Odin ProtocolChuyển đổi Odin Protocol (ODIN) sang Algerian Dinar (DZD)

ODIN/DZD: 1 ODIN ≈ دج0.3932 DZD

Lần cập nhật mới nhất:

Odin Protocol Thị trường hôm nay

Odin Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ODIN chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج0.3932. Với nguồn cung lưu hành là 0 ODIN, tổng vốn hóa thị trường của ODIN tính bằng DZD là دج0. Trong 24h qua, giá của ODIN tính bằng DZD đã giảm دج-0.03896, biểu thị mức giảm -8.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ODIN tính bằng DZD là دج62.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.07549.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ODIN sang DZD

دج0.3932-8.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ODIN sang DZD là دج0.3932 DZD, với tỷ lệ thay đổi là -8.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ODIN/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ODIN/DZD trong ngày qua.

Giao dịch Odin Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ODIN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ODIN/-- Spot is $ and 0%, and ODIN/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Odin Protocol sang Algerian Dinar

Bảng chuyển đổi ODIN sang DZD

logo Odin ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo DZD
1ODIN
0.39DZD
2ODIN
0.78DZD
3ODIN
1.17DZD
4ODIN
1.57DZD
5ODIN
1.96DZD
6ODIN
2.35DZD
7ODIN
2.75DZD
8ODIN
3.14DZD
9ODIN
3.53DZD
10ODIN
3.93DZD
1000ODIN
393.21DZD
5000ODIN
1,966.05DZD
10000ODIN
3,932.11DZD
50000ODIN
19,660.57DZD
100000ODIN
39,321.14DZD

Bảng chuyển đổi DZD sang ODIN

logo DZDSố lượng
Chuyển thànhlogo Odin Protocol
1DZD
2.54ODIN
2DZD
5.08ODIN
3DZD
7.62ODIN
4DZD
10.17ODIN
5DZD
12.71ODIN
6DZD
15.25ODIN
7DZD
17.8ODIN
8DZD
20.34ODIN
9DZD
22.88ODIN
10DZD
25.43ODIN
100DZD
254.31ODIN
500DZD
1,271.58ODIN
1000DZD
2,543.16ODIN
5000DZD
12,715.8ODIN
10000DZD
25,431.6ODIN

Bảng chuyển đổi số tiền ODIN sang DZD và DZD sang ODIN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ODIN sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DZD sang ODIN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Odin Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ODIN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ODIN = $0 USD, 1 ODIN = €0 EUR, 1 ODIN = ₹0.25 INR, 1 ODIN = Rp45.09 IDR, 1 ODIN = $0 CAD, 1 ODIN = £0 GBP, 1 ODIN = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

DZDDZD
logo GTGT
0.1735
logo BTCBTC
0.00004586
logo ETHETH
0.0021
logo USDTUSDT
3.78
logo XRPXRP
1.83
logo BNBBNB
0.006402
logo USDCUSDC
3.77
logo SOLSOL
0.03242
logo DOGEDOGE
23.64
logo ADAADA
5.85
logo TRXTRX
15.99
logo STETHSTETH
0.002119
logo SMARTSMART
2,524.59
logo WBTCWBTC
0.00004611
logo TONTON
1.05
logo LEOLEO
0.4012

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Odin Protocol của bạn

01

Nhập số lượng ODIN của bạn

Nhập số lượng ODIN của bạn

02

Chọn Algerian Dinar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Odin Protocol hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Odin Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Odin Protocol sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Odin Protocol

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Odin Protocol sang Algerian Dinar (DZD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Odin Protocol sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Odin Protocol sang Algerian Dinar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Odin Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Odin Protocol (ODIN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.