Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr15.21. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng NOK là kr98,732,723.26. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng NOK đã giảm kr-0.3936, biểu thị mức giảm -1.7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng NOK là kr1,968.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr3.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang NOK là kr15.21 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -1.7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.16 | -4.49% | |
![]() Giao ngay | $2.17 | -4.26% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.16 | -5.41% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.16, with a 24-hour trading change of -4.49%, OMNI/USDT Spot is $2.16 and -4.49%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.16 and -5.41%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi OMNI sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 15.21NOK |
2OMNI | 30.43NOK |
3OMNI | 45.65NOK |
4OMNI | 60.87NOK |
5OMNI | 76.09NOK |
6OMNI | 91.31NOK |
7OMNI | 106.52NOK |
8OMNI | 121.74NOK |
9OMNI | 136.96NOK |
10OMNI | 152.18NOK |
100OMNI | 1,521.84NOK |
500OMNI | 7,609.23NOK |
1000OMNI | 15,218.47NOK |
5000OMNI | 76,092.37NOK |
10000OMNI | 152,184.75NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.0657OMNI |
2NOK | 0.1314OMNI |
3NOK | 0.1971OMNI |
4NOK | 0.2628OMNI |
5NOK | 0.3285OMNI |
6NOK | 0.3942OMNI |
7NOK | 0.4599OMNI |
8NOK | 0.5256OMNI |
9NOK | 0.5913OMNI |
10NOK | 0.657OMNI |
10000NOK | 657.09OMNI |
50000NOK | 3,285.48OMNI |
100000NOK | 6,570.96OMNI |
500000NOK | 32,854.8OMNI |
1000000NOK | 65,709.6OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang NOK và NOK sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NOK sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₡751.96CRC |
![]() | Br166.08ETB |
![]() | ﷼61,009.03IRR |
![]() | $U59.98UYU |
![]() | L129.11ALL |
![]() | Kz1,356.57AOA |
![]() | $2.9BBD |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $1.45BSD |
![]() | $2.9BZD |
![]() | Fdj257.7DJF |
![]() | £1.09GIP |
![]() | $303.47GYD |
![]() | kn9.79HRK |
![]() | ع.د1,897.8IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $undefined USD, 1 OMNI = € EUR, 1 OMNI = ₹ INR, 1 OMNI = Rp IDR, 1 OMNI = $ CAD, 1 OMNI = £ GBP, 1 OMNI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.15 |
![]() | 0.0005755 |
![]() | 0.02627 |
![]() | 47.62 |
![]() | 23.13 |
![]() | 0.08074 |
![]() | 47.62 |
![]() | 0.4102 |
![]() | 297.37 |
![]() | 73.35 |
![]() | 200.04 |
![]() | 0.02642 |
![]() | 31,994.26 |
![]() | 0.000577 |
![]() | 13.13 |
![]() | 5.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
