Osmosis Thị trường hôm nay
Osmosis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OSMO chuyển đổi sang Nigerian Naira (NGN) là ₦393.8. Với nguồn cung lưu hành là 719,616,000 OSMO, tổng vốn hóa thị trường của OSMO tính bằng NGN là ₦458,492,515,803,723.15. Trong 24h qua, giá của OSMO tính bằng NGN đã giảm ₦-11.45, biểu thị mức giảm -2.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSMO tính bằng NGN là ₦8,089.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦245.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSMO sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSMO sang NGN là ₦393.8 NGN, với tỷ lệ thay đổi là -2.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OSMO/NGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSMO/NGN trong ngày qua.
Giao dịch Osmosis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2423 | -2.88% |
The real-time trading price of OSMO/USDT Spot is $0.2423, with a 24-hour trading change of -2.88%, OSMO/USDT Spot is $0.2423 and -2.88%, and OSMO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Osmosis sang Nigerian Naira
Bảng chuyển đổi OSMO sang NGN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OSMO | 393.8NGN |
2OSMO | 787.6NGN |
3OSMO | 1,181.4NGN |
4OSMO | 1,575.2NGN |
5OSMO | 1,969NGN |
6OSMO | 2,362.8NGN |
7OSMO | 2,756.6NGN |
8OSMO | 3,150.4NGN |
9OSMO | 3,544.2NGN |
10OSMO | 3,938NGN |
100OSMO | 39,380.02NGN |
500OSMO | 196,900.13NGN |
1000OSMO | 393,800.26NGN |
5000OSMO | 1,969,001.33NGN |
10000OSMO | 3,938,002.67NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang OSMO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NGN | 0.002539OSMO |
2NGN | 0.005078OSMO |
3NGN | 0.007618OSMO |
4NGN | 0.01015OSMO |
5NGN | 0.01269OSMO |
6NGN | 0.01523OSMO |
7NGN | 0.01777OSMO |
8NGN | 0.02031OSMO |
9NGN | 0.02285OSMO |
10NGN | 0.02539OSMO |
100000NGN | 253.93OSMO |
500000NGN | 1,269.67OSMO |
1000000NGN | 2,539.35OSMO |
5000000NGN | 12,696.79OSMO |
10000000NGN | 25,393.58OSMO |
Bảng chuyển đổi số tiền OSMO sang NGN và NGN sang OSMO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OSMO sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 NGN sang OSMO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Osmosis phổ biến
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | $0.24USD |
![]() | €0.22EUR |
![]() | ₹20.33INR |
![]() | Rp3,692.31IDR |
![]() | $0.33CAD |
![]() | £0.18GBP |
![]() | ฿8.03THB |
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | ₽22.49RUB |
![]() | R$1.32BRL |
![]() | د.إ0.89AED |
![]() | ₺8.31TRY |
![]() | ¥1.72CNY |
![]() | ¥35.05JPY |
![]() | $1.9HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSMO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSMO = $0.24 USD, 1 OSMO = €0.22 EUR, 1 OSMO = ₹20.33 INR, 1 OSMO = Rp3,692.31 IDR, 1 OSMO = $0.33 CAD, 1 OSMO = £0.18 GBP, 1 OSMO = ฿8.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
LEO chuyển đổi sang NGN
TON chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01403 |
![]() | 0.000003726 |
![]() | 0.0001726 |
![]() | 0.3091 |
![]() | 0.15 |
![]() | 0.0005216 |
![]() | 0.3089 |
![]() | 0.002685 |
![]() | 1.91 |
![]() | 0.4755 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.0001728 |
![]() | 208.52 |
![]() | 0.000003733 |
![]() | 0.03233 |
![]() | 0.08739 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nigerian Naira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Osmosis của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Chọn Nigerian Naira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nigerian Naira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Osmosis hiện tại theo Nigerian Naira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Osmosis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Osmosis sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Osmosis
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Osmosis sang Nigerian Naira (NGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Nigerian Naira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Nigerian Naira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Osmosis sang loại tiền tệ khác ngoài Nigerian Naira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nigerian Naira (NGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Osmosis (OSMO)

IRIS Token: Token Utilitas Inti dari IRISnet, sebuah Proyek Cross-Chain dalam Ekosistem Cosmos
Jelajahi posisi inti token IRIS dalam ekosistem Cosmos. Pelajari bagaimana IRISnet mendorong interoperabilitas cross-chain, penggunaan ganda dari token IRIS, dan nilai mereka dalam tata kelola, staking, dan perdagangan.

Berita Harian | Spot Ethereum ETF Akhirnya Disetujui; USDY ONDO Akan Diluncurkan di Ekosistem Cosmos; HK Akan Meluncurkan ETF Bitcoin Reverse Pertama di Asia
ETF Ethereum spot telah menerima persetujuan akhir dan akan segera mulai diperdagangkan. USDY ONDO diluncurkan di ekosistem Cosmos. Hong Kong akan meluncurkan ETF Bitcoin reverse pertama di Asia.

Cosmos, Internet Blockchains
Cosmos meningkatkan interoperabilitas blockchain
Tìm hiểu thêm về Osmosis (OSMO)

Hướng dẫn toàn diện về Stride (STRD)

Phân tích dữ liệu giao thức thẩm thấu

Phân tích toàn diện về Sei: Câu chuyện EVM song song được bao phủ bởi các hoạt động tích cực

Luận án về chuỗi ứng dụng béo

Phân tích cơ bản, xấu, tốt của VanEck: Định giá Solana đến năm 2030
