PARSIQ Token Thị trường hôm nay
PARSIQ Token đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PRQ chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣6.82. Với nguồn cung lưu hành là 292,756,860 PRQ, tổng vốn hóa thị trường của PRQ tính bằng XPF là ₣213,703,907,326.78. Trong 24h qua, giá của PRQ tính bằng XPF đã giảm ₣0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRQ tính bằng XPF là ₣280.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.1985.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRQ sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRQ sang XPF là ₣6.82 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PRQ/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRQ/XPF trong ngày qua.
Giao dịch PARSIQ Token
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PRQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PRQ/-- Spot is $ and 0%, and PRQ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PARSIQ Token sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi PRQ sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PRQ | 6.82XPF |
2PRQ | 13.65XPF |
3PRQ | 20.48XPF |
4PRQ | 27.31XPF |
5PRQ | 34.13XPF |
6PRQ | 40.96XPF |
7PRQ | 47.79XPF |
8PRQ | 54.62XPF |
9PRQ | 61.44XPF |
10PRQ | 68.27XPF |
100PRQ | 682.75XPF |
500PRQ | 3,413.79XPF |
1000PRQ | 6,827.58XPF |
5000PRQ | 34,137.92XPF |
10000PRQ | 68,275.85XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang PRQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.1464PRQ |
2XPF | 0.2929PRQ |
3XPF | 0.4393PRQ |
4XPF | 0.5858PRQ |
5XPF | 0.7323PRQ |
6XPF | 0.8787PRQ |
7XPF | 1.02PRQ |
8XPF | 1.17PRQ |
9XPF | 1.31PRQ |
10XPF | 1.46PRQ |
1000XPF | 146.46PRQ |
5000XPF | 732.32PRQ |
10000XPF | 1,464.64PRQ |
50000XPF | 7,323.23PRQ |
100000XPF | 14,646.46PRQ |
Bảng chuyển đổi số tiền PRQ sang XPF và XPF sang PRQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PRQ sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XPF sang PRQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PARSIQ Token phổ biến
PARSIQ Token | 1 PRQ |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.34INR |
![]() | Rp968.74IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.11THB |
PARSIQ Token | 1 PRQ |
---|---|
![]() | ₽5.9RUB |
![]() | R$0.35BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.18TRY |
![]() | ¥0.45CNY |
![]() | ¥9.2JPY |
![]() | $0.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRQ = $0.06 USD, 1 PRQ = €0.06 EUR, 1 PRQ = ₹5.34 INR, 1 PRQ = Rp968.74 IDR, 1 PRQ = $0.09 CAD, 1 PRQ = £0.05 GBP, 1 PRQ = ฿2.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2109 |
![]() | 0.00005626 |
![]() | 0.002581 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.27 |
![]() | 0.007899 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04034 |
![]() | 28.82 |
![]() | 7.22 |
![]() | 19.6 |
![]() | 0.002585 |
![]() | 3,159.87 |
![]() | 0.00005622 |
![]() | 0.4964 |
![]() | 1.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng PARSIQ Token của bạn
Nhập số lượng PRQ của bạn
Nhập số lượng PRQ của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PARSIQ Token hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PARSIQ Token.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PARSIQ Token sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PARSIQ Token
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PARSIQ Token sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PARSIQ Token sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi PARSIQ Token sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PARSIQ Token (PRQ)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.