PARSIQ TokenChuyển đổi PARSIQ Token (PRQ) sang Tanzanian Shilling (TZS)

PRQ/TZS: 1 PRQ ≈ Sh168.25 TZS

Lần cập nhật mới nhất:

PARSIQ Token Thị trường hôm nay

PARSIQ Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PRQ chuyển đổi sang Tanzanian Shilling (TZS) là Sh168.25. Với nguồn cung lưu hành là 292,756,860 PRQ, tổng vốn hóa thị trường của PRQ tính bằng TZS là Sh133,848,768,354,833.65. Trong 24h qua, giá của PRQ tính bằng TZS đã giảm Sh0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRQ tính bằng TZS là Sh7,119.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh5.04.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRQ sang TZS

Sh168.25+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRQ sang TZS là Sh168.25 TZS, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRQ/TZS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRQ/TZS trong ngày qua.

Giao dịch PARSIQ Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PRQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PRQ/-- Spot is $ and 0%, and PRQ/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi PARSIQ Token sang Tanzanian Shilling

Bảng chuyển đổi PRQ sang TZS

logo PARSIQ TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo TZS
1PRQ
168.25TZS
2PRQ
336.5TZS
3PRQ
504.75TZS
4PRQ
673TZS
5PRQ
841.25TZS
6PRQ
1,009.5TZS
7PRQ
1,177.75TZS
8PRQ
1,346.01TZS
9PRQ
1,514.26TZS
10PRQ
1,682.51TZS
100PRQ
16,825.13TZS
500PRQ
84,125.68TZS
1000PRQ
168,251.36TZS
5000PRQ
841,256.83TZS
10000PRQ
1,682,513.67TZS

Bảng chuyển đổi TZS sang PRQ

logo TZSSố lượng
Chuyển thànhlogo PARSIQ Token
1TZS
0.005943PRQ
2TZS
0.01188PRQ
3TZS
0.01783PRQ
4TZS
0.02377PRQ
5TZS
0.02971PRQ
6TZS
0.03566PRQ
7TZS
0.0416PRQ
8TZS
0.04754PRQ
9TZS
0.05349PRQ
10TZS
0.05943PRQ
100000TZS
594.34PRQ
500000TZS
2,971.74PRQ
1000000TZS
5,943.48PRQ
5000000TZS
29,717.44PRQ
10000000TZS
59,434.88PRQ

Bảng chuyển đổi số tiền PRQ sang TZS và TZS sang PRQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PRQ sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 TZS sang PRQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PARSIQ Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRQ = $0.06 USD, 1 PRQ = €0.05 EUR, 1 PRQ = ₹5.04 INR, 1 PRQ = Rp914.26 IDR, 1 PRQ = $0.08 CAD, 1 PRQ = £0.05 GBP, 1 PRQ = ฿1.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TZSTZS
logo GTGT
0.008353
logo BTCBTC
0.000002226
logo ETHETH
0.0001016
logo USDTUSDT
0.184
logo XRPXRP
0.08933
logo BNBBNB
0.0003112
logo USDCUSDC
0.1839
logo SOLSOL
0.001572
logo DOGEDOGE
1.14
logo ADAADA
0.2831
logo TRXTRX
0.7771
logo STETHSTETH
0.000102
logo SMARTSMART
123.32
logo WBTCWBTC
0.000002227
logo TONTON
0.05148
logo LEOLEO
0.01956

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tanzanian Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.

Nhập số lượng PARSIQ Token của bạn

01

Nhập số lượng PRQ của bạn

Nhập số lượng PRQ của bạn

02

Chọn Tanzanian Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tanzanian Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PARSIQ Token hiện tại theo Tanzanian Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PARSIQ Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PARSIQ Token sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua PARSIQ Token

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PARSIQ Token sang Tanzanian Shilling (TZS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Tanzanian Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Tanzanian Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi PARSIQ Token sang loại tiền tệ khác ngoài Tanzanian Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tanzanian Shilling (TZS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PARSIQ Token (PRQ)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.