NBOT Thị trường hôm nay
NBOT đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NBOT được chuyển đổi thành Euro (EUR) là €0.002175. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0.00 NBOT, tổng vốn hóa thị trường của NBOT tính bằng EUR là €0.00. Trong 24h qua, giá của NBOT tính bằng EUR đã tăng €0.00000292, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +0.12%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBOT tính bằng EUR là €0.06843, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00171.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1NBOT sang EUR
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 NBOT sang EUR là €0.00 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.12% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá NBOT/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBOT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch NBOT
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.002437 | +0.49% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của NBOT/USDT là $0.002437, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +0.49%, Giá giao dịch Giao ngay NBOT/USDT là $0.002437 và +0.49%, và Giá giao dịch Hợp đồng NBOT/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi NBOT sang Euro
Bảng chuyển đổi NBOT sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NBOT | 0.00EUR |
2NBOT | 0.00EUR |
3NBOT | 0.00EUR |
4NBOT | 0.00EUR |
5NBOT | 0.01EUR |
6NBOT | 0.01EUR |
7NBOT | 0.01EUR |
8NBOT | 0.01EUR |
9NBOT | 0.01EUR |
10NBOT | 0.02EUR |
100000NBOT | 217.52EUR |
500000NBOT | 1,087.62EUR |
1000000NBOT | 2,175.24EUR |
5000000NBOT | 10,876.22EUR |
10000000NBOT | 21,752.45EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NBOT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 459.71NBOT |
2EUR | 919.43NBOT |
3EUR | 1,379.15NBOT |
4EUR | 1,838.87NBOT |
5EUR | 2,298.59NBOT |
6EUR | 2,758.30NBOT |
7EUR | 3,218.02NBOT |
8EUR | 3,677.74NBOT |
9EUR | 4,137.46NBOT |
10EUR | 4,597.18NBOT |
100EUR | 45,971.82NBOT |
500EUR | 229,859.14NBOT |
1000EUR | 459,718.28NBOT |
5000EUR | 2,298,591.44NBOT |
10000EUR | 4,597,182.88NBOT |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ NBOT sang EUR và từ EUR sang NBOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000NBOT sang EUR, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang NBOT, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1NBOT phổ biến
NBOT | 1 NBOT |
---|---|
![]() | $0.04 NAD |
![]() | ₼0 AZN |
![]() | Sh6.6 TZS |
![]() | so'm30.86 UZS |
![]() | FCFA1.43 XOF |
![]() | $2.34 ARS |
![]() | دج0.32 DZD |
NBOT | 1 NBOT |
---|---|
![]() | ₨0.11 MUR |
![]() | ﷼0 OMR |
![]() | S/0.01 PEN |
![]() | дин. or din.0.25 RSD |
![]() | $0.38 JMD |
![]() | TT$0.02 TTD |
![]() | kr0.33 ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 NBOT = $undefined USD, 1 NBOT = € EUR, 1 NBOT = ₹ INR , 1 NBOT = Rp IDR,1 NBOT = $ CAD, 1 NBOT = £ GBP, 1 NBOT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.90 |
![]() | 0.006703 |
![]() | 0.3064 |
![]() | 558.21 |
![]() | 270.52 |
![]() | 0.9348 |
![]() | 4.66 |
![]() | 557.98 |
![]() | 3,360.41 |
![]() | 858.08 |
![]() | 2,369.44 |
![]() | 0.3074 |
![]() | 378,371.52 |
![]() | 0.006712 |
![]() | 145.48 |
![]() | 59.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Euro nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT,EUR sang BTC,EUR sang ETH,EUR sang USBT , EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng NBOT của bạn
Nhập số lượng NBOT của bạn
Nhập số lượng NBOT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NBOT hiện tại bằng Euro hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NBOT.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NBOT sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NBOT
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NBOT sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NBOT sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NBOT sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi NBOT sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NBOT (NBOT)

APE Coin 2025 Últimos casos de uso, riesgos y análisis del ecosistema
Explora los últimos casos de uso de APE Coins y las perspectivas de desarrollo del ecosistema en 2025. Análisis profundo de los riesgos y oportunidades de inversión en APE Coin, comprendiendo su potencial de aplicación en los campos de NFT y metaverso.

Noticias diarias | La capitalización de mercado de Ethereum fue superada por la de McDonald's, TON subió contra la tendencia en un 4.8%
La capitalización de mercado de Ethereum fue superada por la de McDonald's y cayó a $218.73 mil millones

¿Cómo Gunzilla Games (GUN) está revolucionando la industria del juego con la cadena de bloques GUNZ y 'Off The Grid'
Este artículo profundizará en el trasfondo, funciones y aplicaciones innovadoras del token GUN en juegos AAA.

Token GUN: Análisis exhaustivo del potencial comercial de la próxima generación de criptomonedas de juegos
El token GUN es el token nativo creado por el estudio de juegos AAA Gunzilla Games, estrechamente vinculado a su blockchain exclusivo GUNZ.

Token GUN: La Revolución de la Cadena de bloques del AAA Gaming por Gunzilla Games en 2025
El artículo explica cómo la tecnología de cadena de bloques lanzada por GUNZ puede crear propiedad de activos reales para los jugadores y remodelar la experiencia de juego.

Token NUMI: Cómo la Plataforma Web 3.0 NUMINE Optimiza la Experiencia del Usuario de la Cadena de Bloques
El artículo presenta las funciones principales del token NUMI, el diseño innovador de la plataforma NUMINE y su mecanismo de incentivos para creadores de contenido.