ONINO Thị trường hôm nay
ONINO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONI chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू7.3. Với nguồn cung lưu hành là 39,453,016 ONI, tổng vốn hóa thị trường của ONI tính bằng NPR là रू38,528,961,525.79. Trong 24h qua, giá của ONI tính bằng NPR đã giảm रू-0.3338, biểu thị mức giảm -4.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONI tính bằng NPR là रू97.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू2.2.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONI sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONI sang NPR là रू7.3 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -4.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONI/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONI/NPR trong ngày qua.
Giao dịch ONINO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ONI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ONI/-- Spot is $ and 0%, and ONI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ONINO sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi ONI sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONI | 7.3NPR |
2ONI | 14.61NPR |
3ONI | 21.91NPR |
4ONI | 29.22NPR |
5ONI | 36.52NPR |
6ONI | 43.83NPR |
7ONI | 51.13NPR |
8ONI | 58.44NPR |
9ONI | 65.75NPR |
10ONI | 73.05NPR |
100ONI | 730.56NPR |
500ONI | 3,652.8NPR |
1000ONI | 7,305.61NPR |
5000ONI | 36,528.05NPR |
10000ONI | 73,056.11NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang ONI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.1368ONI |
2NPR | 0.2737ONI |
3NPR | 0.4106ONI |
4NPR | 0.5475ONI |
5NPR | 0.6844ONI |
6NPR | 0.8212ONI |
7NPR | 0.9581ONI |
8NPR | 1.09ONI |
9NPR | 1.23ONI |
10NPR | 1.36ONI |
1000NPR | 136.88ONI |
5000NPR | 684.4ONI |
10000NPR | 1,368.81ONI |
50000NPR | 6,844.05ONI |
100000NPR | 13,688.1ONI |
Bảng chuyển đổi số tiền ONI sang NPR và NPR sang ONI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONI sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NPR sang ONI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ONINO phổ biến
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | د.ا0.04JOD |
![]() | ₸26.2KZT |
![]() | $0.07BND |
![]() | ل.ل4,891.35LBP |
![]() | ֏21.17AMD |
![]() | RF73.21RWF |
![]() | K0.21PGK |
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | ﷼0.2QAR |
![]() | P0.72BWP |
![]() | Br0.18BYN |
![]() | $3.28DOP |
![]() | ₮186.53MNT |
![]() | MT3.49MZN |
![]() | ZK1.44ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONI = $undefined USD, 1 ONI = € EUR, 1 ONI = ₹ INR, 1 ONI = Rp IDR, 1 ONI = $ CAD, 1 ONI = £ GBP, 1 ONI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1713 |
![]() | 0.0000453 |
![]() | 0.002099 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.006363 |
![]() | 3.73 |
![]() | 0.03259 |
![]() | 23.05 |
![]() | 5.89 |
![]() | 15.7 |
![]() | 0.002043 |
![]() | 2,508.66 |
![]() | 0.0000452 |
![]() | 0.3986 |
![]() | 1.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng ONINO của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONINO hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONINO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONINO sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ONINO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ONINO sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi ONINO sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ONINO (ONI)

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

AIMONICAトークン:AI駆動のDAOエコシステムを革新する
この記事では、AIMONICAトークンがAI駆動のDAOエコシステムの革命を牽引している方法について掘り下げています。

Sトークン:Sonicの高性能EVM L1プラットフォームのDeFiインセンティブメカニズム
Sトークンは、Sonicsの高性能EVM L1プラットフォームの革命をリードし、10,000 TPSとサブセカンドの確認を実現しています。

S Token: Sonic EVM プラットフォーム向けの高性能ブロックチェーン ソリューション
S Token: Sonic EVM プラットフォーム向けの高性能ブロックチェーン ソリューション

SONICトークン:SolanaのSVMネットワーク拡張、Web3ゲームとアプリ用
SONIC Tokenは、Sonic SVMという最初のSVMネットワーク拡張を使用して、Solanaのゲームエコシステムを革命化します。

暗号資産業界における女性の力:Lossless のCMOであるMonikaとの独占対談
暗号資産業界における女性の力:Lossless のCMOであるMonikaとの独占対談