NuriFootBallChuyển đổi NuriFootBall (NRFB) sang Vietnamese Đồng (VND)

NRFB/VND: 1 NRFB ≈ ₫0.6403 VND

Lần cập nhật mới nhất:

NuriFootBall Thị trường hôm nay

NuriFootBall đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NuriFootBall chuyển đổi sang Vietnamese Đồng (VND) là ₫0.6403. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 122,574,100 NRFB, tổng vốn hóa thị trường của NuriFootBall tính bằng VND là ₫1,931,579,611,322.51. Trong 24h qua, giá của NuriFootBall tính bằng VND đã tăng ₫0.01323, biểu thị mức tăng +2.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NuriFootBall tính bằng VND là ₫6,590.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.3922.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRFB sang VND

0.6403+2.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRFB sang VND là ₫0.6403 VND, với tỷ lệ thay đổi là +2.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NRFB/VND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRFB/VND trong ngày qua.

Giao dịch NuriFootBall

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NuriFootBallNRFB/USDT
Giao ngay
$0.00002603
2.15%

The real-time trading price of NRFB/USDT Spot is $0.00002603, with a 24-hour trading change of 2.15%, NRFB/USDT Spot is $0.00002603 and 2.15%, and NRFB/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi NuriFootBall sang Vietnamese Đồng

Bảng chuyển đổi NRFB sang VND

logo NuriFootBallSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1NRFB
0.64VND
2NRFB
1.28VND
3NRFB
1.92VND
4NRFB
2.56VND
5NRFB
3.2VND
6NRFB
3.84VND
7NRFB
4.48VND
8NRFB
5.12VND
9NRFB
5.76VND
10NRFB
6.4VND
1000NRFB
640.33VND
5000NRFB
3,201.69VND
10000NRFB
6,403.39VND
50000NRFB
32,016.99VND
100000NRFB
64,033.99VND

Bảng chuyển đổi VND sang NRFB

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo NuriFootBall
1VND
1.56NRFB
2VND
3.12NRFB
3VND
4.68NRFB
4VND
6.24NRFB
5VND
7.8NRFB
6VND
9.37NRFB
7VND
10.93NRFB
8VND
12.49NRFB
9VND
14.05NRFB
10VND
15.61NRFB
100VND
156.16NRFB
500VND
780.83NRFB
1000VND
1,561.67NRFB
5000VND
7,808.35NRFB
10000VND
15,616.7NRFB

Bảng chuyển đổi số tiền NRFB sang VND và VND sang NRFB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NRFB sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VND sang NRFB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NuriFootBall phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRFB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRFB = $0 USD, 1 NRFB = €0 EUR, 1 NRFB = ₹0 INR, 1 NRFB = Rp0.39 IDR, 1 NRFB = $0 CAD, 1 NRFB = £0 GBP, 1 NRFB = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.0009299
logo BTCBTC
0.0000002446
logo ETHETH
0.00001133
logo USDTUSDT
0.02032
logo XRPXRP
0.009993
logo BNBBNB
0.00003423
logo USDCUSDC
0.02031
logo SOLSOL
0.0001748
logo DOGEDOGE
0.1267
logo ADAADA
0.03156
logo TRXTRX
0.08758
logo STETHSTETH
0.00001132
logo SMARTSMART
13.88
logo WBTCWBTC
0.0000002451
logo TONTON
0.005506
logo LEOLEO
0.002161

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vietnamese Đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Nhập số lượng NuriFootBall của bạn

01

Nhập số lượng NRFB của bạn

Nhập số lượng NRFB của bạn

02

Chọn Vietnamese Đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vietnamese Đồng hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NuriFootBall hiện tại theo Vietnamese Đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NuriFootBall.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NuriFootBall sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua NuriFootBall

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NuriFootBall sang Vietnamese Đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NuriFootBall sang Vietnamese Đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NuriFootBall sang Vietnamese Đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi NuriFootBall sang loại tiền tệ khác ngoài Vietnamese Đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Vietnamese Đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NuriFootBall (NRFB)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.