NillionChuyển đổi Nillion (NIL) sang Yemeni Rial (YER)

NIL/YER: 1 NIL ≈ ﷼109.53 YER

Lần cập nhật mới nhất:

Nillion Thị trường hôm nay

Nillion đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NIL chuyển đổi sang Yemeni Rial (YER) là ﷼109.53. Với nguồn cung lưu hành là 195,150,000 NIL, tổng vốn hóa thị trường của NIL tính bằng YER là ﷼5,350,289,532,621.15. Trong 24h qua, giá của NIL tính bằng YER đã giảm ﷼-0.6525, biểu thị mức giảm -0.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIL tính bằng YER là ﷼275.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼101.92.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIL sang YER

109.53-0.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIL sang YER là ﷼109.53 YER, với tỷ lệ thay đổi là -0.61% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIL/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIL/YER trong ngày qua.

Giao dịch Nillion

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NillionNIL/USDT
Giao ngay
$0.4254
-1.57%
logo NillionNIL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.4272
-1.29%

The real-time trading price of NIL/USDT Spot is $0.4254, with a 24-hour trading change of -1.57%, NIL/USDT Spot is $0.4254 and -1.57%, and NIL/USDT Perpetual is $0.4272 and -1.29%.

Bảng chuyển đổi Nillion sang Yemeni Rial

Bảng chuyển đổi NIL sang YER

logo NillionSố lượng
Chuyển thànhlogo YER
1NIL
109.53YER
2NIL
219.06YER
3NIL
328.59YER
4NIL
438.13YER
5NIL
547.66YER
6NIL
657.19YER
7NIL
766.72YER
8NIL
876.26YER
9NIL
985.79YER
10NIL
1,095.32YER
100NIL
10,953.25YER
500NIL
54,766.25YER
1000NIL
109,532.5YER
5000NIL
547,662.52YER
10000NIL
1,095,325.05YER

Bảng chuyển đổi YER sang NIL

logo YERSố lượng
Chuyển thànhlogo Nillion
1YER
0.009129NIL
2YER
0.01825NIL
3YER
0.02738NIL
4YER
0.03651NIL
5YER
0.04564NIL
6YER
0.05477NIL
7YER
0.0639NIL
8YER
0.07303NIL
9YER
0.08216NIL
10YER
0.09129NIL
100000YER
912.97NIL
500000YER
4,564.85NIL
1000000YER
9,129.7NIL
5000000YER
45,648.54NIL
10000000YER
91,297.09NIL

Bảng chuyển đổi số tiền NIL sang YER và YER sang NIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NIL sang YER, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 YER sang NIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nillion phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIL = $0.44 USD, 1 NIL = €0.39 EUR, 1 NIL = ₹36.56 INR, 1 NIL = Rp6,638.28 IDR, 1 NIL = $0.59 CAD, 1 NIL = £0.33 GBP, 1 NIL = ฿14.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

YERYER
logo GTGT
0.08969
logo BTCBTC
0.00002361
logo ETHETH
0.001091
logo USDTUSDT
1.99
logo XRPXRP
0.9537
logo BNBBNB
0.003346
logo SOLSOL
0.01688
logo USDCUSDC
1.99
logo DOGEDOGE
12.05
logo ADAADA
3.02
logo TRXTRX
8.35
logo STETHSTETH
0.001091
logo SMARTSMART
1,343.36
logo WBTCWBTC
0.00002363
logo TONTON
0.5617
logo LEOLEO
0.2127

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT, YER sang BTC, YER sang ETH, YER sang USBT, YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nillion của bạn

01

Nhập số lượng NIL của bạn

Nhập số lượng NIL của bạn

02

Chọn Yemeni Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nillion hiện tại theo Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nillion.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nillion sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nillion

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nillion sang Yemeni Rial (YER) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Yemeni Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nillion sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nillion (NIL)

Tìm hiểu thêm về Nillion (NIL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.