NuriFootBallChuyển đổi NuriFootBall (NRFB) sang Nigerian Naira (NGN)

NRFB/NGN: 1 NRFB ≈ ₦0.04209 NGN

Lần cập nhật mới nhất:

NuriFootBall Thị trường hôm nay

NuriFootBall đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NuriFootBall chuyển đổi sang Nigerian Naira (NGN) là ₦0.04209. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 122,574,100 NRFB, tổng vốn hóa thị trường của NuriFootBall tính bằng NGN là ₦8,348,661,858.36. Trong 24h qua, giá của NuriFootBall tính bằng NGN đã tăng ₦0.0008702, biểu thị mức tăng +2.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NuriFootBall tính bằng NGN là ₦433.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦0.02578.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRFB sang NGN

0.04209+2.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRFB sang NGN là ₦0.04209 NGN, với tỷ lệ thay đổi là +2.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NRFB/NGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRFB/NGN trong ngày qua.

Giao dịch NuriFootBall

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NuriFootBallNRFB/USDT
Giao ngay
$0.00002603
2.15%

The real-time trading price of NRFB/USDT Spot is $0.00002603, with a 24-hour trading change of 2.15%, NRFB/USDT Spot is $0.00002603 and 2.15%, and NRFB/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi NuriFootBall sang Nigerian Naira

Bảng chuyển đổi NRFB sang NGN

logo NuriFootBallSố lượng
Chuyển thànhlogo NGN
1NRFB
0.04NGN
2NRFB
0.08NGN
3NRFB
0.12NGN
4NRFB
0.16NGN
5NRFB
0.21NGN
6NRFB
0.25NGN
7NRFB
0.29NGN
8NRFB
0.33NGN
9NRFB
0.37NGN
10NRFB
0.42NGN
10000NRFB
420.98NGN
50000NRFB
2,104.9NGN
100000NRFB
4,209.81NGN
500000NRFB
21,049.06NGN
1000000NRFB
42,098.12NGN

Bảng chuyển đổi NGN sang NRFB

logo NGNSố lượng
Chuyển thànhlogo NuriFootBall
1NGN
23.75NRFB
2NGN
47.5NRFB
3NGN
71.26NRFB
4NGN
95.01NRFB
5NGN
118.77NRFB
6NGN
142.52NRFB
7NGN
166.27NRFB
8NGN
190.03NRFB
9NGN
213.78NRFB
10NGN
237.54NRFB
100NGN
2,375.4NRFB
500NGN
11,877.01NRFB
1000NGN
23,754.02NRFB
5000NGN
118,770.14NRFB
10000NGN
237,540.28NRFB

Bảng chuyển đổi số tiền NRFB sang NGN và NGN sang NRFB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NRFB sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NGN sang NRFB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NuriFootBall phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRFB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRFB = $0 USD, 1 NRFB = €0 EUR, 1 NRFB = ₹0 INR, 1 NRFB = Rp0.39 IDR, 1 NRFB = $0 CAD, 1 NRFB = £0 GBP, 1 NRFB = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NGNNGN
logo GTGT
0.01414
logo BTCBTC
0.00000372
logo ETHETH
0.0001723
logo USDTUSDT
0.3091
logo XRPXRP
0.152
logo BNBBNB
0.0005207
logo USDCUSDC
0.3089
logo SOLSOL
0.002675
logo DOGEDOGE
1.92
logo ADAADA
0.4801
logo TRXTRX
1.33
logo STETHSTETH
0.0001722
logo SMARTSMART
211.23
logo WBTCWBTC
0.000003728
logo TONTON
0.08375
logo LEOLEO
0.03288

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nigerian Naira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.

Nhập số lượng NuriFootBall của bạn

01

Nhập số lượng NRFB của bạn

Nhập số lượng NRFB của bạn

02

Chọn Nigerian Naira

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nigerian Naira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NuriFootBall hiện tại theo Nigerian Naira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NuriFootBall.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NuriFootBall sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua NuriFootBall

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NuriFootBall sang Nigerian Naira (NGN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NuriFootBall sang Nigerian Naira trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NuriFootBall sang Nigerian Naira?

4.Tôi có thể chuyển đổi NuriFootBall sang loại tiền tệ khác ngoài Nigerian Naira không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nigerian Naira (NGN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NuriFootBall (NRFB)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.