Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Russian Ruble (RUB) là ₽133.99. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng RUB là ₽7,653,861,009.23. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng RUB đã giảm ₽-3.41, biểu thị mức giảm -1.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng RUB là ₽17,334.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽33.79.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang RUB là ₽133.99 RUB, với tỷ lệ thay đổi là -1.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/RUB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/RUB trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.16 | -7.95% | |
![]() Giao ngay | $2.18 | -7.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.16 | -8.03% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.16, with a 24-hour trading change of -7.95%, OMNI/USDT Spot is $2.16 and -7.95%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.16 and -8.03%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Russian Ruble
Bảng chuyển đổi OMNI sang RUB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 133.99RUB |
2OMNI | 267.98RUB |
3OMNI | 401.97RUB |
4OMNI | 535.97RUB |
5OMNI | 669.96RUB |
6OMNI | 803.95RUB |
7OMNI | 937.94RUB |
8OMNI | 1,071.94RUB |
9OMNI | 1,205.93RUB |
10OMNI | 1,339.92RUB |
100OMNI | 13,399.26RUB |
500OMNI | 66,996.3RUB |
1000OMNI | 133,992.61RUB |
5000OMNI | 669,963.07RUB |
10000OMNI | 1,339,926.15RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUB | 0.007463OMNI |
2RUB | 0.01492OMNI |
3RUB | 0.02238OMNI |
4RUB | 0.02985OMNI |
5RUB | 0.03731OMNI |
6RUB | 0.04477OMNI |
7RUB | 0.05224OMNI |
8RUB | 0.0597OMNI |
9RUB | 0.06716OMNI |
10RUB | 0.07463OMNI |
100000RUB | 746.3OMNI |
500000RUB | 3,731.54OMNI |
1000000RUB | 7,463.09OMNI |
5000000RUB | 37,315.48OMNI |
10000000RUB | 74,630.97OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang RUB và RUB sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 RUB sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $1.45USD |
![]() | €1.3EUR |
![]() | ₹121.14INR |
![]() | Rp21,996.12IDR |
![]() | $1.97CAD |
![]() | £1.09GBP |
![]() | ฿47.83THB |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₽133.99RUB |
![]() | R$7.89BRL |
![]() | د.إ5.33AED |
![]() | ₺49.49TRY |
![]() | ¥10.23CNY |
![]() | ¥208.8JPY |
![]() | $11.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $1.45 USD, 1 OMNI = €1.3 EUR, 1 OMNI = ₹121.14 INR, 1 OMNI = Rp21,996.12 IDR, 1 OMNI = $1.97 CAD, 1 OMNI = £1.09 GBP, 1 OMNI = ฿47.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
SMART chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
TON chuyển đổi sang RUB
LEO chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2443 |
![]() | 0.00006502 |
![]() | 0.002977 |
![]() | 5.41 |
![]() | 2.62 |
![]() | 0.009135 |
![]() | 5.4 |
![]() | 0.04636 |
![]() | 33.38 |
![]() | 8.3 |
![]() | 22.74 |
![]() | 0.002989 |
![]() | 3,655.9 |
![]() | 0.00006553 |
![]() | 1.51 |
![]() | 0.5743 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Russian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Russian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Russian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Russian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Russian Ruble (RUB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Russian Ruble trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Russian Ruble?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Russian Ruble không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Russian Ruble (RUB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Gate.io AMA con Weave6- Infraestructura de Trading de Activos Omnicanal
Gate.io organizó una sesión de AMA (Pregúntame lo que sea) con Ethan, Líder de Negocios de Weave6 en la Comunidad de Intercambio de Gate.io.

OMNI, un protocolo NFT, perdió 1300ETH en un ataque de reentrada
El espacio NFT sigue siendo un objetivo popular de ataque a pesar de la ralentización de las ventas.

Protocolo LayerZero: El Inexorable Ascenso de los NFTs de la Omni-chain
All-round understanding of the new development direction of NFT from multi-chain to omni-chain

El espacio Somnium
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
