Chuyển đổi 1 nals (NALS) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)
NALS/CNY: 1 NALS ≈ ¥0.12 CNY
nals Thị trường hôm nay
nals đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của nals được chuyển đổi thành Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.1218. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,000,000.00 NALS, tổng vốn hóa thị trường của nals tính bằng CNY là ¥18,052,420.06. Trong 24h qua, giá của nals tính bằng CNY đã tăng ¥0.0009596, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +5.88%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của nals tính bằng CNY là ¥7.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.07356.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1NALS sang CNY
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 NALS sang CNY là ¥0.12 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +5.88% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá NALS/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NALS/CNY trong ngày qua.
Giao dịch nals
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.01728 | +5.88% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của NALS/USDT là $0.01728, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +5.88%, Giá giao dịch Giao ngay NALS/USDT là $0.01728 và +5.88%, và Giá giao dịch Hợp đồng NALS/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi nals sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi NALS sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NALS | 0.12CNY |
2NALS | 0.24CNY |
3NALS | 0.36CNY |
4NALS | 0.48CNY |
5NALS | 0.6CNY |
6NALS | 0.73CNY |
7NALS | 0.85CNY |
8NALS | 0.97CNY |
9NALS | 1.09CNY |
10NALS | 1.21CNY |
1000NALS | 121.87CNY |
5000NALS | 609.39CNY |
10000NALS | 1,218.79CNY |
50000NALS | 6,093.96CNY |
100000NALS | 12,187.92CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang NALS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 8.20NALS |
2CNY | 16.40NALS |
3CNY | 24.61NALS |
4CNY | 32.81NALS |
5CNY | 41.02NALS |
6CNY | 49.22NALS |
7CNY | 57.43NALS |
8CNY | 65.63NALS |
9CNY | 73.84NALS |
10CNY | 82.04NALS |
100CNY | 820.48NALS |
500CNY | 4,102.41NALS |
1000CNY | 8,204.83NALS |
5000CNY | 41,024.19NALS |
10000CNY | 82,048.38NALS |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ NALS sang CNY và từ CNY sang NALS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000NALS sang CNY, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang NALS, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1nals phổ biến
nals | 1 NALS |
---|---|
![]() | $0.31 NAD |
![]() | ₼0.03 AZN |
![]() | Sh48.91 TZS |
![]() | so'm228.8 UZS |
![]() | FCFA10.58 XOF |
![]() | $17.38 ARS |
![]() | دج2.38 DZD |
nals | 1 NALS |
---|---|
![]() | ₨0.82 MUR |
![]() | ﷼0.01 OMR |
![]() | S/0.07 PEN |
![]() | дин. or din.1.89 RSD |
![]() | $2.83 JMD |
![]() | TT$0.12 TTD |
![]() | kr2.45 ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NALS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 NALS = $undefined USD, 1 NALS = € EUR, 1 NALS = ₹ INR , 1 NALS = Rp IDR,1 NALS = $ CAD, 1 NALS = £ GBP, 1 NALS = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.07 |
![]() | 0.0008405 |
![]() | 0.03517 |
![]() | 70.89 |
![]() | 29.71 |
![]() | 0.114 |
![]() | 0.5392 |
![]() | 70.87 |
![]() | 99.81 |
![]() | 414.89 |
![]() | 298.34 |
![]() | 0.03554 |
![]() | 47,417.93 |
![]() | 0.0008439 |
![]() | 19.28 |
![]() | 4.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT,CNY sang BTC,CNY sang ETH,CNY sang USBT , CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng nals của bạn
Nhập số lượng NALS của bạn
Nhập số lượng NALS của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá nals hiện tại bằng Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua nals.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi nals sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua nals
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ nals sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ nals sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ nals sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi nals sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến nals (NALS)

Daily News | Ordinals Releases Genesis Rune, Wormhole Begins Airdrop Claims; The New Phase of the Arbitrum Foundation Funding Program; Global Market Is Flat
ผู้ก่อตั้งของ Ordinals ได้เปิดตัว genesis rune และ Wormhole ประกาศเริ่มการเรียกร้อง airdrop_ เฟสใหม่ของโครงการทุน Arbitrum Foundation

ความเหลือเชื่ออีกครั้งกระตุ้นความหลังในการโกง

บิทคอยน์ Ordinals แสดงประสิทธิภาพที่น่าประทับใจในช่วงตลาด NFT ที่ตกต่ำ
ในช่วงไตรมาสที่สองของปี 2023 มีปริมาณการซื้อขายและยอดขายโทเค็นที่ไม่สามารถเปลี่ยนได้ อย่างไรก็ตามมีปริมาณการซื้อขายเพิ่มขึ้นของ BTC ordinals

การสำรวจ Ordinals และ BRC-20: การปฏิวัติใน Bitcoin และตลาดคริปโต

【นำทางการวิเคราะห์การลงทุน】การอ่านความหมายของ NFT ของ Bitcoin Ordinals โปรโตคอล

【นำทางการวิจัยการลงทุน】อ่านการอธิบายเรื่อง Bitcoin NFT นิวส์เนอร์ Ordinals โปรโ
(บทความนี้เผยแพร่ใน ChainFeeds Substack)เชื่อมโยงไปยังบทความก่อนหน้า【การนำทางการวิจัย】อ่านเรื่อง Bitcoin NFT นิยามใหม่ Ordinals โปรโตคอล | โทเค็น BRC-20 | แสตมป์บิท