Nervos Thị trường hôm nay
Nervos đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CKB chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭97.22. Với nguồn cung lưu hành là 46,249,226,000 CKB, tổng vốn hóa thị trường của CKB tính bằng LAK là ₭98,514,312,920,945,103.35. Trong 24h qua, giá của CKB tính bằng LAK đã giảm ₭-1.22, biểu thị mức giảm -1.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CKB tính bằng LAK là ₭957.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭43.35.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CKB sang LAK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CKB sang LAK là ₭97.22 LAK, với tỷ lệ thay đổi là -1.24% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CKB/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CKB/LAK trong ngày qua.
Giao dịch Nervos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004447 | -0.31% | |
![]() Giao ngay | $0.004456 | 1.24% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.004445 | -0.45% |
The real-time trading price of CKB/USDT Spot is $0.004447, with a 24-hour trading change of -0.31%, CKB/USDT Spot is $0.004447 and -0.31%, and CKB/USDT Perpetual is $0.004445 and -0.45%.
Bảng chuyển đổi Nervos sang Lao Kip
Bảng chuyển đổi CKB sang LAK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CKB | 97.22LAK |
2CKB | 194.45LAK |
3CKB | 291.68LAK |
4CKB | 388.91LAK |
5CKB | 486.13LAK |
6CKB | 583.36LAK |
7CKB | 680.59LAK |
8CKB | 777.82LAK |
9CKB | 875.05LAK |
10CKB | 972.27LAK |
100CKB | 9,722.79LAK |
500CKB | 48,613.96LAK |
1000CKB | 97,227.93LAK |
5000CKB | 486,139.69LAK |
10000CKB | 972,279.39LAK |
Bảng chuyển đổi LAK sang CKB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAK | 0.01028CKB |
2LAK | 0.02057CKB |
3LAK | 0.03085CKB |
4LAK | 0.04114CKB |
5LAK | 0.05142CKB |
6LAK | 0.06171CKB |
7LAK | 0.07199CKB |
8LAK | 0.08228CKB |
9LAK | 0.09256CKB |
10LAK | 0.1028CKB |
10000LAK | 102.85CKB |
50000LAK | 514.25CKB |
100000LAK | 1,028.51CKB |
500000LAK | 5,142.55CKB |
1000000LAK | 10,285.1CKB |
Bảng chuyển đổi số tiền CKB sang LAK và LAK sang CKB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CKB sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LAK sang CKB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nervos phổ biến
Nervos | 1 CKB |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.37INR |
![]() | Rp67.32IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.15THB |
Nervos | 1 CKB |
---|---|
![]() | ₽0.41RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.15TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.64JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CKB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CKB = $0 USD, 1 CKB = €0 EUR, 1 CKB = ₹0.37 INR, 1 CKB = Rp67.32 IDR, 1 CKB = $0.01 CAD, 1 CKB = £0 GBP, 1 CKB = ฿0.15 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LAK
ETH chuyển đổi sang LAK
USDT chuyển đổi sang LAK
XRP chuyển đổi sang LAK
BNB chuyển đổi sang LAK
USDC chuyển đổi sang LAK
SOL chuyển đổi sang LAK
DOGE chuyển đổi sang LAK
ADA chuyển đổi sang LAK
TRX chuyển đổi sang LAK
STETH chuyển đổi sang LAK
SMART chuyển đổi sang LAK
WBTC chuyển đổi sang LAK
LEO chuyển đổi sang LAK
TON chuyển đổi sang LAK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001031 |
![]() | 0.0000002745 |
![]() | 0.00001267 |
![]() | 0.02283 |
![]() | 0.01109 |
![]() | 0.00003822 |
![]() | 0.02281 |
![]() | 0.0001952 |
![]() | 0.1383 |
![]() | 0.035 |
![]() | 0.09575 |
![]() | 0.00001263 |
![]() | 15.39 |
![]() | 0.0000002745 |
![]() | 0.002422 |
![]() | 0.006515 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nervos của bạn
Nhập số lượng CKB của bạn
Nhập số lượng CKB của bạn
Chọn Lao Kip
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nervos hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nervos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nervos sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nervos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nervos sang Lao Kip (LAK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nervos sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nervos sang Lao Kip?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nervos sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nervos (CKB)

CKB выходит в лидеры рынка криптовалют после практически 100% прироста за последние три дня
Пользователи могут выбирать соответствующее торговое направление и момент входа в зависимости от своего уровня риска и ожиданий рынка.

Ежедневные новости | Крипторынок испытывает слабые колебания; Hamster Kombat объявляет 60% Токен Аирдроп; Blackbird L
Hamster Kombat объявляет 60% токен аирдроп_ Blackbird Labs запускает платформу Web3 для оплаты в ресторанах_ Movement Labs выпустил тестовую сеть, привлекающую обещанный TVL в размере 160 миллионов долларов.
Tìm hiểu thêm về Nervos (CKB)

Nghiên cứu Gate: Hacker Sử dụng THORChain để Chuyển 266,309 ETH, Thị phần thị trường của CoW Aggregator Gần bằng 1INCH

Ngày trước của sự nổ ra của Bitcoin Meme: RGB++ Đang ủng hộ một Máy bom Meme?

Hiểu về USDI: Dự án Stablecoin trên RGB++

Mạng sợi: Một đổi mới hệ sinh thái CKB

Bốn Giải Pháp Mở Rộng Bitcoin Phổ Biến: Nào Sẽ Mở Khóa Tiềm Năng Nghìn Tỷ Đô la Của BTCFi?
