PARSIQ TokenChuyển đổi PARSIQ Token (PRQ) sang Icelandic Króna (ISK)

PRQ/ISK: 1 PRQ ≈ kr8.44 ISK

Lần cập nhật mới nhất:

PARSIQ Token Thị trường hôm nay

PARSIQ Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PRQ chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr8.44. Với nguồn cung lưu hành là 292,756,860 PRQ, tổng vốn hóa thị trường của PRQ tính bằng ISK là kr337,143,797,250.64. Trong 24h qua, giá của PRQ tính bằng ISK đã giảm kr0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRQ tính bằng ISK là kr357.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.2533.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRQ sang ISK

kr8.44+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRQ sang ISK là kr8.44 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRQ/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRQ/ISK trong ngày qua.

Giao dịch PARSIQ Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PRQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PRQ/-- Spot is $ and 0%, and PRQ/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi PARSIQ Token sang Icelandic Króna

Bảng chuyển đổi PRQ sang ISK

logo PARSIQ TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo ISK
1PRQ
8.44ISK
2PRQ
16.88ISK
3PRQ
25.33ISK
4PRQ
33.77ISK
5PRQ
42.22ISK
6PRQ
50.66ISK
7PRQ
59.1ISK
8PRQ
67.55ISK
9PRQ
75.99ISK
10PRQ
84.44ISK
100PRQ
844.42ISK
500PRQ
4,222.1ISK
1000PRQ
8,444.2ISK
5000PRQ
42,221.04ISK
10000PRQ
84,442.09ISK

Bảng chuyển đổi ISK sang PRQ

logo ISKSố lượng
Chuyển thànhlogo PARSIQ Token
1ISK
0.1184PRQ
2ISK
0.2368PRQ
3ISK
0.3552PRQ
4ISK
0.4736PRQ
5ISK
0.5921PRQ
6ISK
0.7105PRQ
7ISK
0.8289PRQ
8ISK
0.9473PRQ
9ISK
1.06PRQ
10ISK
1.18PRQ
1000ISK
118.42PRQ
5000ISK
592.12PRQ
10000ISK
1,184.24PRQ
50000ISK
5,921.21PRQ
100000ISK
11,842.43PRQ

Bảng chuyển đổi số tiền PRQ sang ISK và ISK sang PRQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PRQ sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang PRQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PARSIQ Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRQ = $0.06 USD, 1 PRQ = €0.05 EUR, 1 PRQ = ₹5.04 INR, 1 PRQ = Rp914.26 IDR, 1 PRQ = $0.08 CAD, 1 PRQ = £0.05 GBP, 1 PRQ = ฿1.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ISKISK
logo GTGT
0.1664
logo BTCBTC
0.00004436
logo ETHETH
0.002024
logo USDTUSDT
3.66
logo XRPXRP
1.78
logo BNBBNB
0.006201
logo USDCUSDC
3.66
logo SOLSOL
0.03133
logo DOGEDOGE
22.81
logo ADAADA
5.64
logo TRXTRX
15.48
logo STETHSTETH
0.002033
logo SMARTSMART
2,457.26
logo WBTCWBTC
0.00004438
logo TONTON
1.02
logo LEOLEO
0.3899

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.

Nhập số lượng PARSIQ Token của bạn

01

Nhập số lượng PRQ của bạn

Nhập số lượng PRQ của bạn

02

Chọn Icelandic Króna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PARSIQ Token hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PARSIQ Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PARSIQ Token sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua PARSIQ Token

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PARSIQ Token sang Icelandic Króna (ISK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Icelandic Króna?

4.Tôi có thể chuyển đổi PARSIQ Token sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PARSIQ Token (PRQ)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.