PARSIQ Token Thị trường hôm nay
PARSIQ Token đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PRQ chuyển đổi sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) là KM0.105. Với nguồn cung lưu hành là 292,756,860 PRQ, tổng vốn hóa thị trường của PRQ tính bằng BAM là KM53,884,328.72. Trong 24h qua, giá của PRQ tính bằng BAM đã giảm KM0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRQ tính bằng BAM là KM4.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KM0.003254.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRQ sang BAM
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRQ sang BAM là KM0.105 BAM, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRQ/BAM của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRQ/BAM trong ngày qua.
Giao dịch PARSIQ Token
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PRQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PRQ/-- Spot is $ and 0%, and PRQ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PARSIQ Token sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
Bảng chuyển đổi PRQ sang BAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PRQ | 0.1BAM |
2PRQ | 0.21BAM |
3PRQ | 0.31BAM |
4PRQ | 0.42BAM |
5PRQ | 0.52BAM |
6PRQ | 0.63BAM |
7PRQ | 0.73BAM |
8PRQ | 0.84BAM |
9PRQ | 0.94BAM |
10PRQ | 1.05BAM |
1000PRQ | 105.03BAM |
5000PRQ | 525.19BAM |
10000PRQ | 1,050.38BAM |
50000PRQ | 5,251.9BAM |
100000PRQ | 10,503.81BAM |
Bảng chuyển đổi BAM sang PRQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BAM | 9.52PRQ |
2BAM | 19.04PRQ |
3BAM | 28.56PRQ |
4BAM | 38.08PRQ |
5BAM | 47.6PRQ |
6BAM | 57.12PRQ |
7BAM | 66.64PRQ |
8BAM | 76.16PRQ |
9BAM | 85.68PRQ |
10BAM | 95.2PRQ |
100BAM | 952.03PRQ |
500BAM | 4,760.17PRQ |
1000BAM | 9,520.35PRQ |
5000BAM | 47,601.76PRQ |
10000BAM | 95,203.53PRQ |
Bảng chuyển đổi số tiền PRQ sang BAM và BAM sang PRQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PRQ sang BAM, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BAM sang PRQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PARSIQ Token phổ biến
PARSIQ Token | 1 PRQ |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.01INR |
![]() | Rp909.32IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿1.98THB |
PARSIQ Token | 1 PRQ |
---|---|
![]() | ₽5.54RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.05TRY |
![]() | ¥0.42CNY |
![]() | ¥8.63JPY |
![]() | $0.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRQ = $0.06 USD, 1 PRQ = €0.05 EUR, 1 PRQ = ₹5.01 INR, 1 PRQ = Rp909.32 IDR, 1 PRQ = $0.08 CAD, 1 PRQ = £0.05 GBP, 1 PRQ = ฿1.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BAM
ETH chuyển đổi sang BAM
USDT chuyển đổi sang BAM
XRP chuyển đổi sang BAM
BNB chuyển đổi sang BAM
USDC chuyển đổi sang BAM
SOL chuyển đổi sang BAM
DOGE chuyển đổi sang BAM
ADA chuyển đổi sang BAM
TRX chuyển đổi sang BAM
STETH chuyển đổi sang BAM
SMART chuyển đổi sang BAM
WBTC chuyển đổi sang BAM
TON chuyển đổi sang BAM
LEO chuyển đổi sang BAM
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BAM, ETH sang BAM, USDT sang BAM, BNB sang BAM, SOL sang BAM, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.2 |
![]() | 0.003481 |
![]() | 0.1604 |
![]() | 285.42 |
![]() | 141.05 |
![]() | 0.4865 |
![]() | 285.28 |
![]() | 2.49 |
![]() | 1,812.02 |
![]() | 451.2 |
![]() | 1,212.19 |
![]() | 0.1608 |
![]() | 194,770.83 |
![]() | 0.003485 |
![]() | 79.26 |
![]() | 30.29 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bosnia and Herzegovina Convertible Mark nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BAM sang GT, BAM sang USDT, BAM sang BTC, BAM sang ETH, BAM sang USBT, BAM sang PEPE, BAM sang EIGEN, BAM sang OG, v.v.
Nhập số lượng PARSIQ Token của bạn
Nhập số lượng PRQ của bạn
Nhập số lượng PRQ của bạn
Chọn Bosnia and Herzegovina Convertible Mark
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bosnia and Herzegovina Convertible Mark hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PARSIQ Token hiện tại theo Bosnia and Herzegovina Convertible Mark hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PARSIQ Token.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PARSIQ Token sang BAM theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PARSIQ Token
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PARSIQ Token sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark?
4.Tôi có thể chuyển đổi PARSIQ Token sang loại tiền tệ khác ngoài Bosnia and Herzegovina Convertible Mark không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bosnia and Herzegovina Convertible Mark (BAM) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PARSIQ Token (PRQ)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025