Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D102.05. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng GMD là D4,440,038,094.03. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng GMD đã giảm D-2.65, biểu thị mức giảm -1.7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng GMD là D13,202.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D25.74.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang GMD là D102.05 GMD, với tỷ lệ thay đổi là -1.7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/GMD trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.17 | -5.46% | |
![]() Giao ngay | $2.17 | -5.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.17 | -5.02% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.17, with a 24-hour trading change of -5.46%, OMNI/USDT Spot is $2.17 and -5.46%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.17 and -5.02%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi OMNI sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 102.05GMD |
2OMNI | 204.1GMD |
3OMNI | 306.16GMD |
4OMNI | 408.21GMD |
5OMNI | 510.27GMD |
6OMNI | 612.32GMD |
7OMNI | 714.38GMD |
8OMNI | 816.43GMD |
9OMNI | 918.49GMD |
10OMNI | 1,020.54GMD |
100OMNI | 10,205.49GMD |
500OMNI | 51,027.45GMD |
1000OMNI | 102,054.91GMD |
5000OMNI | 510,274.57GMD |
10000OMNI | 1,020,549.15GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 0.009798OMNI |
2GMD | 0.01959OMNI |
3GMD | 0.02939OMNI |
4GMD | 0.03919OMNI |
5GMD | 0.04899OMNI |
6GMD | 0.05879OMNI |
7GMD | 0.06859OMNI |
8GMD | 0.07838OMNI |
9GMD | 0.08818OMNI |
10GMD | 0.09798OMNI |
100000GMD | 979.86OMNI |
500000GMD | 4,899.32OMNI |
1000000GMD | 9,798.64OMNI |
5000000GMD | 48,993.23OMNI |
10000000GMD | 97,986.46OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang GMD và GMD sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GMD sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | د.ا1.03JOD |
![]() | ₸695.14KZT |
![]() | $1.87BND |
![]() | ل.ل129,775LBP |
![]() | ֏561.74AMD |
![]() | RF1,942.29RWF |
![]() | K5.67PGK |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ﷼5.28QAR |
![]() | P19.12BWP |
![]() | Br4.73BYN |
![]() | $87.12DOP |
![]() | ₮4,948.87MNT |
![]() | MT92.63MZN |
![]() | ZK38.19ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $undefined USD, 1 OMNI = € EUR, 1 OMNI = ₹ INR, 1 OMNI = Rp IDR, 1 OMNI = $ CAD, 1 OMNI = £ GBP, 1 OMNI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
TON chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3219 |
![]() | 0.00008582 |
![]() | 0.003918 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.44 |
![]() | 0.01204 |
![]() | 7.1 |
![]() | 0.06118 |
![]() | 44.34 |
![]() | 10.93 |
![]() | 29.83 |
![]() | 0.003925 |
![]() | 4,755.03 |
![]() | 0.00008604 |
![]() | 1.97 |
![]() | 0.7518 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
