Parrot Thị trường hôm nay
Parrot đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PRT chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA0.06588. Với nguồn cung lưu hành là 3,150,000,000 PRT, tổng vốn hóa thị trường của PRT tính bằng XAF là FCFA121,963,426,440.96. Trong 24h qua, giá của PRT tính bằng XAF đã giảm FCFA-0.004261, biểu thị mức giảm -6.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRT tính bằng XAF là FCFA19.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.01476.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRT sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRT sang XAF là FCFA0.06588 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -6.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRT/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRT/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Parrot
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0001132 | -10.44% |
The real-time trading price of PRT/USDT Spot is $0.0001132, with a 24-hour trading change of -10.44%, PRT/USDT Spot is $0.0001132 and -10.44%, and PRT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Parrot sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi PRT sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PRT | 0.06XAF |
2PRT | 0.13XAF |
3PRT | 0.19XAF |
4PRT | 0.26XAF |
5PRT | 0.32XAF |
6PRT | 0.39XAF |
7PRT | 0.46XAF |
8PRT | 0.52XAF |
9PRT | 0.59XAF |
10PRT | 0.65XAF |
10000PRT | 658.81XAF |
50000PRT | 3,294.06XAF |
100000PRT | 6,588.13XAF |
500000PRT | 32,940.66XAF |
1000000PRT | 65,881.32XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang PRT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 15.17PRT |
2XAF | 30.35PRT |
3XAF | 45.53PRT |
4XAF | 60.71PRT |
5XAF | 75.89PRT |
6XAF | 91.07PRT |
7XAF | 106.25PRT |
8XAF | 121.43PRT |
9XAF | 136.6PRT |
10XAF | 151.78PRT |
100XAF | 1,517.88PRT |
500XAF | 7,589.4PRT |
1000XAF | 15,178.8PRT |
5000XAF | 75,894.03PRT |
10000XAF | 151,788.07PRT |
Bảng chuyển đổi số tiền PRT sang XAF và XAF sang PRT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PRT sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XAF sang PRT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Parrot phổ biến
Parrot | 1 PRT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.7IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Parrot | 1 PRT |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.02JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRT = $0 USD, 1 PRT = €0 EUR, 1 PRT = ₹0.01 INR, 1 PRT = Rp1.7 IDR, 1 PRT = $0 CAD, 1 PRT = £0 GBP, 1 PRT = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03844 |
![]() | 0.00001018 |
![]() | 0.0004695 |
![]() | 0.8508 |
![]() | 0.4164 |
![]() | 0.001424 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 0.007209 |
![]() | 5.22 |
![]() | 1.31 |
![]() | 3.65 |
![]() | 0.0004683 |
![]() | 582.72 |
![]() | 0.00001019 |
![]() | 0.2318 |
![]() | 0.09059 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Parrot của bạn
Nhập số lượng PRT của bạn
Nhập số lượng PRT của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parrot hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parrot.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parrot sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Parrot
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Parrot sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parrot sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parrot sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Parrot sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Parrot (PRT)

Токен KILO: зірка у світі у блокчейні постійних фьючерсів DEX
Токен KILO є внутрішнім токеном платформи KiloEx, а KiloEx - децентралізована у блокчейні платформа для постійного фьючерсного торгівлі (DEX).

Які новини про ціну XRP будуть у 2025 році?
У 2025 році ринок XRP бачить важливу точку перелому.

Дізнайтеся останні новини про монету DOGE у березні 2025 року в одній статті
Ця стаття надає глибинний аналіз останніх подій та цінової динаміки монети DOGE, пропонуючи інвесторам зробити висновки на підставі комплексного посібника для прийняття рішень.

Токен LGCT: Як Legacy Network революціонізує навчальні платформи на основі штучного інтелекту в блокчейні
Стаття аналізує основні особливості екосистеми розумного навчання та порівнює традиційну модель освіти з новим технологічно орієнтованим методом навчання.

Що таке монета VRA? Як монета VRA веде себе на ринку у 2025 році?
Монети VRA показують великий потенціал у галузях цифрового контенту, кіберспорту та реклами.

Що таке VELO? Чи зможе VELO встановити нові рекорди в 2025 році?
У 2025 році монета VELO стала центром уваги криптовалютного ринку.