blockchain tính bằng XAF là FCFA61.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA2.93.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MINT sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MINT sang XAF là FCFA7.23 XAF, với tỷ lệ thay đổi là +7.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MINT/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MINT/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Mint Blockchain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01204 | 6.26% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01168 | 1.83% |
The real-time trading price of MINT/USDT Spot is $0.01204, with a 24-hour trading change of 6.26%, MINT/USDT Spot is $0.01204 and 6.26%, and MINT/USDT Perpetual is $0.01168 and 1.83%.
Bảng chuyển đổi Mint Blockchain sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi MINT sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MINT | 7.23XAF |
2MINT | 14.46XAF |
3MINT | 21.7XAF |
4MINT | 28.93XAF |
5MINT | 36.17XAF |
6MINT | 43.4XAF |
7MINT | 50.64XAF |
8MINT | 57.87XAF |
9MINT | 65.11XAF |
10MINT | 72.34XAF |
100MINT | 723.46XAF |
500MINT | 3,617.3XAF |
1000MINT | 7,234.6XAF |
5000MINT | 36,173.02XAF |
10000MINT | 72,346.04XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang MINT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.1382MINT |
2XAF | 0.2764MINT |
3XAF | 0.4146MINT |
4XAF | 0.5528MINT |
5XAF | 0.6911MINT |
6XAF | 0.8293MINT |
7XAF | 0.9675MINT |
8XAF | 1.1MINT |
9XAF | 1.24MINT |
10XAF | 1.38MINT |
1000XAF | 138.22MINT |
5000XAF | 691.12MINT |
10000XAF | 1,382.24MINT |
50000XAF | 6,911.22MINT |
100000XAF | 13,822.45MINT |
Bảng chuyển đổi số tiền MINT sang XAF và XAF sang MINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MINT sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang MINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mint Blockchain phổ biến
Mint Blockchain | 1 MINT |
---|---|
![]() | $0.21NAD |
![]() | ₼0.02AZN |
![]() | Sh33.45TZS |
![]() | so'm156.48UZS |
![]() | FCFA7.23XOF |
![]() | $11.89ARS |
![]() | دج1.63DZD |
Mint Blockchain | 1 MINT |
---|---|
![]() | ₨0.56MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0.05PEN |
![]() | дин. or din.1.29RSD |
![]() | $1.93JMD |
![]() | TT$0.08TTD |
![]() | kr1.68ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MINT = $undefined USD, 1 MINT = € EUR, 1 MINT = ₹ INR, 1 MINT = Rp IDR, 1 MINT = $ CAD, 1 MINT = £ GBP, 1 MINT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
LINK chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03789 |
![]() | 0.00001017 |
![]() | 0.0004699 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4016 |
![]() | 0.001425 |
![]() | 0.007026 |
![]() | 0.8504 |
![]() | 5 |
![]() | 1.29 |
![]() | 3.58 |
![]() | 0.0004692 |
![]() | 596.61 |
![]() | 0.00001017 |
![]() | 0.09227 |
![]() | 0.06603 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Mint Blockchain của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mint Blockchain hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mint Blockchain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mint Blockchain sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Mint Blockchain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mint Blockchain sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mint Blockchain sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mint Blockchain sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mint Blockchain sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mint Blockchain (MINT)

عملة MINT: إثيريوم Layer2 Network ينشئ منصة لإصدار وتداول الأصول غير القابلة للاستبدال NFT
عملة MINT هي محرك نظام البيئة الثوري للـ NFT على شبكة إثيريوم Layer2.

عملة MINTCLUB: منصة بدون كود لإنشاء عملات منحنى الربط والNFTs
يوضح المقال مزايا تقنية MINTCLUB الأساسية، واستراتيجية دعم العديد من السلاسل، وعملية إنشاء NFT المبسطة.

عملة MINT: منصة التعدين والتداول للNFT على طبقة 2 من إثيريوم
استكشاف عملة MINT: حلاً للطبقة 2 المعتمد على تكنولوجيا OP Stack لإثيريوم.

بوابة Live AMA Recap-Mintlayer
Mintlayer هي حل طبقة 2 يتيح للمستخدمين بناء بيئة تمويل لامركزية متجذرة في شبكة بيتكوين الموثوقة، مفتحة بيتكوين للتمويل اللامركزي والعقود الذكية والصفقات الذرية والعملات غير القابلة للتماثل وتطبيقات اللامركزية.

Gate.io أسأل أي شيء مع Minted-List وتداول NFTs الخاص بك واحصل على مكافآت عملة MTD
أقامت Gate.io جلسة AMA (اسألني أي شيء) مع المدير، مشاركات العلامة التجارية والشراكات التجارية في Minted، مات وان في مجتمع تبادل Gate.io
Tìm hiểu thêm về Mint Blockchain (MINT)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

$TRUMP Meme Coin: Xu hướng giá mới nhất

MinSwap là gì?

Làm thế nào DeFi có thể phản ứng hiệu quả trước Biến động Thị trường Sau vụ Hack của Bybit?

Gate Research: Báo cáo vĩ mô và chính sách ngành Web3 (22-27/02/2025)
