PARSIQ TokenChuyển đổi PARSIQ Token (PRQ) sang Indian Rupee (INR)

PRQ/INR: 1 PRQ ≈ ₹5.75 INR

Lần cập nhật mới nhất:

PARSIQ Token Thị trường hôm nay

PARSIQ Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PRQ chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹5.75. Với nguồn cung lưu hành là 292,756,860 PRQ, tổng vốn hóa thị trường của PRQ tính bằng INR là ₹140,661,244,134.49. Trong 24h qua, giá của PRQ tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRQ tính bằng INR là ₹218.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1551.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRQ sang INR

5.75+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRQ sang INR là ₹5.75 INR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRQ/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRQ/INR trong ngày qua.

Giao dịch PARSIQ Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PRQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PRQ/-- Spot is $ and 0%, and PRQ/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi PARSIQ Token sang Indian Rupee

Bảng chuyển đổi PRQ sang INR

logo PARSIQ TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1PRQ
5.75INR
2PRQ
11.5INR
3PRQ
17.25INR
4PRQ
23INR
5PRQ
28.75INR
6PRQ
34.5INR
7PRQ
40.25INR
8PRQ
46INR
9PRQ
51.76INR
10PRQ
57.51INR
100PRQ
575.12INR
500PRQ
2,875.61INR
1000PRQ
5,751.22INR
5000PRQ
28,756.12INR
10000PRQ
57,512.25INR

Bảng chuyển đổi INR sang PRQ

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo PARSIQ Token
1INR
0.1738PRQ
2INR
0.3477PRQ
3INR
0.5216PRQ
4INR
0.6955PRQ
5INR
0.8693PRQ
6INR
1.04PRQ
7INR
1.21PRQ
8INR
1.39PRQ
9INR
1.56PRQ
10INR
1.73PRQ
1000INR
173.87PRQ
5000INR
869.37PRQ
10000INR
1,738.75PRQ
50000INR
8,693.79PRQ
100000INR
17,387.59PRQ

Bảng chuyển đổi số tiền PRQ sang INR và INR sang PRQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PRQ sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INR sang PRQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PARSIQ Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRQ = $undefined USD, 1 PRQ = € EUR, 1 PRQ = ₹ INR, 1 PRQ = Rp IDR, 1 PRQ = $ CAD, 1 PRQ = £ GBP, 1 PRQ = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.2661
logo BTCBTC
0.00007136
logo ETHETH
0.003286
logo USDTUSDT
5.98
logo XRPXRP
2.78
logo BNBBNB
0.01001
logo SOLSOL
0.04921
logo USDCUSDC
5.98
logo DOGEDOGE
35.25
logo ADAADA
9.03
logo TRXTRX
25.24
logo STETHSTETH
0.003302
logo SMARTSMART
4,262.8
logo WBTCWBTC
0.00007186
logo LINKLINK
0.4606
logo LEOLEO
0.6692

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Nhập số lượng PARSIQ Token của bạn

01

Nhập số lượng PRQ của bạn

Nhập số lượng PRQ của bạn

02

Chọn Indian Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PARSIQ Token hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PARSIQ Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PARSIQ Token sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua PARSIQ Token

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PARSIQ Token sang Indian Rupee (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Indian Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi PARSIQ Token sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PARSIQ Token (PRQ)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.