OPCATChuyển đổi OPCAT (OPCAT) sang Cfp Franc (XPF)

OPCAT/XPF: 1 OPCAT ≈ ₣12.2 XPF

Lần cập nhật mới nhất:

OPCAT Thị trường hôm nay

OPCAT đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OPCAT chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣12.2. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 OPCAT, tổng vốn hóa thị trường của OPCAT tính bằng XPF là ₣27,413,334,588.3. Trong 24h qua, giá của OPCAT tính bằng XPF đã giảm ₣-0.9335, biểu thị mức giảm -7.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OPCAT tính bằng XPF là ₣179.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣7.17.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OPCAT sang XPF

12.2-7.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OPCAT sang XPF là ₣12.2 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -7.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OPCAT/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OPCAT/XPF trong ngày qua.

Giao dịch OPCAT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OPCATOPCAT/USDT
Giao ngay
$0.1139
-6.7%

The real-time trading price of OPCAT/USDT Spot is $0.1139, with a 24-hour trading change of -6.7%, OPCAT/USDT Spot is $0.1139 and -6.7%, and OPCAT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi OPCAT sang Cfp Franc

Bảng chuyển đổi OPCAT sang XPF

logo OPCATSố lượng
Chuyển thànhlogo XPF
1OPCAT
12.2XPF
2OPCAT
24.41XPF
3OPCAT
36.62XPF
4OPCAT
48.83XPF
5OPCAT
61.04XPF
6OPCAT
73.25XPF
7OPCAT
85.46XPF
8OPCAT
97.67XPF
9OPCAT
109.88XPF
10OPCAT
122.09XPF
100OPCAT
1,220.96XPF
500OPCAT
6,104.84XPF
1000OPCAT
12,209.68XPF
5000OPCAT
61,048.4XPF
10000OPCAT
122,096.81XPF

Bảng chuyển đổi XPF sang OPCAT

logo XPFSố lượng
Chuyển thànhlogo OPCAT
1XPF
0.0819OPCAT
2XPF
0.1638OPCAT
3XPF
0.2457OPCAT
4XPF
0.3276OPCAT
5XPF
0.4095OPCAT
6XPF
0.4914OPCAT
7XPF
0.5733OPCAT
8XPF
0.6552OPCAT
9XPF
0.7371OPCAT
10XPF
0.819OPCAT
10000XPF
819.02OPCAT
50000XPF
4,095.11OPCAT
100000XPF
8,190.22OPCAT
500000XPF
40,951.1OPCAT
1000000XPF
81,902.21OPCAT

Bảng chuyển đổi số tiền OPCAT sang XPF và XPF sang OPCAT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OPCAT sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang OPCAT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OPCAT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OPCAT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OPCAT = $0.11 USD, 1 OPCAT = €0.1 EUR, 1 OPCAT = ₹9.54 INR, 1 OPCAT = Rp1,732.38 IDR, 1 OPCAT = $0.15 CAD, 1 OPCAT = £0.09 GBP, 1 OPCAT = ฿3.77 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

XPFXPF
logo GTGT
0.2099
logo BTCBTC
0.00005528
logo ETHETH
0.002554
logo USDTUSDT
4.67
logo XRPXRP
2.23
logo BNBBNB
0.007834
logo USDCUSDC
4.67
logo SOLSOL
0.03953
logo DOGEDOGE
28.22
logo ADAADA
7.07
logo TRXTRX
19.56
logo STETHSTETH
0.002554
logo SMARTSMART
3,140.77
logo WBTCWBTC
0.00005532
logo TONTON
1.34
logo LEOLEO
0.4979

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.

Nhập số lượng OPCAT của bạn

01

Nhập số lượng OPCAT của bạn

Nhập số lượng OPCAT của bạn

02

Chọn Cfp Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OPCAT hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OPCAT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OPCAT sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua OPCAT

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OPCAT sang Cfp Franc (XPF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OPCAT sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OPCAT sang Cfp Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi OPCAT sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OPCAT (OPCAT)

Tìm hiểu thêm về OPCAT (OPCAT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.