Parallel Thị trường hôm nay
Parallel đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Parallel chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼4.2. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,240,894 PAR, tổng vốn hóa thị trường của Parallel tính bằng SAR là ﷼35,294,080.5. Trong 24h qua, giá của Parallel tính bằng SAR đã tăng ﷼0.01477, biểu thị mức tăng +0.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Parallel tính bằng SAR là ﷼21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼2.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAR sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAR sang SAR là ﷼4.2 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +0.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAR/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAR/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Parallel
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PAR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PAR/-- Spot is $ and 0%, and PAR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Parallel sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi PAR sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAR | 4.2SAR |
2PAR | 8.4SAR |
3PAR | 12.6SAR |
4PAR | 16.8SAR |
5PAR | 21SAR |
6PAR | 25.2SAR |
7PAR | 29.4SAR |
8PAR | 33.6SAR |
9PAR | 37.8SAR |
10PAR | 42SAR |
100PAR | 420SAR |
500PAR | 2,100SAR |
1000PAR | 4,200SAR |
5000PAR | 21,000SAR |
10000PAR | 42,000SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang PAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 0.238PAR |
2SAR | 0.4761PAR |
3SAR | 0.7142PAR |
4SAR | 0.9523PAR |
5SAR | 1.19PAR |
6SAR | 1.42PAR |
7SAR | 1.66PAR |
8SAR | 1.9PAR |
9SAR | 2.14PAR |
10SAR | 2.38PAR |
1000SAR | 238.09PAR |
5000SAR | 1,190.47PAR |
10000SAR | 2,380.95PAR |
50000SAR | 11,904.76PAR |
100000SAR | 23,809.52PAR |
Bảng chuyển đổi số tiền PAR sang SAR và SAR sang PAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAR sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SAR sang PAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Parallel phổ biến
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $26.88CUP |
![]() | Esc110.65CVE |
![]() | $2.47FJD |
![]() | £0.84FKP |
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | £0.84GGP |
![]() | D78.83GMD |
![]() | GFr9,740.91GNF |
![]() | Q8.66GTQ |
![]() | L27.82HNL |
![]() | G147.62HTG |
![]() | £0.84IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAR = $undefined USD, 1 PAR = € EUR, 1 PAR = ₹ INR, 1 PAR = Rp IDR, 1 PAR = $ CAD, 1 PAR = £ GBP, 1 PAR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
TON chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.9 |
![]() | 0.001585 |
![]() | 0.07327 |
![]() | 133.37 |
![]() | 62.39 |
![]() | 0.2224 |
![]() | 1.08 |
![]() | 133.28 |
![]() | 775.82 |
![]() | 201.25 |
![]() | 558.51 |
![]() | 0.07336 |
![]() | 91,324.2 |
![]() | 0.001597 |
![]() | 13.99 |
![]() | 39.03 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Parallel của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parallel hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parallel.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parallel sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Parallel
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Parallel sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Parallel sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Parallel (PAR)

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.

Rede Particle: infraestrutura Web3 e soluções de gestão de identidade descentralizada em 2025
O artigo centra-se na sua inovadora tecnologia de Contas Universais, analisa as vantagens da gestão de identidade descentralizada e explica como a interoperabilidade entre blockchains irá mudar o ecossistema Web3.

Token NIL: Potenciando o Armazenamento Seguro de Dados da Nillion para Blockchain e IA em 2025
Descubra como NIL e Nillion transformam blockchain e IA com armazenamento seguro e computação avançada.

Análise exclusiva das Participações e Estratégia de Investimento da Família Trump na WLFI
Participações WIFI Face perda de $100 milhões em papel - Quais são os sinais de alerta por trás disso?

Token PARTI: Revolucionando a Abstração da Cadeia Web3 em 2025
Descubra como o token PARTI revoluciona a abstração de cadeias Web3 em 2025 e impacta a tecnologia blockchain.
Tìm hiểu thêm về Parallel (PAR)

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Nghiên cứu cổng: OpenSea Foundation sẽ ra mắt Token SEA, SEC xem xét đơn xin của Grayscale cho XRP Trust ETF

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Usual là gì?

Exverse là gì?
