NEXADE Thị trường hôm nay
NEXADE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEXD chuyển đổi sang Mozambican Metical (MZN) là MT1.14. Với nguồn cung lưu hành là 24,597,147 NEXD, tổng vốn hóa thị trường của NEXD tính bằng MZN là MT1,791,850,286.73. Trong 24h qua, giá của NEXD tính bằng MZN đã giảm MT-0.0005704, biểu thị mức giảm -0.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEXD tính bằng MZN là MT6.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MT0.7027.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEXD sang MZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEXD sang MZN là MT1.14 MZN, với tỷ lệ thay đổi là -0.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEXD/MZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEXD/MZN trong ngày qua.
Giao dịch NEXADE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01785 | 0% |
The real-time trading price of NEXD/USDT Spot is $0.01785, with a 24-hour trading change of 0%, NEXD/USDT Spot is $0.01785 and 0%, and NEXD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi NEXADE sang Mozambican Metical
Bảng chuyển đổi NEXD sang MZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEXD | 1.14MZN |
2NEXD | 2.28MZN |
3NEXD | 3.42MZN |
4NEXD | 4.56MZN |
5NEXD | 5.7MZN |
6NEXD | 6.84MZN |
7NEXD | 7.98MZN |
8NEXD | 9.12MZN |
9NEXD | 10.26MZN |
10NEXD | 11.4MZN |
100NEXD | 114.03MZN |
500NEXD | 570.16MZN |
1000NEXD | 1,140.32MZN |
5000NEXD | 5,701.61MZN |
10000NEXD | 11,403.22MZN |
Bảng chuyển đổi MZN sang NEXD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MZN | 0.8769NEXD |
2MZN | 1.75NEXD |
3MZN | 2.63NEXD |
4MZN | 3.5NEXD |
5MZN | 4.38NEXD |
6MZN | 5.26NEXD |
7MZN | 6.13NEXD |
8MZN | 7.01NEXD |
9MZN | 7.89NEXD |
10MZN | 8.76NEXD |
1000MZN | 876.94NEXD |
5000MZN | 4,384.72NEXD |
10000MZN | 8,769.45NEXD |
50000MZN | 43,847.25NEXD |
100000MZN | 87,694.5NEXD |
Bảng chuyển đổi số tiền NEXD sang MZN và MZN sang NEXD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NEXD sang MZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MZN sang NEXD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEXADE phổ biến
NEXADE | 1 NEXD |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.49INR |
![]() | Rp270.78IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.59THB |
NEXADE | 1 NEXD |
---|---|
![]() | ₽1.65RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.61TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.57JPY |
![]() | $0.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEXD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEXD = $0.02 USD, 1 NEXD = €0.02 EUR, 1 NEXD = ₹1.49 INR, 1 NEXD = Rp270.78 IDR, 1 NEXD = $0.02 CAD, 1 NEXD = £0.01 GBP, 1 NEXD = ฿0.59 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MZN
ETH chuyển đổi sang MZN
USDT chuyển đổi sang MZN
XRP chuyển đổi sang MZN
BNB chuyển đổi sang MZN
USDC chuyển đổi sang MZN
SOL chuyển đổi sang MZN
DOGE chuyển đổi sang MZN
ADA chuyển đổi sang MZN
TRX chuyển đổi sang MZN
STETH chuyển đổi sang MZN
SMART chuyển đổi sang MZN
WBTC chuyển đổi sang MZN
LEO chuyển đổi sang MZN
TON chuyển đổi sang MZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MZN, ETH sang MZN, USDT sang MZN, BNB sang MZN, SOL sang MZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3568 |
![]() | 0.00009457 |
![]() | 0.004378 |
![]() | 7.82 |
![]() | 3.82 |
![]() | 0.01322 |
![]() | 7.82 |
![]() | 0.06759 |
![]() | 48.34 |
![]() | 12.12 |
![]() | 32.69 |
![]() | 0.004385 |
![]() | 5,299.07 |
![]() | 0.00009409 |
![]() | 0.8182 |
![]() | 2.21 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mozambican Metical nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MZN sang GT, MZN sang USDT, MZN sang BTC, MZN sang ETH, MZN sang USBT, MZN sang PEPE, MZN sang EIGEN, MZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng NEXADE của bạn
Nhập số lượng NEXD của bạn
Nhập số lượng NEXD của bạn
Chọn Mozambican Metical
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mozambican Metical hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEXADE hiện tại theo Mozambican Metical hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEXADE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEXADE sang MZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.