Osmosis Thị trường hôm nay
Osmosis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OSMO chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼0.8756. Với nguồn cung lưu hành là 719,433,340 OSMO, tổng vốn hóa thị trường của OSMO tính bằng SAR là ﷼2,362,326,818.76. Trong 24h qua, giá của OSMO tính bằng SAR đã giảm ﷼-0.08298, biểu thị mức giảm -8.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSMO tính bằng SAR là ﷼18.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.57.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSMO sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSMO sang SAR là ﷼0.8756 SAR, với tỷ lệ thay đổi là -8.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OSMO/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSMO/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Osmosis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2355 | -7.17% |
The real-time trading price of OSMO/USDT Spot is $0.2355, with a 24-hour trading change of -7.17%, OSMO/USDT Spot is $0.2355 and -7.17%, and OSMO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Osmosis sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi OSMO sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OSMO | 0.87SAR |
2OSMO | 1.75SAR |
3OSMO | 2.62SAR |
4OSMO | 3.5SAR |
5OSMO | 4.37SAR |
6OSMO | 5.25SAR |
7OSMO | 6.12SAR |
8OSMO | 7SAR |
9OSMO | 7.88SAR |
10OSMO | 8.75SAR |
1000OSMO | 875.62SAR |
5000OSMO | 4,378.12SAR |
10000OSMO | 8,756.25SAR |
50000OSMO | 43,781.25SAR |
100000OSMO | 87,562.5SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang OSMO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 1.14OSMO |
2SAR | 2.28OSMO |
3SAR | 3.42OSMO |
4SAR | 4.56OSMO |
5SAR | 5.71OSMO |
6SAR | 6.85OSMO |
7SAR | 7.99OSMO |
8SAR | 9.13OSMO |
9SAR | 10.27OSMO |
10SAR | 11.42OSMO |
100SAR | 114.2OSMO |
500SAR | 571.02OSMO |
1000SAR | 1,142.04OSMO |
5000SAR | 5,710.2OSMO |
10000SAR | 11,420.41OSMO |
Bảng chuyển đổi số tiền OSMO sang SAR và SAR sang OSMO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 OSMO sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SAR sang OSMO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Osmosis phổ biến
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | $0.23USD |
![]() | €0.21EUR |
![]() | ₹19.51INR |
![]() | Rp3,542.13IDR |
![]() | $0.32CAD |
![]() | £0.18GBP |
![]() | ฿7.7THB |
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | ₽21.58RUB |
![]() | R$1.27BRL |
![]() | د.إ0.86AED |
![]() | ₺7.97TRY |
![]() | ¥1.65CNY |
![]() | ¥33.62JPY |
![]() | $1.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSMO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSMO = $0.23 USD, 1 OSMO = €0.21 EUR, 1 OSMO = ₹19.51 INR, 1 OSMO = Rp3,542.13 IDR, 1 OSMO = $0.32 CAD, 1 OSMO = £0.18 GBP, 1 OSMO = ฿7.7 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
TON chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.15 |
![]() | 0.001627 |
![]() | 0.07583 |
![]() | 133.38 |
![]() | 67.54 |
![]() | 0.227 |
![]() | 133.29 |
![]() | 1.17 |
![]() | 845.48 |
![]() | 214.74 |
![]() | 576.5 |
![]() | 0.07591 |
![]() | 91,012.51 |
![]() | 0.001629 |
![]() | 36.75 |
![]() | 14.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Osmosis của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Osmosis hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Osmosis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Osmosis sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Osmosis
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Osmosis sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Osmosis sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Osmosis (OSMO)

IRIS代币:Cosmos生态跨链项目IRISnet的核心通证
探索IRIS代币在Cosmos生态系统中的核心地位。了解IRISnet如何推动跨链互操作,IRIS代币的多重用途及其在治理、质押和交易中的价值。深入分析IRIS在跨链未来的潜力,助您把握投资机遇。

第一行情|现货以太坊 ETF 获最终批准;Ondo 的 USDY 将在 Cosmos 生态推出;香港将推出亚洲首个反向比特币ETF;投资者返回大型股,全球市场上涨
现货以太坊 ETF 获最终批准;Ondo 的 USDY 将在 Cosmos 生态推出;香港将推出亚洲首个反向比特币ETF;投资者返回大型股,全球市场上涨

一文解读区块链互联网——Cosmos
Cosmos可增强区块链互操作性
Tìm hiểu thêm về Osmosis (OSMO)

Hướng dẫn toàn diện về Stride (STRD)

Phân tích dữ liệu giao thức thẩm thấu

Phân tích toàn diện về Sei: Câu chuyện EVM song song được bao phủ bởi các hoạt động tích cực

Luận án về chuỗi ứng dụng béo

Phân tích cơ bản, xấu, tốt của VanEck: Định giá Solana đến năm 2030
