Parcl Thị trường hôm nay
Parcl đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PRCL chuyển đổi sang Georgian Lari (GEL) là ₾0.2072. Với nguồn cung lưu hành là 273,373,860 PRCL, tổng vốn hóa thị trường của PRCL tính bằng GEL là ₾154,128,054.75. Trong 24h qua, giá của PRCL tính bằng GEL đã giảm ₾-0.01772, biểu thị mức giảm -7.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRCL tính bằng GEL là ₾5.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₾0.1969.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRCL sang GEL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRCL sang GEL là ₾0.2072 GEL, với tỷ lệ thay đổi là -7.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRCL/GEL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRCL/GEL trong ngày qua.
Giao dịch Parcl
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0763 | -7.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.07414 | -8.6% |
The real-time trading price of PRCL/USDT Spot is $0.0763, with a 24-hour trading change of -7.4%, PRCL/USDT Spot is $0.0763 and -7.4%, and PRCL/USDT Perpetual is $0.07414 and -8.6%.
Bảng chuyển đổi Parcl sang Georgian Lari
Bảng chuyển đổi PRCL sang GEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PRCL | 0.2GEL |
2PRCL | 0.41GEL |
3PRCL | 0.62GEL |
4PRCL | 0.82GEL |
5PRCL | 1.03GEL |
6PRCL | 1.24GEL |
7PRCL | 1.45GEL |
8PRCL | 1.65GEL |
9PRCL | 1.86GEL |
10PRCL | 2.07GEL |
1000PRCL | 207.27GEL |
5000PRCL | 1,036.35GEL |
10000PRCL | 2,072.71GEL |
50000PRCL | 10,363.58GEL |
100000PRCL | 20,727.16GEL |
Bảng chuyển đổi GEL sang PRCL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GEL | 4.82PRCL |
2GEL | 9.64PRCL |
3GEL | 14.47PRCL |
4GEL | 19.29PRCL |
5GEL | 24.12PRCL |
6GEL | 28.94PRCL |
7GEL | 33.77PRCL |
8GEL | 38.59PRCL |
9GEL | 43.42PRCL |
10GEL | 48.24PRCL |
100GEL | 482.45PRCL |
500GEL | 2,412.29PRCL |
1000GEL | 4,824.58PRCL |
5000GEL | 24,122.93PRCL |
10000GEL | 48,245.87PRCL |
Bảng chuyển đổi số tiền PRCL sang GEL và GEL sang PRCL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PRCL sang GEL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GEL sang PRCL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Parcl phổ biến
Parcl | 1 PRCL |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.37INR |
![]() | Rp1,155.93IDR |
![]() | $0.1CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.51THB |
Parcl | 1 PRCL |
---|---|
![]() | ₽7.04RUB |
![]() | R$0.41BRL |
![]() | د.إ0.28AED |
![]() | ₺2.6TRY |
![]() | ¥0.54CNY |
![]() | ¥10.97JPY |
![]() | $0.59HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRCL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRCL = $0.08 USD, 1 PRCL = €0.07 EUR, 1 PRCL = ₹6.37 INR, 1 PRCL = Rp1,155.93 IDR, 1 PRCL = $0.1 CAD, 1 PRCL = £0.06 GBP, 1 PRCL = ฿2.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GEL
ETH chuyển đổi sang GEL
USDT chuyển đổi sang GEL
XRP chuyển đổi sang GEL
BNB chuyển đổi sang GEL
USDC chuyển đổi sang GEL
SOL chuyển đổi sang GEL
DOGE chuyển đổi sang GEL
ADA chuyển đổi sang GEL
TRX chuyển đổi sang GEL
STETH chuyển đổi sang GEL
SMART chuyển đổi sang GEL
WBTC chuyển đổi sang GEL
LEO chuyển đổi sang GEL
TON chuyển đổi sang GEL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GEL, ETH sang GEL, USDT sang GEL, BNB sang GEL, SOL sang GEL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.32 |
![]() | 0.002208 |
![]() | 0.1016 |
![]() | 183.84 |
![]() | 88.49 |
![]() | 0.3094 |
![]() | 183.76 |
![]() | 1.59 |
![]() | 1,131.24 |
![]() | 283.62 |
![]() | 770.2 |
![]() | 0.1029 |
![]() | 123,699.03 |
![]() | 0.002224 |
![]() | 19.16 |
![]() | 52.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Georgian Lari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GEL sang GT, GEL sang USDT, GEL sang BTC, GEL sang ETH, GEL sang USBT, GEL sang PEPE, GEL sang EIGEN, GEL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Parcl của bạn
Nhập số lượng PRCL của bạn
Nhập số lượng PRCL của bạn
Chọn Georgian Lari
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Georgian Lari hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parcl hiện tại theo Georgian Lari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parcl.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parcl sang GEL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Parcl
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Parcl sang Georgian Lari (GEL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parcl sang Georgian Lari trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parcl sang Georgian Lari?
4.Tôi có thể chuyển đổi Parcl sang loại tiền tệ khác ngoài Georgian Lari không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Georgian Lari (GEL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Parcl (PRCL)

Weekly Web3 Research | Overall Market Trend Was Volatile and Upward; Market Cap of Tokenized U.S. Treasury Bonds Exceeded $5B for the First Time
A shift in the Fed’s policy could detonate Bitcoin

Giá của TUT là bao nhiêu? Làm thế nào để giao dịch TUT?
Nếu hệ sinh thái chuỗi BNB tiếp tục mở rộng, TUT có thể đạt được phá vỡ phạm vi giá hiện tại, làm tăng vốn hóa thị trường và xếp hạng.

WIZZ Token: Cuộc cách mạng Social-Fi của trò chơi nông trại Pixel Cross-Chain của Wizzwoods
Bài viết phân tích chức năng cross-chain của Wizzwoods, kinh tế token và gameplay độc đáo một cách chi tiết.

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.