Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Ethiopian Birr (ETB) là Br166.08. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng ETB là Br11,759,111,703.31. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng ETB đã giảm Br-4.29, biểu thị mức giảm -1.7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng ETB là Br21,485.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br41.89.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang ETB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang ETB là Br166.08 ETB, với tỷ lệ thay đổi là -1.7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/ETB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/ETB trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.16 | -4.49% | |
![]() Giao ngay | $2.17 | -4.26% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.17 | -5.06% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.16, with a 24-hour trading change of -4.49%, OMNI/USDT Spot is $2.16 and -4.49%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.17 and -5.06%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Ethiopian Birr
Bảng chuyển đổi OMNI sang ETB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 166.08ETB |
2OMNI | 332.16ETB |
3OMNI | 498.25ETB |
4OMNI | 664.33ETB |
5OMNI | 830.42ETB |
6OMNI | 996.5ETB |
7OMNI | 1,162.58ETB |
8OMNI | 1,328.67ETB |
9OMNI | 1,494.75ETB |
10OMNI | 1,660.84ETB |
100OMNI | 16,608.4ETB |
500OMNI | 83,042ETB |
1000OMNI | 166,084.01ETB |
5000OMNI | 830,420.07ETB |
10000OMNI | 1,660,840.15ETB |
Bảng chuyển đổi ETB sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETB | 0.006021OMNI |
2ETB | 0.01204OMNI |
3ETB | 0.01806OMNI |
4ETB | 0.02408OMNI |
5ETB | 0.0301OMNI |
6ETB | 0.03612OMNI |
7ETB | 0.04214OMNI |
8ETB | 0.04816OMNI |
9ETB | 0.05418OMNI |
10ETB | 0.06021OMNI |
100000ETB | 602.1OMNI |
500000ETB | 3,010.52OMNI |
1000000ETB | 6,021.04OMNI |
5000000ETB | 30,105.24OMNI |
10000000ETB | 60,210.49OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang ETB và ETB sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ETB sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ៛5,894.65KHR |
![]() | Le32,897.04SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$3.33TOP |
![]() | Bs.S53.39VES |
![]() | ﷼362.94YER |
![]() | ZK0ZMK |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ؋100.26AFN |
![]() | ƒ2.6ANG |
![]() | ƒ2.6AWG |
![]() | FBu4,209.62BIF |
![]() | $1.45BMD |
![]() | Bs.10.04BOB |
![]() | FC4,125.87CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $undefined USD, 1 OMNI = € EUR, 1 OMNI = ₹ INR, 1 OMNI = Rp IDR, 1 OMNI = $ CAD, 1 OMNI = £ GBP, 1 OMNI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ETB
ETH chuyển đổi sang ETB
USDT chuyển đổi sang ETB
XRP chuyển đổi sang ETB
BNB chuyển đổi sang ETB
USDC chuyển đổi sang ETB
SOL chuyển đổi sang ETB
DOGE chuyển đổi sang ETB
ADA chuyển đổi sang ETB
TRX chuyển đổi sang ETB
STETH chuyển đổi sang ETB
SMART chuyển đổi sang ETB
WBTC chuyển đổi sang ETB
TON chuyển đổi sang ETB
LEO chuyển đổi sang ETB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1978 |
![]() | 0.00005273 |
![]() | 0.002407 |
![]() | 4.36 |
![]() | 2.11 |
![]() | 0.007398 |
![]() | 4.36 |
![]() | 0.03759 |
![]() | 27.24 |
![]() | 6.72 |
![]() | 18.33 |
![]() | 0.002411 |
![]() | 2,931.67 |
![]() | 0.00005287 |
![]() | 1.2 |
![]() | 0.4619 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ethiopian Birr nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Ethiopian Birr
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ethiopian Birr hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Ethiopian Birr hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Ethiopian Birr (ETB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Ethiopian Birr trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Ethiopian Birr?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Ethiopian Birr không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ethiopian Birr (ETB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
